welcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chào đón ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We welcome you to our company."
"Chúng tôi chào mừng bạn đến với công ty của chúng tôi."
-
"All visitors are welcome."
"Tất cả khách đều được chào đón."
-
"You're welcome to use my car."
"Bạn có thể tự nhiên sử dụng xe của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | welcomer | người chào đón |
| Adjective | unwelcome | không được chào đón, không mong muốn |
| Adjective | unwelcoming | không thân thiện, không niềm nở |
| Adjective | welcoming | thân thiện, niềm nở |
| Noun | welcoming | sự chào đón (danh động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để bày tỏ sự vui mừng khi ai đó đến hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Khác với 'greet' (chào hỏi) ở chỗ 'welcome' thường mang sắc thái ấm áp và chào đón hơn.
Prepositions
'Welcome to' được sử dụng để chào mừng ai đó đến một địa điểm (Welcome to our home!).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm welcome (sự chào đón nồng nhiệt)
-
hearty a hearty welcome (sự chào đón nhiệt tình, nồng hậu)
-
official an official welcome (sự chào đón chính thức)
-
friendly a friendly welcome (sự chào đón thân thiện)
-
extend extend a welcome (gửi lời/lời chào đón)
-
receive receive a welcome (nhận được sự chào đón)
-
give give a warm welcome (dành một sự chào đón nồng nhiệt)
-
welcome home welcome home! (Chào mừng về nhà!)
-
welcome to welcome to [a place/group] (Chào mừng đến với [nơi nào đó/một nhóm])
-
welcome aboard welcome aboard! (Chào mừng bạn gia nhập! (lên tàu, vào nhóm))
-
welcome mat a welcome mat (tấm thảm chùi chân (trước cửa, biểu tượng sự chào đón))
Idioms
-
You're welcome.
Không có gì (lời đáp lại khi ai đó cảm ơn)
"A: Thanks for your help! B: You're welcome."
(A: Cảm ơn vì đã giúp đỡ! B: Không có gì.)
-
wear out one's welcome
ở lại quá lâu đến mức không còn được chào đón nữa
"Guests shouldn't wear out their welcome by staying too long."
(Khách không nên ở lại quá lâu đến mức khiến chủ nhà không còn muốn chào đón.)
-
roll out the welcome mat
trải thảm chào đón; chào đón nồng hậu, nhiệt tình
"The city is ready to roll out the welcome mat for tourists."
(Thành phố đã sẵn sàng chào đón nồng hậu du khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcome
Động từChào đón ai đó một cách lịch sự hoặc thân thiện.
"We welcome you to our company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome".
