(Top Banner Ad)
ketch
B2
danh từ B2 Hàng hải

ketch

UK: /kɛtʃ/ • US: /kɛtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền ketch thuyền buồm hai cột (mizzen mast phía trước trụ lái)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sailing vessel with two masts, the mizzen mast being stepped forward of the rudder post.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền buồm hai cột, trong đó cột buồm chính (mizzen mast) được đặt phía trước trụ bánh lái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ketch sailed smoothly across the ocean."

    "Chiếc ketch lướt đi êm ả trên đại dương."

  • "He bought a ketch for his round-the-world voyage."

    "Anh ấy đã mua một chiếc ketch cho chuyến đi vòng quanh thế giới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ketch một loại thuyền hai cột buồm (cột buồm chính cao hơn cột buồm phía sau)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kits
English
ketch

Nguồn gốc của Ketch

Từ 'ketch' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'kits', dùng để chỉ một loại tàu nhỏ. Các tàu ketch ban đầu được sử dụng chủ yếu cho việc đánh bắt cá và vận chuyển hàng hóa ven biển. Sự phát triển của ketch phản ánh nhu cầu về những con tàu linh hoạt và dễ điều khiển trong các hoạt động hàng hải khác nhau. Ban đầu được sử dụng ở Hà Lan và vùng biển Bắc Âu, 'ketch' đã lan rộng sang các nền văn hóa hàng hải khác, bao gồm cả Anh.

Usage Note

Ketch khác với yawl ở vị trí của cột buồm chính. Ở ketch, cột buồm chính nằm phía trước trụ lái, trong khi ở yawl, cột buồm chính nằm phía sau trụ lái. Ketch thường được sử dụng cho các chuyến đi dài, cần sự ổn định và khả năng điều khiển tốt.

Prepositions

on in

on (on a ketch - trên một chiếc ketch), in (in a ketch - trong một chiếc ketch, ám chỉ không gian bên trong).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ketch
  • small small ketch
    (thuyền ketch nhỏ)
  • sailing sailing ketch
    (thuyền ketch buồm)
  • traditional traditional ketch
    (thuyền ketch truyền thống)
Verb + ketch
  • sail sail a ketch
    (lái một chiếc thuyền ketch)
  • own own a ketch
    (sở hữu một chiếc thuyền ketch)
  • design design a ketch
    (thiết kế một chiếc thuyền ketch)

Idioms

  • To be in the same boat

    chung cảnh ngộ, cùng hoàn cảnh khó khăn

    "We are all in the same boat with this project; if it fails, we all lose."

    (Tất cả chúng ta đều chung thuyền trong dự án này; nếu nó thất bại, tất cả chúng ta đều thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ketch

danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền buồm hai cột, trong đó cột buồm chính (mizzen mast) được đặt phía trước trụ bánh lái.

"The ketch sailed smoothly across the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should ketch those crabs for dinner.
Chúng ta nên bắt những con cua đó cho bữa tối.
Phủ định
They cannot ketch enough fish today.
Hôm nay họ không thể bắt đủ cá.
Nghi vấn
Could he ketch the ball if I threw it?
Liệu anh ấy có thể bắt được bóng nếu tôi ném nó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had checked the weather forecast, he would have avoided the ketch getting caught in the storm.
Nếu thuyền trưởng đã kiểm tra dự báo thời tiết, ông ấy đã tránh cho thuyền ketch bị mắc kẹt trong cơn bão.
Phủ định
If the crew hadn't maintained the ketch properly, it wouldn't have completed the transatlantic voyage.
Nếu thủy thủ đoàn không bảo dưỡng thuyền ketch đúng cách, nó đã không hoàn thành chuyến đi xuyên Đại Tây Dương.
Nghi vấn
Would the rescuers have found the ketch if the distress signal had not been sent?
Liệu đội cứu hộ có tìm thấy thuyền ketch nếu tín hiệu cấp cứu không được gửi đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ketch".

Lịch sử Hàng hải

Thuyền ketch đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử hàng hải, đặc biệt là trong thương mại và đánh bắt cá. Thiết kế của nó cho phép khả năng điều động tốt và phù hợp với các vùng nước ven biển. Nhiều cộng đồng ven biển có lịch sử gắn liền với việc sử dụng thuyền ketch cho các hoạt động kinh tế và văn hóa của họ.