(Top Banner Ad)
immunogenicity
C1
Danh từ C1 Y học, Miễn dịch học

immunogenicity

UK: /ˌɪmjʊnəʊdʒənɪˈsɪti/ • US: /ˌɪmjunoʊdʒənɪˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sinh miễn dịch tính sinh miễn dịch độ sinh miễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a substance to provoke an immune response in the body of a human or animal.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chất kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immunogenicity of the new vaccine is being evaluated in clinical trials."

    "Khả năng sinh miễn dịch của vắc-xin mới đang được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng."

  • "Low immunogenicity can lead to vaccine failure."

    "Khả năng sinh miễn dịch thấp có thể dẫn đến thất bại của vắc-xin."

  • "Factors affecting the immunogenicity of a protein include its size and structure."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh miễn dịch của một protein bao gồm kích thước và cấu trúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity Khả năng miễn dịch, sự miễn trừ
Adjective immune Miễn dịch, được bảo vệ
Verb immunize Tiêm chủng, tạo miễn dịch
Noun immunization Sự tiêm chủng, sự tạo miễn dịch
Adjective immunogenic Có khả năng tạo miễn dịch
Noun immunologist Nhà miễn dịch học
Noun immunology Miễn dịch học

Synonyms

antigenicity (tính kháng nguyên)

Antonyms

non-immunogenicity (tính không sinh miễn dịch)

Related Words

Subject Area

Y học, Miễn dịch học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
English
immune
Greek
genesis
English
-genic
English
immunogenic
English
immunogenicity

Nguồn gốc của sự 'Miễn dịch tạo ra'

Từ 'immunogenicity' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ nhiều mảnh ghép lịch sử. 'Immune' có gốc từ tiếng Latin 'immunis' nghĩa là 'được miễn trừ, thoát khỏi gánh nặng'. Trong y học, nó phát triển thành 'được bảo vệ khỏi bệnh tật'. Hậu tố '-genic' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'genesis', có nghĩa là 'khởi nguồn, tạo ra'. Khi ghép lại, 'immunogenic' có nghĩa là 'tạo ra khả năng miễn dịch', và 'immunogenicity' chính là 'khả năng tạo ra miễn dịch' đó. Nó liên quan đến việc một chất (như vắc-xin) có thể kích thích hệ miễn dịch của cơ thể để tạo ra sự bảo vệ.

Usage Note

Immunogenicity là một thuộc tính quan trọng của vắc-xin và các liệu pháp sinh học. Nó quyết định mức độ hiệu quả của chúng trong việc tạo ra khả năng miễn dịch bảo vệ. Immunogenicity không chỉ đơn thuần là khả năng tạo ra kháng thể, mà còn bao gồm khả năng kích hoạt các tế bào T (T cells) và các thành phần khác của hệ miễn dịch. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu trúc phân tử của chất đó, liều lượng, đường dùng, và trạng thái miễn dịch của người hoặc động vật được tiêm chủng.

Prepositions

of to

‘Immunogenicity of’ được sử dụng để chỉ khả năng gây miễn dịch của một chất cụ thể. Ví dụ: 'The immunogenicity of the vaccine is high.' ‘Immunogenicity to’ ít phổ biến hơn, thường ám chỉ phản ứng miễn dịch đối với một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'There is concern about the immunogenicity to a new variant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immunogenicity
  • High High immunogenicity
    (Khả năng sinh miễn dịch cao)
  • Low Low immunogenicity
    (Khả năng sinh miễn dịch thấp)
  • Potent Potent immunogenicity
    (Khả năng sinh miễn dịch mạnh)
  • Reduced Reduced immunogenicity
    (Khả năng sinh miễn dịch bị giảm)
  • Enhanced Enhanced immunogenicity
    (Khả năng sinh miễn dịch được tăng cường)
Verb + immunogenicity
  • Assess Assess immunogenicity
    (Đánh giá khả năng sinh miễn dịch)
  • Evaluate Evaluate immunogenicity
    (Đánh giá khả năng sinh miễn dịch)
  • Determine Determine immunogenicity
    (Xác định khả năng sinh miễn dịch)
  • Study Study immunogenicity
    (Nghiên cứu khả năng sinh miễn dịch)
  • Impact Impact immunogenicity
    (Tác động đến khả năng sinh miễn dịch)
Immunogenicity of X (Noun)
  • of a vaccine Immunogenicity of a vaccine
    (Khả năng sinh miễn dịch của một loại vắc-xin)
  • of a drug Immunogenicity of a drug
    (Khả năng sinh miễn dịch của một loại thuốc)
  • of a protein Immunogenicity of a protein
    (Khả năng sinh miễn dịch của một loại protein)

Idioms

  • Immunogenicity profile

    Hồ sơ/Đặc điểm khả năng sinh miễn dịch (của một chất)

    "Researchers analyzed the immunogenicity profile of the new vaccine candidate."

    (Các nhà nghiên cứu đã phân tích hồ sơ khả năng sinh miễn dịch của ứng cử viên vắc-xin mới.)

  • Risk of immunogenicity

    Nguy cơ sinh miễn dịch (ví dụ: phản ứng miễn dịch không mong muốn)

    "The drug's high risk of immunogenicity led to its discontinuation."

    (Nguy cơ sinh miễn dịch cao của loại thuốc này đã khiến nó bị ngừng sản xuất.)

  • Host immunogenicity

    Khả năng sinh miễn dịch của vật chủ (phản ứng miễn dịch của cơ thể)

    "Understanding host immunogenicity is crucial for developing personalized therapies."

    (Việc hiểu rõ khả năng sinh miễn dịch của vật chủ là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immunogenicity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một chất kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể người hoặc động vật.

"The immunogenicity of the new vaccine is being evaluated in clinical trials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying the immunogenicity of the new vaccine candidate.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu tính sinh miễn dịch của ứng cử viên vắc-xin mới.
Phủ định
Scientists haven't been observing significant changes in the immunogenic response after the initial trials.
Các nhà khoa học đã không quan sát thấy những thay đổi đáng kể trong phản ứng sinh miễn dịch sau các thử nghiệm ban đầu.
Nghi vấn
Has the team been investigating how the virus's mutations have been affecting its immunogenicity?
Nhóm nghiên cứu đã và đang điều tra xem các đột biến của virus ảnh hưởng đến tính sinh miễn dịch của nó như thế nào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunogenicity".

Vắc-xin và Sức khỏe Cộng đồng

Khả năng sinh miễn dịch là một khái niệm trung tâm trong việc phát triển vắc-xin. Một vắc-xin hiệu quả cần có khả năng sinh miễn dịch mạnh mẽ để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra sự bảo vệ lâu dài chống lại bệnh tật. Thành công của các chiến dịch tiêm chủng toàn cầu, từ việc loại trừ bệnh đậu mùa đến kiểm soát bại liệt, đều phụ thuộc vào việc phát triển các vắc-xin có khả năng sinh miễn dịch tối ưu, đóng vai trò then chốt trong sức khỏe cộng đồng và phòng chống dịch bệnh.

Miễn dịch cộng đồng và Trách nhiệm Xã hội

Khi một tỷ lệ lớn dân số đạt được khả năng miễn dịch đối với một căn bệnh (thường thông qua tiêm chủng), hiện tượng miễn dịch cộng đồng (herd immunity) sẽ bảo vệ cả những người chưa thể tiêm chủng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và tối ưu hóa khả năng sinh miễn dịch của vắc-xin, không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì trách nhiệm xã hội, góp phần tạo nên một cộng đồng khỏe mạnh và an toàn hơn.