yanking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'yank': pulling something with a sudden, vigorous movement.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'yank': giật mạnh, kéo mạnh một cái gì đó bằng một động tác đột ngột và mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was yanking at the stuck zipper on his jacket."
"Anh ấy đang giật mạnh cái khóa kéo bị kẹt trên áo khoác của mình."
-
"The dentist was yanking my teeth out."
"Nha sĩ đang nhổ răng của tôi."
-
"She was yanking the weeds from the garden."
"Cô ấy đang nhổ cỏ dại khỏi vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động giật một cách nhanh chóng và thường bất ngờ. Thường mang ý nghĩa mạnh bạo hơn so với 'pulling' đơn thuần. Gợi ý sự thiếu kiểm soát hoặc sự vội vã.
Prepositions
'- Yanking at' thường đi kèm với nỗ lực không thành công hoặc sự thất vọng. '- Yanking on' thường chỉ hành động kéo mạnh liên tục hoặc nhiều lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start yanking (bắt đầu giật/kéo)
-
stop stop yanking (dừng giật/kéo)
-
keep keep yanking (tiếp tục giật/kéo)
-
suddenly suddenly yanking (đột ngột giật/kéo)
-
forcefully forcefully yanking (giật/kéo mạnh mẽ)
-
repeatedly repeatedly yanking (liên tục giật/kéo)
-
yanking on yanking on the rope (giật mạnh sợi dây)
-
yanking out yanking out a tooth (nhổ răng (một cách mạnh bạo))
-
yanking back yanking back his hand (giật mạnh tay anh ấy lại)
Idioms
-
yanking someone's chain
trêu chọc, đùa giỡn ai đó (thường là nói điều gì đó không thật để xem phản ứng)
"Don't get upset, I was just yanking your chain."
(Đừng khó chịu, tôi chỉ đang trêu bạn thôi mà.)
-
yanking someone around
lợi dụng, thao túng, đối xử tệ bạc với ai đó; kéo lê ai đó đi khắp nơi (nghĩa đen hoặc bóng)
"He's always yanking his employees around, making them work overtime for no extra pay."
(Anh ta luôn lợi dụng nhân viên của mình, bắt họ làm thêm giờ mà không trả thêm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yanking
Động từ (V-ing)Dạng V-ing của 'yank': giật mạnh, kéo mạnh một cái gì đó bằng một động tác đột ngột và mạnh mẽ.
"He was yanking at the stuck zipper on his jacket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yanking".
