(Top Banner Ad)
wrongful designation
C1
Cụm danh từ C1 Luật, Hành chính

wrongful designation

UK: /ˈrɒŋfəl ˌdezɪɡˈneɪʃən/ • US: /ˈrɔːŋfəl ˌdezɪɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ định sai phân loại sai trái chỉ định bất công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of assigning or classifying something or someone incorrectly or unjustly.

Vietnamese Meaning

Hành động chỉ định hoặc phân loại điều gì đó hoặc ai đó một cách không chính xác hoặc bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee claimed wrongful designation to the lower position after the restructuring."

    "Người nhân viên đã khiếu nại về việc bị chỉ định sai vào vị trí thấp hơn sau khi tái cấu trúc."

  • "The lawsuit alleged wrongful designation of the company as a polluter."

    "Vụ kiện cáo buộc việc chỉ định sai công ty là một nguồn gây ô nhiễm."

  • "The investigation focused on the wrongful designation of funds to the project."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc chỉ định sai quỹ cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrongful sai trái, bất công
Noun wrong điều sai trái, sự bất công
Adverb wrongly một cách sai trái
Verb designate chỉ định, bổ nhiệm
Noun designation sự chỉ định, chức vụ

Synonyms

incorrect classification (phân loại không chính xác)unjust assignment (giao phó bất công)

Antonyms

correct designation (chỉ định chính xác)appropriate assignment (giao phó thích hợp)

Related Words

misidentification (nhận dạng sai)misclassification (phân loại sai)

Subject Area

Luật, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
wrongful
English
designation

Nguồn gốc của 'wrongful'

Từ 'wrongful' xuất phát từ 'wrong' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sai trái, không đúng'. Thêm hậu tố '-ful' để tạo thành tính từ, nhấn mạnh trạng thái hoặc bản chất của việc sai trái. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'sai trái, bất công'.

Nguồn gốc của 'designation'

Từ 'designation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'designare', có nghĩa là 'chỉ định, đánh dấu'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong tiếng Việt, 'designation' có nghĩa là 'sự chỉ định, sự bổ nhiệm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và hành chính để mô tả một quyết định hoặc hành động sai trái dẫn đến việc gán nhãn, chức danh hoặc vị trí không phù hợp cho một cá nhân hoặc sự vật. Nó nhấn mạnh sự bất công và sai sót trong quá trình chỉ định.

Prepositions

of

`wrongful designation of [something/someone]` ám chỉ việc chỉ định sai đối tượng hoặc người được chỉ định. Ví dụ: `wrongful designation of a suspect` (chỉ định sai một nghi phạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrongful designation
  • unfair unfair wrongful designation
    (sự chỉ định sai trái một cách bất công)
  • illegal illegal wrongful designation
    (sự chỉ định sai trái bất hợp pháp)
  • improper improper wrongful designation
    (sự chỉ định sai trái không đúng đắn)
Verb + wrongful designation
  • challenge challenge a wrongful designation
    (thách thức một sự chỉ định sai trái)
  • appeal appeal a wrongful designation
    (kháng cáo một sự chỉ định sai trái)
  • rectify rectify a wrongful designation
    (sửa chữa một sự chỉ định sai trái)

Idioms

  • to suffer under a wrongful designation

    chịu đựng dưới một sự chỉ định sai trái

    "He suffered under a wrongful designation for years before the truth came out."

    (Anh ấy đã chịu đựng dưới một sự chỉ định sai trái trong nhiều năm trước khi sự thật được phơi bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrongful designation

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động chỉ định hoặc phân loại điều gì đó hoặc ai đó một cách không chính xác hoặc bất công.

"The employee claimed wrongful designation to the lower position after the restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company hadn't made a wrongful designation of the employee's role, he would be working here now.
Nếu công ty đã không chỉ định sai vai trò của nhân viên, thì bây giờ anh ấy đã làm việc ở đây rồi.
Phủ định
If the government weren't so focused on wrongful designation of blame, they might have solved the crisis already.
Nếu chính phủ không quá tập trung vào việc đổ lỗi sai trái, thì có lẽ họ đã giải quyết được cuộc khủng hoảng rồi.
Nghi vấn
If the judge hadn't allowed the wrongful designation of evidence, would the jury acquit the defendant?
Nếu thẩm phán không cho phép chỉ định sai bằng chứng, liệu bồi thẩm đoàn có tha bổng cho bị cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongful designation".

Nguyên tắc công bằng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật, nguyên tắc công bằng rất quan trọng. 'Wrongful designation' thường liên quan đến các tranh chấp pháp lý, nơi một người hoặc tổ chức tin rằng họ đã bị chỉ định sai trái hoặc bất công, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của họ.