(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ yard
A2

yard

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sân vườn bãi tập kết đường sắt yard (đơn vị đo)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Yard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đơn vị đo chiều dài bằng ba feet (xấp xỉ 0.9144 mét).

Definition (English Meaning)

A unit of length equal to three feet (approximately 0.9144 meters).

Ví dụ Thực tế với 'Yard'

  • "I need three yards of fabric to make a skirt."

    "Tôi cần ba yard vải để may một chiếc váy."

  • "He mowed the lawn in his yard."

    "Anh ấy cắt cỏ trong sân nhà mình."

  • "The rail yard was full of freight cars."

    "Bãi tập kết đường sắt đầy những toa chở hàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Yard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

garden(vườn)
lawn(bãi cỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

foot(bàn chân (đơn vị đo))
meter(mét)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Đo lường

Ghi chú Cách dùng 'Yard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là đơn vị đo lường thông dụng ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt trong ngành dệt may và xây dựng. Cần phân biệt với các đơn vị đo khác như 'meter' (mét) sử dụng hệ mét.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Yard'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)