(Top Banner Ad)
misidentification
C1
noun C1 Pháp luật, Khoa học

misidentification

UK: /ˌmɪs.aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌmɪs.aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhận dạng sai sự xác định sai nhận lầm xác định nhầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of identifying wrongly.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc một trường hợp nhận dạng sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The misidentification of the body led to a delay in the investigation."

    "Việc nhận dạng sai thi thể đã dẫn đến sự chậm trễ trong cuộc điều tra."

  • "Misidentification of the bacteria led to the wrong treatment."

    "Việc nhận dạng sai vi khuẩn đã dẫn đến phương pháp điều trị sai."

  • "Eyewitness misidentification is a leading cause of wrongful convictions."

    "Việc nhân chứng nhận dạng sai là một nguyên nhân hàng đầu gây ra các kết án sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify nhận diện, xác định
Noun identification sự nhận diện, sự xác định
Verb misidentify nhận diện sai, xác định nhầm
Adjective identifiable có thể nhận diện được
Adjective unidentifiable không thể nhận diện được
Noun identifier công cụ/người nhận diện, yếu tố định danh

Synonyms

mistaken identity (nhầm lẫn danh tính)false identification (nhận dạng sai lệch)misrecognition (nhận ra sai)

Antonyms

correct identification (nhận dạng chính xác)accurate recognition (nhận ra chính xác)

Related Words

eyewitness testimony (lời khai của nhân chứng)facial recognition (nhận diện khuôn mặt)

Subject Area

Pháp luật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Medieval Latin
identificare
Latin
-ficatio
English
misidentification

Nguồn gốc của 'misidentification'

Từ 'misidentification' được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. 'Mis-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sai, không đúng'. 'Identify' (nhận diện) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, có nghĩa là 'nhận ra, xác định'. Và '-cation' là một hậu tố có nguồn gốc từ tiếng Latin, dùng để biến đổi động từ thành danh từ, chỉ 'hành động' hoặc 'kết quả'. Ghép lại, 'misidentification' có nghĩa là 'hành động hoặc kết quả của việc nhận diện sai'.

Usage Note

Misidentification chỉ ra một lỗi trong quá trình nhận dạng. Nó thường liên quan đến việc nhầm lẫn một người, vật hoặc sự kiện này với một người, vật hoặc sự kiện khác. Sự khác biệt với 'mistake' (lỗi) là 'misidentification' nhấn mạnh vào quá trình nhận dạng cụ thể.

Prepositions

of as

* of: Dùng để chỉ đối tượng bị nhận dạng sai: 'misidentification of the suspect'.
* as: Dùng để chỉ đối tượng bị nhầm lẫn thành: 'misidentification as a threat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misidentification
  • serious serious misidentification
    (sự nhận diện sai nghiêm trọng)
  • potential potential misidentification
    (khả năng nhận diện sai)
  • accidental accidental misidentification
    (sự nhận diện sai vô tình/ngẫu nhiên)
  • common common misidentification
    (sự nhận diện sai phổ biến)
Verb + misidentification
  • cause cause misidentification
    (gây ra sự nhận diện sai)
  • prevent prevent misidentification
    (ngăn chặn sự nhận diện sai)
  • correct correct misidentification
    (sửa lỗi nhận diện sai)
  • lead to lead to misidentification
    (dẫn đến sự nhận diện sai)
Noun + misidentification
  • risk of risk of misidentification
    (nguy cơ nhận diện sai)
  • cases of cases of misidentification
    (các trường hợp nhận diện sai)
  • consequences of consequences of misidentification
    (hậu quả của việc nhận diện sai)

Idioms

  • A clear case of misidentification

    Một trường hợp nhận diện sai rõ ràng

    "The police admitted it was a clear case of misidentification."

    (Cảnh sát thừa nhận đó là một trường hợp nhận diện sai rõ ràng.)

  • Prone to misidentification

    Dễ bị nhận diện sai

    "Witnesses can be prone to misidentification under stress."

    (Các nhân chứng có thể dễ bị nhận diện sai khi chịu áp lực.)

  • Due to misidentification

    Do nhận diện sai

    "The suspect was released due to misidentification by the victim."

    (Nghi phạm được thả tự do do nạn nhân nhận diện sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misidentification

noun
Lật mặt

Hành động hoặc một trường hợp nhận dạng sai.

"The misidentification of the body led to a delay in the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misidentification".

Sai sót trong nhận dạng nhân chứng

Trong hệ thống tư pháp hình sự phương Tây, 'misidentification' (nhận dạng sai) của nhân chứng là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc kết án oan. Nhiều tổ chức đã được thành lập để điều tra và minh oan cho những người bị kết tội sai do lỗi nhận dạng ban đầu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính chính xác trong lời khai của nhân chứng.

Công nghệ nhận diện khuôn mặt và quyền riêng tư

Sự phát triển của công nghệ nhận diện khuôn mặt mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra mối lo ngại nghiêm trọng về 'misidentification'. Các hệ thống này đôi khi có thể nhận diện sai người, đặc biệt là với các nhóm dân tộc thiểu số hoặc trong điều kiện ánh sáng kém. Điều này không chỉ gây ra những vấn đề về quyền riêng tư mà còn về công bằng xã hội, khi những lỗi nhận dạng này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý hoặc xã hội không mong muốn.