yard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of length equal to three feet (approximately 0.9144 meters).
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài bằng ba feet (xấp xỉ 0.9144 mét).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need three yards of fabric to make a skirt."
"Tôi cần ba yard vải để may một chiếc váy."
-
"He mowed the lawn in his yard."
"Anh ấy cắt cỏ trong sân nhà mình."
-
"The rail yard was full of freight cars."
"Bãi tập kết đường sắt đầy những toa chở hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yard | sân, khoảng đất có tường rào; thước Anh (đơn vị đo) |
| Noun | yardage | tổng chiều dài tính bằng yard |
| Noun | yardstick | thước đo chuẩn, tiêu chuẩn đánh giá |
| Noun | backyard | sân sau |
| Noun | courtyard | sân trong, sân vườn |
| Noun | graveyard | nghĩa địa |
| Noun | shipyard | xưởng đóng tàu |
| Noun | schoolyard | sân trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là đơn vị đo lường thông dụng ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt trong ngành dệt may và xây dựng. Cần phân biệt với các đơn vị đo khác như 'meter' (mét) sử dụng hệ mét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
front front yard (sân trước)
-
back back yard (sân sau)
-
school school yard (sân trường)
-
railway railway yard (bãi tàu, bãi đường sắt)
-
junk junk yard (bãi phế liệu, bãi rác)
-
cubic cubic yard (mét khối (thực chất là yard khối))
-
mow mow the yard (cắt cỏ sân)
-
clean clean the yard (dọn dẹp sân)
-
play in play in the yard (chơi trong sân)
-
gain gain yards (tiến lên được nhiều yard (trong thể thao như bóng bầu dục))
-
measure in measure in yards (đo bằng đơn vị yard)
-
yard yard sale (buổi bán đồ cũ tại sân nhà)
-
yard yard work (công việc làm vườn/sân)
Idioms
-
the whole nine yards
toàn bộ, tất cả mọi thứ; không chừa lại gì
"When he tells a story, he always gives you the whole nine yards."
(Khi anh ấy kể chuyện, anh ấy luôn kể toàn bộ, không bỏ sót chi tiết nào.)
-
in your own backyard
ngay gần nhà mình, trong tầm ảnh hưởng của mình; vấn đề nội bộ
"They don't want a new factory built in their own backyard."
(Họ không muốn một nhà máy mới được xây dựng ngay gần nhà mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yard
Danh từMột đơn vị đo chiều dài bằng ba feet (xấp xỉ 0.9144 mét).
"I need three yards of fabric to make a skirt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yard".
