(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sugar-free
B1

sugar-free

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không đường không chứa đường dành cho người ăn kiêng (đường)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sugar-free'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa đường.

Definition (English Meaning)

Not containing any sugar.

Ví dụ Thực tế với 'Sugar-free'

  • "This soda is sugar-free."

    "Loại soda này không chứa đường."

  • "Sugar-free gum is often recommended by dentists."

    "Kẹo cao su không đường thường được nha sĩ khuyên dùng."

  • "She prefers sugar-free coffee."

    "Cô ấy thích cà phê không đường hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sugar-free'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sugar-free
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm và Đồ uống Y tế

Ghi chú Cách dùng 'Sugar-free'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm khác không có thêm đường hoặc chứa chất làm ngọt nhân tạo thay thế đường. Nhấn mạnh sự vắng mặt của đường, khác với 'low sugar' (ít đường) hoặc 'no added sugar' (không thêm đường). 'Sugar-free' ngụ ý rằng không có bất kỳ loại đường nào trong sản phẩm (hoặc có thể có một lượng rất nhỏ không đáng kể).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sugar-free'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)