snatching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of quickly seizing something in a rude or eager way.
Vietnamese Meaning
Hành động giật lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng, thô lỗ hoặc háo hức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thief was caught snatching a purse from an elderly woman."
"Tên trộm bị bắt quả tang đang giật ví từ một bà cụ."
-
"He was accused of snatching defeat from the jaws of victory."
"Anh ta bị cáo buộc là đã tự đánh mất chiến thắng vào phút cuối."
-
"The eagle was seen snatching a fish from the river."
"Con đại bàng được nhìn thấy đang chộp lấy một con cá từ sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ hành động lấy đi một cách bất ngờ và có thể không được phép. 'Snatching' nhấn mạnh vào tốc độ và sự quyết liệt của hành động, khác với 'taking' (lấy) đơn thuần. So với 'grabbing', 'snatching' mang sắc thái mạnh mẽ và thường tiêu cực hơn.
Prepositions
snatching something *from* someone: Giật cái gì đó từ ai đó. Diễn tả hành động tước đoạt một vật gì đó khỏi quyền sở hữu của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bag bag snatching (Việc cướp giật túi xách)
-
purse purse snatching (Việc cướp giật ví tiền)
-
child child snatching (Việc bắt cóc trẻ em (thường là bởi người thân))
-
wage wage snatching (Việc ăn chặn tiền lương)
-
prevent prevent snatching (Ngăn chặn việc cướp giật)
-
report report snatching (Báo cáo vụ cướp giật)
-
combat combat snatching (Chống lại nạn cướp giật)
-
petty petty snatching (Hành vi cướp giật vặt)
-
violent violent snatching (Hành vi cướp giật bạo lực)
Idioms
-
snatching at straws
Bám víu vào những hy vọng mong manh, cố gắng tìm kiếm giải pháp trong tình huống tuyệt vọng.
"After losing his job, he was snatching at straws, applying for any position, even those he was overqualified for."
(Sau khi mất việc, anh ấy bám víu vào những hy vọng mong manh, nộp đơn vào bất kỳ vị trí nào, ngay cả những vị trí anh ấy có trình độ vượt trội.)
-
bag snatching
Tình trạng cướp giật túi xách (như một loại tội phạm cụ thể)
"The police warned tourists about the increasing number of bag snatching incidents in the city."
(Cảnh sát cảnh báo du khách về số vụ cướp giật túi xách ngày càng tăng trong thành phố.)
-
child snatching
Việc bắt cóc trẻ em (thường là do người thân hoặc cha mẹ không có quyền giám hộ)
"The news reported a severe case of child snatching, where a non-custodial parent took their child across borders."
(Tin tức đưa tin về một trường hợp bắt cóc trẻ em nghiêm trọng, trong đó cha mẹ không có quyền giám hộ đã đưa con vượt biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snatching
Verb (Gerund/Present Participle)Hành động giật lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng, thô lỗ hoặc háo hức.
"The thief was caught snatching a purse from an elderly woman."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thief tried to snatch her purse. |
Tên trộm đã cố giật lấy ví của cô ấy. |
| Phủ định | He didn't snatch the opportunity when it was presented. |
Anh ấy đã không chộp lấy cơ hội khi nó xuất hiện. |
| Nghi vấn | Did she snatch the keys from him? |
Cô ấy có giật chìa khóa từ anh ta không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thief was snatching purses in broad daylight. |
Tên trộm đang giật túi xách giữa ban ngày. |
| Phủ định | The police are not snatching innocent people off the streets. |
Cảnh sát không bắt cóc những người vô tội trên đường phố. |
| Nghi vấn | Who was snatching candy from the baby? |
Ai đã giật kẹo từ em bé? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snatching".
