(Top Banner Ad)
yanking
B2
Động từ (V-ing) B2 Hành động, Sinh hoạt

yanking

UK: /ˈjæŋkɪŋ/ • US: /ˈjæŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang giật đang kéo mạnh đang nhổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'yank': pulling something with a sudden, vigorous movement.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'yank': giật mạnh, kéo mạnh một cái gì đó bằng một động tác đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was yanking at the stuck zipper on his jacket."

    "Anh ấy đang giật mạnh cái khóa kéo bị kẹt trên áo khoác của mình."

  • "The dentist was yanking my teeth out."

    "Nha sĩ đang nhổ răng của tôi."

  • "She was yanking the weeds from the garden."

    "Cô ấy đang nhổ cỏ dại khỏi vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yank kéo giật, giật mạnh, lôi phăng
Noun yank cái giật mạnh, cú kéo giật
Noun (gerund/participle) yanking hành động giật, việc kéo giật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative/American English
yank

Nguồn gốc thú vị của 'Yank'

'Yank' xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào cuối thế kỷ 18. Nguồn gốc chính xác vẫn chưa được biết rõ, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có tính chất tượng thanh (onomatopoeic), tức là bắt chước âm thanh hoặc mô phỏng hành động giật mạnh, đột ngột. Nó nhanh chóng trở thành một từ thông dụng để diễn tả hành động kéo hoặc giật một cách nhanh chóng và dứt khoát.

Usage Note

Diễn tả hành động giật một cách nhanh chóng và thường bất ngờ. Thường mang ý nghĩa mạnh bạo hơn so với 'pulling' đơn thuần. Gợi ý sự thiếu kiểm soát hoặc sự vội vã.

Prepositions

at on

'- Yanking at' thường đi kèm với nỗ lực không thành công hoặc sự thất vọng. '- Yanking on' thường chỉ hành động kéo mạnh liên tục hoặc nhiều lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yanking
  • start start yanking
    (bắt đầu giật/kéo)
  • stop stop yanking
    (dừng giật/kéo)
  • keep keep yanking
    (tiếp tục giật/kéo)
Adverb + yanking
  • suddenly suddenly yanking
    (đột ngột giật/kéo)
  • forcefully forcefully yanking
    (giật/kéo mạnh mẽ)
  • repeatedly repeatedly yanking
    (liên tục giật/kéo)
Yanking + Prepositional Phrase
  • yanking on yanking on the rope
    (giật mạnh sợi dây)
  • yanking out yanking out a tooth
    (nhổ răng (một cách mạnh bạo))
  • yanking back yanking back his hand
    (giật mạnh tay anh ấy lại)

Idioms

  • yanking someone's chain

    trêu chọc, đùa giỡn ai đó (thường là nói điều gì đó không thật để xem phản ứng)

    "Don't get upset, I was just yanking your chain."

    (Đừng khó chịu, tôi chỉ đang trêu bạn thôi mà.)

  • yanking someone around

    lợi dụng, thao túng, đối xử tệ bạc với ai đó; kéo lê ai đó đi khắp nơi (nghĩa đen hoặc bóng)

    "He's always yanking his employees around, making them work overtime for no extra pay."

    (Anh ta luôn lợi dụng nhân viên của mình, bắt họ làm thêm giờ mà không trả thêm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yanking

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'yank': giật mạnh, kéo mạnh một cái gì đó bằng một động tác đột ngột và mạnh mẽ.

"He was yanking at the stuck zipper on his jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yanking".

Trêu chọc qua 'yanking someone's chain'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'yanking someone's chain' rất phổ biến để chỉ hành động trêu đùa một cách vô hại. Nó ngụ ý rằng bạn đang cố tình nói điều gì đó không thật hoặc gây hiểu lầm nhỏ để xem phản ứng của người khác, nhưng không có ý định làm tổn thương. Đây là một hình thức giao tiếp xã hội mang tính giải trí, thể hiện sự thân mật hoặc thoải mái giữa những người bạn.

Sự mạnh mẽ và đột ngột

Từ 'yanking' mang một sắc thái văn hóa về sự mạnh mẽ, đột ngột, và đôi khi là thiếu kiên nhẫn hoặc thô bạo. Nó thường gợi lên hình ảnh một hành động không nhẹ nhàng, không được kiểm soát hoàn toàn, hoặc được thực hiện trong tình huống khẩn cấp, bực bội. Ví dụ, 'yanking a child's arm' (giật tay đứa trẻ) thường bị xem là một hành động tiêu cực, thiếu kiên nhẫn trong việc nuôi dạy con cái.