(Top Banner Ad)
jingoistic
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

jingoistic

UK: /ˌdʒɪŋɡəʊˈɪstɪk/ • US: /ˌdʒɪŋɡoʊˈɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hiếu chiến yêu nước cực đoan quốc粹(quốc túy - nghĩa tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by extreme patriotism, especially in the form of aggressive or warlike foreign policy.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất hiếu chiến, cực đoan yêu nước, đặc biệt thể hiện qua chính sách đối ngoại hung hăng hoặc hiếu chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's jingoistic rhetoric appealed to nationalist sentiments."

    "Lời lẽ mang tính chất hiếu chiến của chính trị gia đó đã thu hút những tình cảm dân tộc chủ nghĩa."

  • "The newspaper was criticized for its jingoistic coverage of the war."

    "Tờ báo bị chỉ trích vì đưa tin về cuộc chiến một cách hiếu chiến."

  • "His jingoistic views made him unpopular with international colleagues."

    "Quan điểm hiếu chiến của anh ấy khiến anh ấy không được các đồng nghiệp quốc tế ưa chuộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jingoism chủ nghĩa hiếu chiến; sự bành trướng quốc gia hung hăng
Noun jingo người theo chủ nghĩa hiếu chiến; người ủng hộ chính sách đối ngoại hung hăng
Adverb jingoistically một cách hiếu chiến; một cách bành trướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
by Jingo
English
Jingo
English
jingoistic

Nguồn gốc từ bài hát quán rượu

Từ 'jingoistic' bắt nguồn từ 'Jingo', một từ lóng xuất hiện trong một bài hát quán rượu nổi tiếng ở Anh vào năm 1878. Bài hát này ủng hộ việc Anh can thiệp vào cuộc Chiến tranh Nga-Thổ Nhĩ Kỳ, với điệp khúc: 'We don't want to fight, but by Jingo if we do...' (Chúng ta không muốn đánh nhau, nhưng nếu chúng ta đánh, bởi Jingo...). 'By Jingo' là một uyển ngữ cho 'by Jesus'. Từ 'Jingo' nhanh chóng trở thành một thuật ngữ tiêu cực để chỉ những người có chủ nghĩa dân tộc cực đoan, hiếu chiến, và từ đó sinh ra tính từ 'jingoistic'.

Usage Note

Từ 'jingoistic' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một lòng yêu nước mù quáng dẫn đến thái độ thù địch với các quốc gia khác. Nó khác với 'patriotic', mang nghĩa yêu nước đơn thuần, tích cực.

Prepositions

about towards

Khi đi với 'about', nó chỉ đối tượng đang được thể hiện sự yêu nước cực đoan. Ví dụ: 'jingoistic about their country'. Khi đi với 'towards', nó chỉ đối tượng bị nhắm đến bởi sự yêu nước cực đoan này, thường là một quốc gia hoặc nhóm người khác. Ví dụ: 'jingoistic towards immigrants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jingoistic
  • jingoistic jingoistic rhetoric
    (lời lẽ hiếu chiến)
  • jingoistic jingoistic policies
    (chính sách hiếu chiến)
  • jingoistic jingoistic nationalism
    (chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến)
  • jingoistic jingoistic media
    (truyền thông hiếu chiến)
Verb + jingoistic
  • promote promote jingoistic views
    (thúc đẩy quan điểm hiếu chiến)
  • criticize criticize jingoistic tendencies
    (chỉ trích xu hướng hiếu chiến)
Noun + jingoistic
  • wave of a wave of jingoistic sentiment
    (một làn sóng tình cảm hiếu chiến)
  • outbreak of an outbreak of jingoistic fervor
    (sự bùng phát lòng nhiệt thành hiếu chiến)

Idioms

  • jingoistic drum-beating

    sự kích động chiến tranh/hiếu chiến; hành động kêu gọi hoặc ủng hộ chiến tranh một cách hung hăng

    "The politician's jingoistic drum-beating only served to inflame tensions."

    (Sự kích động chiến tranh hiếu chiến của chính trị gia đó chỉ làm gia tăng căng thẳng.)

  • fall into a jingoistic trap

    rơi vào bẫy hiếu chiến; bị cuốn vào tư tưởng dân tộc cực đoan, hung hăng

    "It's easy for people to fall into a jingoistic trap during times of international conflict."

    (Mọi người dễ dàng rơi vào bẫy hiếu chiến trong thời kỳ xung đột quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jingoistic

adjective
Lật mặt

Mang tính chất hiếu chiến, cực đoan yêu nước, đặc biệt thể hiện qua chính sách đối ngoại hung hăng hoặc hiếu chiến.

"The politician's jingoistic rhetoric appealed to nationalist sentiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was undeniably jingoistic: he spoke of his country's superiority and the need to aggressively defend its interests.
Bài phát biểu của anh ta rõ ràng là mang tính chất sô vanh: anh ta nói về sự vượt trội của đất nước mình và sự cần thiết phải tích cực bảo vệ các lợi ích của nó.
Phủ định
The diplomat was careful not to sound jingoistic: she emphasized international cooperation and mutual respect instead of nationalistic fervor.
Nhà ngoại giao đã cẩn thận để không nghe có vẻ sô vanh: bà ấy nhấn mạnh sự hợp tác quốc tế và tôn trọng lẫn nhau thay vì lòng nhiệt thành dân tộc.
Nghi vấn
Was the politician's appeal jingoistically motivated: did he genuinely believe in national exceptionalism, or was he simply trying to win votes?
Lời kêu gọi của chính trị gia có động cơ sô vanh không: anh ta có thực sự tin vào sự đặc biệt của quốc gia, hay anh ta chỉ đơn giản là cố gắng giành phiếu bầu?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is jingoistic, isn't he?
Anh ta rất hiếu chiến, đúng không?
Phủ định
They aren't acting jingoistically, are they?
Họ không hành động một cách hiếu chiến, phải không?
Nghi vấn
She wasn't jingoistic in her comments, was she?
Cô ấy không hề hiếu chiến trong những bình luận của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jingoistic".

Chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến và yêu nước

Jingoism (chủ nghĩa hiếu chiến) thường bị nhầm lẫn với chủ nghĩa yêu nước (patriotism). Tuy nhiên, yêu nước là tình yêu và lòng tự hào lành mạnh đối với đất nước mình, trong khi chủ nghĩa hiếu chiến là một dạng chủ nghĩa dân tộc cực đoan, hung hăng, bao gồm việc tin rằng đất nước mình vượt trội hơn các nước khác và sẵn sàng sử dụng vũ lực để thúc đẩy lợi ích quốc gia, thường đi kèm với sự ngờ vực hoặc thù địch đối với các quốc gia khác.

Ảnh hưởng trong chính trị và truyền thông

Thuật ngữ 'jingoistic' thường được dùng để chỉ trích các chính sách đối ngoại hung hăng, tuyên truyền chiến tranh, hoặc những lời lẽ chính trị gây chia rẽ. Nó thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về can thiệp quân sự, quan hệ quốc tế và cách truyền thông định hình quan điểm công chúng về các quốc gia khác.