(Top Banner Ad)
xenon
C1
danh từ C1 Hóa học

xenon

UK: /ˈziːnɒn/ • US: /ˈziːnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

xenon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol Xe and atomic number 54. It is a colorless, odorless, and generally unreactive noble gas found in trace amounts in Earth's atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Xe và số nguyên tử 54. Nó là một khí hiếm không màu, không mùi và thường không phản ứng, được tìm thấy với lượng rất nhỏ trong khí quyển Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Xenon is used in some types of high-intensity lamps."

    "Xenon được sử dụng trong một số loại đèn có cường độ sáng cao."

  • "Xenon is a noble gas often used in lighting."

    "Xenon là một khí hiếm thường được sử dụng trong chiếu sáng."

  • "The properties of xenon make it useful in various applications."

    "Các đặc tính của xenon làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xenon khí xenon (một nguyên tố hóa học, khí hiếm không màu, không mùi)
Compound Noun xenon lamp đèn xenon (loại đèn sử dụng khí xenon, thường cho ánh sáng trắng hoặc xanh sáng)
Compound Noun xenon gas khí xenon

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ξένος (xénos)
English (coined 1898)
xenon

Nguồn gốc tên gọi 'Kẻ lạ mặt'

Từ 'xenon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'xenos' (ξένος), có nghĩa là 'khách', 'người lạ' hoặc 'ngoại lai'. Cái tên này được nhà hóa học người Scotland William Ramsay và nhà hóa học người Anh Morris Travers đặt vào năm 1898 khi họ phát hiện ra khí này. Họ gọi nó là 'xenon' vì đây là một loại khí hiếm, khó tìm thấy và dường như là 'kẻ lạ mặt' trong số các nguyên tố đã biết lúc bấy giờ.

Usage Note

Xenon là một khí trơ (noble gas), thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn. Nó được sử dụng trong đèn hồ quang xenon, đèn flash chụp ảnh và một số ứng dụng y tế. Vì tính trơ của nó, nó không dễ dàng tạo thành các hợp chất hóa học, nhưng một số hợp chất của xenon đã được tổng hợp.

Prepositions

in as

‘in’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của xenon trong một môi trường hoặc hợp chất (ví dụ: xenon in the atmosphere). ‘as’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của xenon (ví dụ: xenon as a propellant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xenon
  • noble noble xenon
    (khí xenon quý (chỉ tính chất hóa học trơ của nó))
  • liquid liquid xenon
    (xenon lỏng)
  • heavy heavy xenon
    (xenon nặng (ám chỉ khối lượng nguyên tử cao))
Noun + xenon
  • xenon xenon lamp
    (đèn xenon)
  • xenon xenon gas
    (khí xenon)
  • xenon xenon headlights
    (đèn pha xenon)
Verb + xenon
  • use use xenon
    (sử dụng xenon)
  • contain contain xenon
    (chứa xenon)
  • emit emit xenon light
    (phát ra ánh sáng xenon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xenon

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Xe và số nguyên tử 54. Nó là một khí hiếm không màu, không mùi và thường không phản ứng, được tìm thấy với lượng rất nhỏ trong khí quyển Trái Đất.

"Xenon is used in some types of high-intensity lamps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenon".

Ánh sáng Xenon trong công nghệ

Xenon nổi tiếng nhất với ứng dụng trong các loại đèn chiếu sáng cường độ cao. Đèn pha xenon (HID – High-Intensity Discharge) thường được dùng cho ô tô cao cấp, mang lại ánh sáng trắng xanh mạnh mẽ, sáng hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn đèn halogen truyền thống. Chúng cũng được sử dụng trong các máy chiếu phim và đèn flash máy ảnh chuyên nghiệp.

Xenon trong khoa học và y học

Ngoài chiếu sáng, xenon còn có nhiều ứng dụng khoa học quan trọng. Nó được dùng làm thuốc gây mê trong y tế, là chất đẩy cho các vệ tinh không gian, và đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu vật lý hạt, đặc biệt là trong các thí nghiệm tìm kiếm vật chất tối do tính chất trơ và khối lượng lớn của nó.