(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ welcome
A1

welcome

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

chào mừng hoan nghênh mời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welcome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chào đón ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.

Definition (English Meaning)

To greet someone in a polite or friendly way.

Ví dụ Thực tế với 'Welcome'

  • "We welcome you to our company."

    "Chúng tôi chào mừng bạn đến với công ty của chúng tôi."

  • "All visitors are welcome."

    "Tất cả khách đều được chào đón."

  • "You're welcome to use my car."

    "Bạn có thể tự nhiên sử dụng xe của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Welcome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Welcome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để bày tỏ sự vui mừng khi ai đó đến hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Khác với 'greet' (chào hỏi) ở chỗ 'welcome' thường mang sắc thái ấm áp và chào đón hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Welcome to' được sử dụng để chào mừng ai đó đến một địa điểm (Welcome to our home!).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Welcome'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)