(Top Banner Ad)
chauvinistic
C1
adjective C1 Xã hội học, Chính trị

chauvinistic

UK: /ˌʃəʊvəˈnɪstɪk/ • US: /ˌʃoʊvəˈnɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cực đoan ái quốc quá khích trọng nam khinh nữ (nếu liên quan đến giới tính) kỳ thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displaying excessive or prejudiced loyalty or support for a particular group or cause.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự trung thành hoặc ủng hộ thái quá hoặc thành kiến đối với một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His chauvinistic attitude towards women was offensive."

    "Thái độ trọng nam khinh nữ của anh ta thật đáng phẫn nộ."

  • "The article criticized the politician's chauvinistic remarks."

    "Bài báo chỉ trích những phát ngôn mang tính cực đoan dân tộc của chính trị gia đó."

  • "Some viewed his policies as being overly chauvinistic."

    "Một số người xem các chính sách của ông là quá thiên vị dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chauvinism Chủ nghĩa vị kỷ, thói tự tôn dân tộc hoặc giới tính quá khích
Noun chauvinist Người theo chủ nghĩa tự tôn quá khích
Adjective chauvinistic Mang tính tự tôn cực đoan, mù quáng
Adverb chauvinistically Một cách tự tôn cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
Chauvin
French
chauvinisme
English
chauvinism
English
chauvinistic

Người lính Nicolas Chauvin

Từ này bắt nguồn từ Nicolas Chauvin, một người lính Pháp huyền thoại được cho là đã phục vụ trong quân đội của Napoleon Bonaparte. Ông nổi tiếng với lòng trung thành mù quáng và sự cống hiến thái quá cho Napoleon và nước Pháp, ngay cả sau khi đế chế sụp đổ. Từ đó, tên ông trở thành biểu tượng cho sự ái quốc cực đoan.

Usage Note

Từ 'chauvinistic' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một niềm tin mù quáng và không khoan nhượng vào sự ưu việt của một nhóm (ví dụ: quốc gia, giới tính, chủng tộc) so với các nhóm khác. Nó mạnh hơn 'patriotic' (yêu nước) vì nó bao hàm sự khinh thường hoặc coi thường những người không thuộc nhóm đó. So với 'nationalistic' (chủ nghĩa dân tộc), 'chauvinistic' mang tính cực đoan và phiến diện hơn.

Prepositions

about towards in

'Chauvinistic about' thường được sử dụng để mô tả ai đó có quan điểm quá khích về một chủ đề. 'Chauvinistic towards' chỉ thái độ thiên vị, phân biệt đối xử đối với một đối tượng cụ thể. 'Chauvinistic in' thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể mà người đó thể hiện sự thiên vị thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chauvinistic
  • male male chauvinistic
    (trọng nam khinh nữ, gia trưởng)
  • deeply deeply chauvinistic
    (mang nặng tư tưởng tự tôn cực đoan)
chauvinistic + Noun
  • attitude chauvinistic attitude
    (thái độ tự tôn quá khích)
  • nationalism chauvinistic nationalism
    (chủ nghĩa dân tộc cực đoan)

Idioms

  • Male chauvinist pig

    Đồ lợn gia trưởng (cách gọi miệt thị những người đàn ông coi thường phụ nữ)

    "She called her boss a male chauvinist pig after he said women shouldn't be in leadership positions."

    (Cô ấy đã gọi sếp mình là kẻ gia trưởng tồi tệ sau khi ông ta nói rằng phụ nữ không nên giữ các vị trí lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chauvinistic

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự trung thành hoặc ủng hộ thái quá hoặc thành kiến đối với một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể.

"His chauvinistic attitude towards women was offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been acting chauvinistically before he finally understood the importance of equality.
Anh ta đã hành xử một cách bảo thủ trước khi cuối cùng hiểu ra tầm quan trọng của sự bình đẳng.
Phủ định
She hadn't been thinking chauvinistically until she joined that particular group.
Cô ấy đã không suy nghĩ một cách bảo thủ cho đến khi cô ấy tham gia vào nhóm cụ thể đó.
Nghi vấn
Had they been behaving chauvinistically before their manager intervened?
Họ đã cư xử một cách bảo thủ trước khi người quản lý của họ can thiệp phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to hold chauvinistic views, but he's become more open-minded.
Anh ấy từng có những quan điểm bảo thủ, nhưng anh ấy đã trở nên cởi mở hơn.
Phủ định
She didn't use to challenge chauvinistic remarks at work, but now she does.
Cô ấy đã từng không phản đối những nhận xét mang tính gia trưởng tại nơi làm việc, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did he use to behave chauvinistically towards his female colleagues?
Anh ấy đã từng cư xử một cách gia trưởng với các đồng nghiệp nữ của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chauvinistic".

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Ban đầu, 'chauvinistic' chỉ dùng để chỉ lòng yêu nước cực đoan (nationalism). Tuy nhiên, kể từ phong trào nữ quyền vào những năm 1960, từ này thường xuyên được gắn liền với 'male chauvinism' để chỉ sự tự mãn và coi thường phụ nữ của phái nam.

Chauvinism trong chính trị

Trong bối cảnh quốc tế, từ này dùng để phê phán những quốc gia luôn tin rằng dân tộc mình là ưu việt nhất và sẵn sàng gây hấn hoặc coi thường các quốc gia khác.