(Top Banner Ad)
yawl
B2
noun B2 Hàng hải

yawl

UK: /jɔːl/ • US: /jɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền yawl
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sailing vessel similar to a ketch, but with the mizzen mast stepped abaft (behind) the rudder post.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền buồm tương tự như thuyền ketch, nhưng cột buồm nhỏ (mizzen mast) được đặt phía sau trụ bánh lái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yawl sailed smoothly across the bay."

    "Chiếc thuyền yawl lướt êm đềm trên vịnh."

  • "He owned a beautiful yawl and spent his weekends sailing."

    "Ông sở hữu một chiếc thuyền yawl đẹp và dành những ngày cuối tuần để đi thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yawl Thuyền buồm hai cột buồm, cột buồm chính cao hơn và cột buồm phụ (mizzen) nhỏ hơn, thường nằm sau trục bánh lái.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
jolle/jol
English
yawl

Nguồn gốc tên gọi

Từ "yawl" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, được cho là có nguồn gốc từ từ "jol" trong tiếng Hà Lan hoặc "jolle" trong tiếng Hạ Đức. Cả hai từ này đều dùng để chỉ một loại thuyền nhỏ, phù hợp cho việc đánh bắt cá hoặc di chuyển dọc bờ biển.

Usage Note

Thuyền yawl khác với thuyền ketch ở vị trí cột buồm nhỏ. Ở thuyền ketch, cột buồm nhỏ nằm phía trước trụ bánh lái, còn ở thuyền yawl thì cột buồm nhỏ nằm phía sau trụ bánh lái. Vị trí này ảnh hưởng đến khả năng điều khiển và sự cân bằng của thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yawl
  • small a small yawl
    (một chiếc thuyền yawl nhỏ)
  • sailing a sailing yawl
    (một chiếc thuyền yawl để đi buồm)
  • wooden a wooden yawl
    (một chiếc thuyền yawl bằng gỗ)
Verb + yawl
  • sail to sail a yawl
    (đi thuyền yawl)
  • aboard to be aboard a yawl
    (ở trên thuyền yawl)
  • launch to launch a yawl
    (hạ thủy một chiếc thuyền yawl)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yawl

noun
Lật mặt

Một loại thuyền buồm tương tự như thuyền ketch, nhưng cột buồm nhỏ (mizzen mast) được đặt phía sau trụ bánh lái.

"The yawl sailed smoothly across the bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yawl".

Thiết kế thuyền buồm đa năng

Thuyền yawl nổi tiếng với thiết kế hai cột buồm, đặc biệt là cột buồm phụ (mizzen) nhỏ được đặt phía sau trục bánh lái. Điều này giúp thuyền yawl dễ điều khiển hơn trong điều kiện gió mạnh, cho phép người thủy thủ điều chỉnh cánh buồm phụ để cân bằng thuyền mà không cần thay đổi cánh buồm chính. Yawl thường được sử dụng cho các chuyến đi chơi, đánh bắt cá hoặc du lịch ven biển.

Di sản đóng thuyền truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa có truyền thống đi biển, thuyền yawl đại diện cho một loại hình đóng thuyền thủ công khéo léo và kỹ thuật hàng hải truyền thống. Chúng thường được đóng bằng gỗ, thể hiện sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của các thợ đóng thuyền. Dù ngày nay có nhiều loại thuyền hiện đại hơn, yawl vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lòng những người yêu thích thuyền buồm cổ điển và di sản hàng hải.