(Top Banner Ad)
allogeneic
C1
Tính từ C1 Y học

allogeneic

UK: /ˌælədʒɪˈniːɪk/ • US: /ˌælədʒɪˈniːɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dị ghép khác gen khác dòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to genetically different individuals of the same species.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các cá thể khác nhau về mặt di truyền của cùng một loài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An allogeneic bone marrow transplant involves receiving bone marrow from a genetically different donor."

    "Ghép tủy xương dị ghép bao gồm việc nhận tủy xương từ một người hiến tặng khác biệt về mặt di truyền."

  • "Allogeneic stem cell transplantation is a common treatment for leukemia."

    "Ghép tế bào gốc dị ghép là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh bạch cầu."

  • "The risk of graft-versus-host disease is higher with allogeneic transplants."

    "Nguy cơ mắc bệnh mảnh ghép chống lại vật chủ cao hơn với các ca cấy ghép dị ghép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allograft mảnh ghép dị loại (mô hoặc cơ quan được cấy ghép từ một người hiến tặng khác)
Noun allotransplantation sự cấy ghép dị loại
Noun allorecognition sự nhận dạng dị loại (khả năng hệ miễn dịch nhận ra các tế bào ngoại lai)
Noun alloreactivity tính phản ứng dị loại (phản ứng miễn dịch chống lại các tế bào dị loại)

Synonyms

Antonyms

autologous (tự thân, tự ghép)syngeneic (đồng gen, cùng gen)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos) - 'other'
Ancient Greek
γένος (génos) - 'origin, kind, race'
English
allogeneic

Nguồn Gốc Khác Biệt

Từ 'allogeneic' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'allos' nghĩa là 'khác' và 'genos' nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'loài'. Vì vậy, nó mang ý nghĩa đen là 'có nguồn gốc khác biệt'. Trong y học, thuật ngữ này dùng để chỉ các tế bào, mô hoặc cơ quan được lấy từ một cá thể khác cùng loài nhưng có cấu trúc gen không hoàn toàn giống nhau, ví dụ như trong các ca cấy ghép tủy hoặc nội tạng từ người hiến tặng không cùng huyết thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'allogeneic' thường được sử dụng trong y học, đặc biệt là trong bối cảnh ghép tạng hoặc ghép tế bào gốc. Nó mô tả các mô hoặc tế bào được lấy từ một người khác (người hiến tặng) và được cấy ghép cho một người nhận. Vì người hiến tặng và người nhận khác nhau về mặt di truyền, nên có nguy cơ hệ thống miễn dịch của người nhận sẽ tấn công các mô hoặc tế bào được ghép (gọi là thải ghép).

Prepositions

to with

* 'Allogeneic to': Mô tả mối quan hệ của vật liệu ghép đối với người nhận. Ví dụ: 'The bone marrow transplant was allogeneic to the patient.' (Ca ghép tủy xương là dị ghép đối với bệnh nhân.)
* 'Allogeneic with': Nhấn mạnh sự khác biệt di truyền giữa người hiến tặng và người nhận. Ví dụ: 'The donor's cells were allogeneic with the recipient's.' (Các tế bào của người hiến tặng khác biệt về mặt di truyền so với người nhận.)

Collocations (Từ đi kèm)

allogeneic + Noun (Danh từ)
  • transplant allogeneic transplant
    (ca cấy ghép dị loại)
  • stem cell allogeneic stem cell transplantation
    (cấy ghép tế bào gốc dị loại)
  • donor from an allogeneic donor
    (từ một người hiến tặng dị loại)
  • bone marrow allogeneic bone marrow
    (tủy xương dị loại)
Verb (Động từ) + ... + allogeneic
  • receive to receive an allogeneic transplant
    (nhận một ca cấy ghép dị loại)
  • undergo to undergo allogeneic transplantation
    (trải qua (một ca) cấy ghép dị loại)
  • require to require an allogeneic graft
    (yêu cầu/cần một mảnh ghép dị loại)

Idioms

  • allogeneic graft-versus-host disease (GVHD)

    Một cụm từ y khoa cố định chỉ biến chứng nghiêm trọng sau cấy ghép dị loại, khi tế bào miễn dịch từ người hiến tặng tấn công cơ thể của người nhận.

    "The patient is being monitored for signs of allogeneic graft-versus-host disease."

    (Bệnh nhân đang được theo dõi các dấu hiệu của bệnh vật ghép chống chủ dị loại.)

  • HLA matching for allogeneic transplants

    Một cụm từ chuyên ngành chỉ quá trình quan trọng trong việc tìm kiếm sự tương hợp về kháng nguyên bạch cầu người (HLA) giữa người hiến và người nhận để giảm thiểu nguy cơ thải ghép.

    "Precise HLA matching for allogeneic transplants is crucial for a successful outcome."

    (Việc xác định sự tương hợp HLA chính xác cho các ca cấy ghép dị loại là cực kỳ quan trọng để có kết quả thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allogeneic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các cá thể khác nhau về mặt di truyền của cùng một loài.

"An allogeneic bone marrow transplant involves receiving bone marrow from a genetically different donor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allogeneic".

Mạng Lưới Hiến Tủy Xương Toàn Cầu

Sự thành công của các ca cấy ghép tủy xương dị loại phụ thuộc rất nhiều vào các ngân hàng và sổ đăng ký người hiến tặng tình nguyện trên toàn thế giới. Các tổ chức như 'Be The Match' (Mỹ) hay các cơ quan quốc gia khác kết nối bệnh nhân với những người lạ không cùng huyết thống nhưng có đặc điểm di truyền phù hợp. Điều này thể hiện một tinh thần hợp tác quốc tế sâu sắc trong lĩnh vực y tế, nơi một người ở châu lục này có thể cứu sống một người ở châu lục khác.

Vấn Đề Đạo Đức và Pháp Lý trong Hiến Tạng

Ở các nước phương Tây, việc hiến tạng từ người hiến tặng dị loại (thường là sau khi qua đời) được quy định chặt chẽ bởi pháp luật và các quy tắc đạo đức. Nhiều quốc gia áp dụng hệ thống 'opt-out' (mặc nhiên đồng ý), nơi mọi công dân được coi là người hiến tạng trừ khi họ chủ động từ chối. Điều này phản ánh quan niệm văn hóa rằng hiến tạng là một trách nhiệm xã hội và là món quà của sự sống.