(Top Banner Ad)
xenogeneic
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

xenogeneic

UK: /ˌziːnədʒɪˈniːɪk/ • US: /ˌziːnoʊdʒɪˈniːɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dị loài thuộc về loài khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving tissues, cells, or genes from a donor of a different species.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các mô, tế bào hoặc gen từ một người hiến thuộc một loài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Xenogeneic transplantation faces significant immunological barriers."

    "Việc cấy ghép xenogeneic phải đối mặt với những rào cản miễn dịch đáng kể."

  • "The use of xenogeneic organs raises ethical concerns."

    "Việc sử dụng các cơ quan xenogeneic làm dấy lên những lo ngại về đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xenograft ghép dị loài (mô/cơ quan được cấy ghép từ loài khác)
Noun xenotransplantation cấy ghép dị loài (quá trình cấy ghép mô/cơ quan từ loài khác)
Noun xenogen chất dị loài (chất có nguồn gốc từ loài khác)
Adjective xenogenetic thuộc về dị loài (có nguồn gốc từ loài khác)
Prefix xeno- tiền tố chỉ "lạ, nước ngoài, khác loài"

Synonyms

Antonyms

Related Words

xenotransplantation (cấy ghép dị loài)immunogenicity (tính sinh miễn dịch)

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
xenos (ξένος)
Ancient Greek
genos (γένος)
Modern English
xenogeneic

Nguồn gốc Hy Lạp của "xenogeneic"

Từ "xenogeneic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần "xeno-" bắt nguồn từ "xenos" (ξένος) có nghĩa là "xa lạ, khách lạ, nước ngoài". Phần "-geneic" đến từ "genos" (γένος) có nghĩa là "nguồn gốc, loại, chủng tộc". Do đó, từ này ghép lại mang ý nghĩa "có nguồn gốc từ loài khác" hoặc "thuộc về một loài xa lạ", rất phù hợp với ngữ cảnh y học và sinh học khi nói về sự tương thích giữa các loài khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh cấy ghép nội tạng (xenotransplantation) và nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm giữa các loài. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về mặt di truyền giữa người hiến và người nhận, thường dẫn đến các thách thức về mặt miễn dịch.

Prepositions

to with

Với 'to', nó thường chỉ mối quan hệ hoặc liên kết: 'The tissue is xenogeneic to the recipient.' (Mô này là xenogeneic đối với người nhận). Với 'with', nó thường mô tả sự kết hợp hoặc tương tác: 'The experiment involved xenogeneic cells with human antibodies.' (Thí nghiệm liên quan đến các tế bào xenogeneic với các kháng thể của con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases
  • xenogeneic xenogeneic graft
    (mảnh ghép dị loài)
  • xenogeneic xenogeneic tissue
    (mô dị loài)
  • xenogeneic xenogeneic cells
    (tế bào dị loài)
  • xenogeneic xenogeneic transplantation
    (cấy ghép dị loài)
  • xenogeneic xenogeneic immune response
    (phản ứng miễn dịch dị loài)
  • xenogeneic xenogeneic rejection
    (thải ghép dị loài)

Idioms

  • xenogeneic transplantation

    Cấy ghép dị loài (quá trình cấy ghép mô/cơ quan từ một loài khác)

    "Xenogeneic transplantation holds promise for overcoming organ shortages."

    (Cấy ghép dị loài hứa hẹn sẽ khắc phục được tình trạng thiếu tạng.)

  • xenogeneic immune response

    Phản ứng miễn dịch dị loài (phản ứng của hệ miễn dịch chống lại vật chất từ loài khác)

    "The main challenge in xenogeneic transplantation is preventing a severe immune response."

    (Thách thức chính trong cấy ghép dị loài là ngăn chặn phản ứng miễn dịch nghiêm trọng.)

  • xenogeneic cells

    Tế bào dị loài (tế bào có nguồn gốc từ một loài khác)

    "Researchers are studying the interaction of human immune cells with xenogeneic cells."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự tương tác của tế bào miễn dịch người với tế bào dị loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xenogeneic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các mô, tế bào hoặc gen từ một người hiến thuộc một loài khác.

"Xenogeneic transplantation faces significant immunological barriers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenogeneic".

Cấy ghép dị loài và vấn đề đạo đức

Cấy ghép dị loài (xenotransplantation), việc sử dụng các tế bào, mô hoặc cơ quan từ một loài khác (thường là động vật) để cấy ghép vào con người, là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi về mặt đạo đức, khoa học và xã hội. Nó đặt ra các câu hỏi về phúc lợi động vật, nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật sang người (zoonosis), và ranh giới giữa sự sống của các loài.

Phản ứng với 'cái lạ' trong sinh học

Trong sinh học, khái niệm 'xenogeneic' nhấn mạnh sự khác biệt về nguồn gốc loài. Cơ thể sống, đặc biệt là hệ miễn dịch, thường có xu hướng nhận diện và phản ứng lại các vật chất 'lạ' (xenogeneic) không thuộc về chính nó. Điều này là cơ chế bảo vệ tự nhiên, nhưng cũng là thách thức lớn trong y học khi muốn cấy ghép các mô hoặc cơ quan từ loài khác.