xenophobic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự không thích hoặc thành kiến đối với những người từ các quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's speech was criticized for being xenophobic."
"Bài phát biểu của chính trị gia đã bị chỉ trích vì mang tính bài ngoại."
-
"The country's xenophobic policies led to a decrease in immigration."
"Các chính sách bài ngoại của đất nước dẫn đến sự sụt giảm nhập cư."
-
"Increased globalization has, paradoxically, led to some xenophobic reactions."
"Sự toàn cầu hóa ngày càng tăng, nghịch lý thay, đã dẫn đến một số phản ứng bài ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | xenophobia | Sự bài ngoại, chứng ghét người lạ |
| Adjective | xenophobic | Bài ngoại, có tính chất ghét người lạ |
| Adverb | xenophobically | Một cách bài ngoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xenophobic thể hiện một thái độ tiêu cực, thường dựa trên sự sợ hãi hoặc hiểu lầm, đối với người nước ngoài hoặc những điều xa lạ. Nó khác với 'racist' (phân biệt chủng tộc) vì nó cụ thể nhắm vào người nước ngoài, trong khi 'racist' nhắm vào các chủng tộc khác nhau. Tuy nhiên, hai khái niệm này có thể chồng chéo lên nhau.
Prepositions
* towards: được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự kỳ thị nhắm đến (ví dụ: "xenophobic towards immigrants").
* about: dùng để nói về thái độ kỳ thị nói chung (ví dụ: "concerns about xenophobic attitudes").
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply xenophobic (vô cùng bài ngoại)
-
overtly overtly xenophobic (công khai bài ngoại)
-
increasingly increasingly xenophobic (ngày càng bài ngoại)
-
become become xenophobic (trở nên bài ngoại)
-
label label someone as xenophobic (gán cho ai đó là người bài ngoại)
-
consider consider something xenophobic (coi điều gì đó là bài ngoại)
Idioms
-
That's just xenophobic!
Đó chỉ là sự bài ngoại!
"Saying all immigrants are criminals? That's just xenophobic!"
(Nói tất cả dân nhập cư đều là tội phạm à? Đó chỉ là sự bài ngoại!)
-
Underlying xenophobia
Sự bài ngoại tiềm ẩn
"The politician's speech revealed an underlying xenophobia."
(Bài phát biểu của chính trị gia đã tiết lộ một sự bài ngoại tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
xenophobic
adjectiveCó hoặc thể hiện sự không thích hoặc thành kiến đối với những người từ các quốc gia khác.
"The politician's speech was criticized for being xenophobic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenophobic".
