wrongful designation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of assigning or classifying something or someone incorrectly or unjustly.
Vietnamese Meaning
Hành động chỉ định hoặc phân loại điều gì đó hoặc ai đó một cách không chính xác hoặc bất công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee claimed wrongful designation to the lower position after the restructuring."
"Người nhân viên đã khiếu nại về việc bị chỉ định sai vào vị trí thấp hơn sau khi tái cấu trúc."
-
"The lawsuit alleged wrongful designation of the company as a polluter."
"Vụ kiện cáo buộc việc chỉ định sai công ty là một nguồn gây ô nhiễm."
-
"The investigation focused on the wrongful designation of funds to the project."
"Cuộc điều tra tập trung vào việc chỉ định sai quỹ cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wrongful | sai trái, bất công |
| Noun | wrong | điều sai trái, sự bất công |
| Adverb | wrongly | một cách sai trái |
| Verb | designate | chỉ định, bổ nhiệm |
| Noun | designation | sự chỉ định, chức vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và hành chính để mô tả một quyết định hoặc hành động sai trái dẫn đến việc gán nhãn, chức danh hoặc vị trí không phù hợp cho một cá nhân hoặc sự vật. Nó nhấn mạnh sự bất công và sai sót trong quá trình chỉ định.
Prepositions
`wrongful designation of [something/someone]` ám chỉ việc chỉ định sai đối tượng hoặc người được chỉ định. Ví dụ: `wrongful designation of a suspect` (chỉ định sai một nghi phạm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfair unfair wrongful designation (sự chỉ định sai trái một cách bất công)
-
illegal illegal wrongful designation (sự chỉ định sai trái bất hợp pháp)
-
improper improper wrongful designation (sự chỉ định sai trái không đúng đắn)
-
challenge challenge a wrongful designation (thách thức một sự chỉ định sai trái)
-
appeal appeal a wrongful designation (kháng cáo một sự chỉ định sai trái)
-
rectify rectify a wrongful designation (sửa chữa một sự chỉ định sai trái)
Idioms
-
to suffer under a wrongful designation
chịu đựng dưới một sự chỉ định sai trái
"He suffered under a wrongful designation for years before the truth came out."
(Anh ấy đã chịu đựng dưới một sự chỉ định sai trái trong nhiều năm trước khi sự thật được phơi bày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrongful designation
Cụm danh từHành động chỉ định hoặc phân loại điều gì đó hoặc ai đó một cách không chính xác hoặc bất công.
"The employee claimed wrongful designation to the lower position after the restructuring."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company hadn't made a wrongful designation of the employee's role, he would be working here now. |
Nếu công ty đã không chỉ định sai vai trò của nhân viên, thì bây giờ anh ấy đã làm việc ở đây rồi. |
| Phủ định | If the government weren't so focused on wrongful designation of blame, they might have solved the crisis already. |
Nếu chính phủ không quá tập trung vào việc đổ lỗi sai trái, thì có lẽ họ đã giải quyết được cuộc khủng hoảng rồi. |
| Nghi vấn | If the judge hadn't allowed the wrongful designation of evidence, would the jury acquit the defendant? |
Nếu thẩm phán không cho phép chỉ định sai bằng chứng, liệu bồi thẩm đoàn có tha bổng cho bị cáo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongful designation".
