(Top Banner Ad)
year-round feature
Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

year-round feature

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm
Adverb yearly hàng năm
Adjective yearly thuộc về hàng năm
Noun feature đặc điểm, nét đặc trưng, tính năng
Verb feature trưng bày, có nét đặc trưng, làm nổi bật
Adjective featured được trưng bày, nổi bật, có đặc điểm
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, vô vị

Subject Area

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jeram
Old English
ġēar
English
year
Latin
rotundus
Old French
roond
English
round
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature

Nguồn Gốc Khái Niệm Liên Tục

Cụm từ 'year-round feature' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ. 'Year' (năm) xuất phát từ tiếng German cổ, chỉ sự tuần hoàn của thời gian. 'Round' (tròn) từ tiếng Latin, mô tả hình dạng không có điểm kết thúc. 'Feature' (đặc điểm) từ tiếng Latin 'factura', ban đầu có nghĩa là sự tạo tác, sau phát triển thành nét đặc trưng. Khi ghép lại, 'year-round feature' mô tả một đặc điểm tồn tại liên tục, không thay đổi theo mùa, như một vòng tuần hoàn không ngừng của thời gian, nhấn mạnh tính bền vững và sự hiện diện không gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + year-round feature
  • popular popular year-round feature
    (đặc điểm phổ biến quanh năm)
  • key key year-round feature
    (đặc điểm chủ chốt quanh năm)
  • attractive attractive year-round feature
    (đặc điểm hấp dẫn quanh năm)
  • major major year-round feature
    (đặc điểm chính/quan trọng quanh năm)
Verb + year-round feature
  • remain remain a year-round feature
    (duy trì/vẫn là một đặc điểm quanh năm)
  • become become a year-round feature
    (trở thành một đặc điểm quanh năm)
  • offer offer a year-round feature
    (cung cấp một đặc điểm quanh năm)
  • provide provide a year-round feature
    (mang lại một đặc điểm quanh năm)

Idioms

  • be a year-round feature of something

    là một đặc điểm tồn tại/hiện hữu liên tục quanh năm của điều gì đó

    "The warm climate is a year-round feature of this region, attracting tourists even in winter."

    (Khí hậu ấm áp là một đặc điểm quanh năm của vùng này, thu hút khách du lịch ngay cả vào mùa đông.)

  • provide/offer a year-round feature

    cung cấp/mang đến một đặc điểm liên tục quanh năm

    "The indoor heated pool provides a year-round feature for hotel guests, regardless of the weather."

    (Hồ bơi nước nóng trong nhà cung cấp một tiện ích quanh năm cho khách khách sạn, bất kể thời tiết.)

  • make something a year-round feature

    biến cái gì đó thành một đặc điểm hoặc hoạt động liên tục quanh năm

    "They plan to make the local market a year-round feature, not just a seasonal event."

    (Họ dự định biến khu chợ địa phương thành một hoạt động quanh năm, không chỉ là sự kiện theo mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

year-round feature

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "year-round feature".

Giá Trị của Tính Ổn Định và Bền Vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành như du lịch, nông nghiệp và dịch vụ, khái niệm 'quanh năm' (year-round) thường hàm ý sự ổn định, bền vững và khả năng tiếp cận liên tục, không bị gián đoạn bởi thời tiết hay mùa vụ. Các 'đặc điểm quanh năm' thường được đánh giá cao vì chúng mang lại lợi ích kinh tế và sự tiện lợi dài hạn cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Từ Nông Sản Đến Điểm Đến Du Lịch

Khái niệm 'year-round feature' có thể được thấy rõ trong nhiều khía cạnh đời sống. Trong nông nghiệp, 'nông sản quanh năm' (year-round produce) là một mục tiêu quan trọng nhờ công nghệ nhà kính, giúp đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định. Trong ngành du lịch, một 'điểm đến quanh năm' (year-round destination) là nơi thu hút khách du lịch bất kể mùa nào, mang lại doanh thu bền vững và tạo việc làm ổn định cho cộng đồng địa phương.