(Top Banner Ad)
autologous
C1
adjective C1 Y học

autologous

UK: /ɔːˈtɒləɡəs/ • US: /ɔːˈtɑːləɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

tự thân tự ghép có nguồn gốc từ chính cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or derived from one's own body or tissues.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ cơ thể hoặc mô của chính một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An autologous bone marrow transplant uses the patient's own bone marrow."

    "Ghép tủy xương tự thân sử dụng tủy xương của chính bệnh nhân."

  • "Autologous blood transfusions are often used before elective surgeries."

    "Truyền máu tự thân thường được sử dụng trước các cuộc phẫu thuật tự chọn."

  • "Autologous fat transfer can be used for breast reconstruction."

    "Cấy mỡ tự thân có thể được sử dụng để tái tạo ngực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autologous tự thân, tự sinh
Adverb autologously một cách tự thân, một cách tự sinh

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Greek
logos (study)
English
autologous

Nguồn gốc của 'Autologous'

Từ 'autologous' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'autos' (tự thân) và 'logos' (nghiên cứu, nguồn gốc). Nó được sử dụng trong y học để chỉ các vật liệu hoặc mô lấy từ chính cơ thể bệnh nhân, giảm thiểu rủi ro đào thải. Ví dụ, ghép da tự thân là lấy da từ một vùng trên cơ thể và ghép vào vùng khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'autologous' chủ yếu được sử dụng trong y học, đặc biệt trong các thủ thuật cấy ghép, truyền máu và liệu pháp tế bào. Nó đề cập đến việc sử dụng các tế bào, mô hoặc chất được lấy từ chính bệnh nhân, giảm thiểu nguy cơ thải ghép và các phản ứng miễn dịch khác. Khác với 'allogeneic' (lấy từ người khác) và 'xenogeneic' (lấy từ loài khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autologous
  • complete complete autologous
    (hoàn toàn tự thân)
Noun + autologous
  • stem cells autologous stem cells
    (tế bào gốc tự thân)
  • transplant autologous transplant
    (ghép tự thân)
  • graft autologous graft
    (mô ghép tự thân)
Verb + autologous
  • use use autologous stem cells
    (sử dụng tế bào gốc tự thân)
  • perform perform autologous transplant
    (thực hiện ghép tự thân)

Idioms

  • using autologous materials

    sử dụng vật liệu tự thân

    "Doctors are increasingly using autologous materials in reconstructive surgery to minimize the risk of rejection."

    (Các bác sĩ ngày càng sử dụng vật liệu tự thân trong phẫu thuật tái tạo để giảm thiểu rủi ro đào thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autologous

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ cơ thể hoặc mô của chính một người.

"An autologous bone marrow transplant uses the patient's own bone marrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autologous".

Y học tái tạo

Việc sử dụng các liệu pháp 'autologous' là một phần quan trọng của y học tái tạo. Y học tái tạo tập trung vào việc phục hồi chức năng của các mô và cơ quan bị tổn thương bằng cách sử dụng các tế bào và mô của chính bệnh nhân.