(Top Banner Ad)
argon
B2
noun B2 Hóa học

argon

UK: /ˈɑːɡɒn/ • US: /ˈɑːrɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

khí argon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inert gaseous element present in air to the extent of about 1 percent; used in electric light bulbs and other devices.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố khí trơ có mặt trong không khí với tỷ lệ khoảng 1 phần trăm; được sử dụng trong bóng đèn điện và các thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Argon is used to protect the filament in incandescent light bulbs."

    "Argon được sử dụng để bảo vệ dây tóc trong bóng đèn sợi đốt."

  • "The welding process was carried out in an argon atmosphere."

    "Quá trình hàn được thực hiện trong môi trường argon."

  • "Argon lasers are used in some surgical procedures."

    "Laser argon được sử dụng trong một số thủ thuật phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argonide Một hợp chất của argon (Hợp chất của Argon)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
argos (ἀργός)

Nguồn gốc tên gọi

Nguyên tố argon được đặt tên từ tiếng Hy Lạp 'argos' (ἀργός), có nghĩa là 'lười biếng' hoặc 'trơ'. Điều này ám chỉ tính trơ hóa học của argon, vì nó không dễ dàng phản ứng với các nguyên tố khác. Nó được phát hiện bởi Lord Rayleigh và William Ramsay vào năm 1894.

Usage Note

Argon là một khí hiếm, không màu, không mùi và trơ về mặt hóa học. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau do tính trơ của nó, đặc biệt là khi cần một bầu khí quyển không phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + argon
  • inert inert argon
    (argon trơ)
  • pure pure argon
    (argon tinh khiết)
Verb + argon
  • use use argon
    (sử dụng argon)
  • detect detect argon
    (phát hiện argon)
  • isolate isolate argon
    (cô lập argon)

Idioms

  • There are no common idioms with 'argon'

    Không có thành ngữ phổ biến nào với 'argon'

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

argon

noun
Lật mặt

Một nguyên tố khí trơ có mặt trong không khí với tỷ lệ khoảng 1 phần trăm; được sử dụng trong bóng đèn điện và các thiết bị khác.

"Argon is used to protect the filament in incandescent light bulbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use argon in welding because it protects the metal from oxidation.
Họ sử dụng argon trong hàn vì nó bảo vệ kim loại khỏi quá trình oxy hóa.
Phủ định
We don't consider argon to be a reactive element.
Chúng tôi không coi argon là một nguyên tố phản ứng.
Nghi vấn
Does anyone know why they chose argon for the lighting?
Có ai biết tại sao họ chọn argon cho hệ thống chiếu sáng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Argon is a noble gas used in lighting.
Argon là một khí trơ được sử dụng trong chiếu sáng.
Phủ định
Argon isn't reactive under normal conditions.
Argon không phản ứng trong điều kiện bình thường.
Nghi vấn
Is argon heavier than air?
Argon có nặng hơn không khí không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab will use argon to create a controlled atmosphere.
Phòng thí nghiệm sẽ sử dụng argon để tạo ra một bầu không khí được kiểm soát.
Phủ định
They are not going to release argon into the atmosphere without proper ventilation.
Họ sẽ không thải argon vào khí quyển nếu không có hệ thống thông gió thích hợp.
Nghi vấn
Will the company use argon in the welding process?
Công ty có sử dụng argon trong quy trình hàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "argon".

Ứng dụng của Argon

Argon được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệt là trong hàn kim loại, sản xuất bóng đèn và bảo quản các vật liệu nhạy cảm với oxy hoặc nitơ. Nó tạo ra một môi trường trơ giúp ngăn chặn các phản ứng hóa học không mong muốn.