yawl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sailing vessel similar to a ketch, but with the mizzen mast stepped abaft (behind) the rudder post.
Vietnamese Meaning
Một loại thuyền buồm tương tự như thuyền ketch, nhưng cột buồm nhỏ (mizzen mast) được đặt phía sau trụ bánh lái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The yawl sailed smoothly across the bay."
"Chiếc thuyền yawl lướt êm đềm trên vịnh."
-
"He owned a beautiful yawl and spent his weekends sailing."
"Ông sở hữu một chiếc thuyền yawl đẹp và dành những ngày cuối tuần để đi thuyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yawl | Thuyền buồm hai cột buồm, cột buồm chính cao hơn và cột buồm phụ (mizzen) nhỏ hơn, thường nằm sau trục bánh lái. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuyền yawl khác với thuyền ketch ở vị trí cột buồm nhỏ. Ở thuyền ketch, cột buồm nhỏ nằm phía trước trụ bánh lái, còn ở thuyền yawl thì cột buồm nhỏ nằm phía sau trụ bánh lái. Vị trí này ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và sự cân bằng của thuyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small yawl (một chiếc thuyền yawl nhỏ)
-
sailing a sailing yawl (một chiếc thuyền yawl để đi buồm)
-
wooden a wooden yawl (một chiếc thuyền yawl bằng gỗ)
-
sail to sail a yawl (đi thuyền yawl)
-
aboard to be aboard a yawl (ở trên thuyền yawl)
-
launch to launch a yawl (hạ thủy một chiếc thuyền yawl)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yawl
nounMột loại thuyền buồm tương tự như thuyền ketch, nhưng cột buồm nhỏ (mizzen mast) được đặt phía sau trụ bánh lái.
"The yawl sailed smoothly across the bay."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yawl".
