(Top Banner Ad)
yard
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Đo lường

yard

UK: /jɑːd/ • US: /jɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

sân vườn bãi tập kết đường sắt yard (đơn vị đo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length equal to three feet (approximately 0.9144 meters).

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài bằng ba feet (xấp xỉ 0.9144 mét).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need three yards of fabric to make a skirt."

    "Tôi cần ba yard vải để may một chiếc váy."

  • "He mowed the lawn in his yard."

    "Anh ấy cắt cỏ trong sân nhà mình."

  • "The rail yard was full of freight cars."

    "Bãi tập kết đường sắt đầy những toa chở hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yard sân, khoảng đất có tường rào; thước Anh (đơn vị đo)
Noun yardage tổng chiều dài tính bằng yard
Noun yardstick thước đo chuẩn, tiêu chuẩn đánh giá
Noun backyard sân sau
Noun courtyard sân trong, sân vườn
Noun graveyard nghĩa địa
Noun shipyard xưởng đóng tàu
Noun schoolyard sân trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gherdʰ-
Proto-Germanic
*gardaz
Old English
ġeard
Middle English
yerd
Modern English
yard

Nguồn gốc của 'Yard'

Từ 'yard' có một lịch sử phong phú, với hai nghĩa chính dường như có nguồn gốc song song hoặc chồng chéo. Nghĩa 'khu vực đất có rào chắn' bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*gherdʰ-' có nghĩa là 'bao vây, khoanh tròn', tiến hóa thành 'gardaz' trong tiếng Proto-Germanic và 'ġeard' trong tiếng Anh cổ. Từ này có liên hệ với các từ như 'garden' (khu vườn) và 'girdle' (thắt lưng), đều mang ý nghĩa bao bọc hoặc khoanh vùng. Nghĩa 'đơn vị đo chiều dài' (khoảng 0.91 mét) được cho là xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ khác là 'ġierd' hoặc 'gyrd', có nghĩa là 'cây gậy, que' – có lẽ là độ dài của một cây gậy dùng để đo đạc. Theo thời gian, hai từ này đã hợp nhất về mặt ngữ âm thành một từ 'yard' duy nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Đây là đơn vị đo lường thông dụng ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt trong ngành dệt may và xây dựng. Cần phân biệt với các đơn vị đo khác như 'meter' (mét) sử dụng hệ mét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yard
  • front front yard
    (sân trước)
  • back back yard
    (sân sau)
  • school school yard
    (sân trường)
  • railway railway yard
    (bãi tàu, bãi đường sắt)
  • junk junk yard
    (bãi phế liệu, bãi rác)
  • cubic cubic yard
    (mét khối (thực chất là yard khối))
Verb + yard
  • mow mow the yard
    (cắt cỏ sân)
  • clean clean the yard
    (dọn dẹp sân)
  • play in play in the yard
    (chơi trong sân)
  • gain gain yards
    (tiến lên được nhiều yard (trong thể thao như bóng bầu dục))
  • measure in measure in yards
    (đo bằng đơn vị yard)
Noun + yard
  • yard yard sale
    (buổi bán đồ cũ tại sân nhà)
  • yard yard work
    (công việc làm vườn/sân)

Idioms

  • the whole nine yards

    toàn bộ, tất cả mọi thứ; không chừa lại gì

    "When he tells a story, he always gives you the whole nine yards."

    (Khi anh ấy kể chuyện, anh ấy luôn kể toàn bộ, không bỏ sót chi tiết nào.)

  • in your own backyard

    ngay gần nhà mình, trong tầm ảnh hưởng của mình; vấn đề nội bộ

    "They don't want a new factory built in their own backyard."

    (Họ không muốn một nhà máy mới được xây dựng ngay gần nhà mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yard

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài bằng ba feet (xấp xỉ 0.9144 mét).

"I need three yards of fabric to make a skirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yard".

Biểu tượng của Giấc mơ Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, việc sở hữu một căn nhà riêng với một 'yard' (sân trước và sân sau) thường được coi là một phần thiết yếu của 'Giấc mơ Mỹ'. Khoảng sân này không chỉ là không gian giải trí mà còn là biểu tượng của sự ổn định, quyền sở hữu cá nhân và phong cách sống ngoại ô lý tưởng.

Văn hóa 'Yard Sale'

Một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, là 'yard sale' (còn gọi là garage sale hoặc rummage sale). Đây là dịp các cá nhân bán đồ dùng cũ không còn cần đến ngay tại sân nhà của họ. Đó là một cách tái chế đồ đạc, kiếm thêm thu nhập nhỏ và cũng là một hoạt động cộng đồng thú vị.