xenon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element with symbol Xe and atomic number 54. It is a colorless, odorless, and generally unreactive noble gas found in trace amounts in Earth's atmosphere.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Xe và số nguyên tử 54. Nó là một khí hiếm không màu, không mùi và thường không phản ứng, được tìm thấy với lượng rất nhỏ trong khí quyển Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Xenon is used in some types of high-intensity lamps."
"Xenon được sử dụng trong một số loại đèn có cường độ sáng cao."
-
"Xenon is a noble gas often used in lighting."
"Xenon là một khí hiếm thường được sử dụng trong chiếu sáng."
-
"The properties of xenon make it useful in various applications."
"Các đặc tính của xenon làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | xenon | khí xenon (một nguyên tố hóa học, khí hiếm không màu, không mùi) |
| Compound Noun | xenon lamp | đèn xenon (loại đèn sử dụng khí xenon, thường cho ánh sáng trắng hoặc xanh sáng) |
| Compound Noun | xenon gas | khí xenon |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xenon là một khí trơ (noble gas), thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn. Nó được sử dụng trong đèn hồ quang xenon, đèn flash chụp ảnh và một số ứng dụng y tế. Vì tính trơ của nó, nó không dễ dàng tạo thành các hợp chất hóa học, nhưng một số hợp chất của xenon đã được tổng hợp.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của xenon trong một môi trường hoặc hợp chất (ví dụ: xenon in the atmosphere). ‘as’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của xenon (ví dụ: xenon as a propellant).
Collocations (Từ đi kèm)
-
noble noble xenon (khí xenon quý (chỉ tính chất hóa học trơ của nó))
-
liquid liquid xenon (xenon lỏng)
-
heavy heavy xenon (xenon nặng (ám chỉ khối lượng nguyên tử cao))
-
xenon xenon lamp (đèn xenon)
-
xenon xenon gas (khí xenon)
-
xenon xenon headlights (đèn pha xenon)
-
use use xenon (sử dụng xenon)
-
contain contain xenon (chứa xenon)
-
emit emit xenon light (phát ra ánh sáng xenon)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
xenon
danh từMột nguyên tố hóa học có ký hiệu Xe và số nguyên tử 54. Nó là một khí hiếm không màu, không mùi và thường không phản ứng, được tìm thấy với lượng rất nhỏ trong khí quyển Trái Đất.
"Xenon is used in some types of high-intensity lamps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenon".
