(Top Banner Ad)
featureless
B2
adjective B2 Mô tả chung, Địa lý

featureless

UK: /ˈfiːtʃələs/ • US: /ˈfiːtʃərləs/

Nghĩa tiếng Việt

đơn điệu vô vị nhàm chán không có gì đặc biệt thiếu điểm nhấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking prominent or interesting features or qualities; without distinctive characteristics.

Vietnamese Meaning

Thiếu những đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật hoặc thú vị; không có đặc điểm riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscape was flat and featureless."

    "Phong cảnh bằng phẳng và đơn điệu."

  • "The building was a featureless block of concrete."

    "Tòa nhà là một khối bê tông đơn điệu."

  • "The desert stretched before them, a featureless expanse of sand."

    "Sa mạc trải dài trước mặt họ, một vùng cát rộng lớn và đơn điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature đặc điểm, nét đặc trưng, tính năng
Verb feature có... là đặc điểm, trình bày, chiếu
Adjective featured được làm nổi bật, có đặc điểm
Adverb featurelessly một cách không có đặc điểm nổi bật, một cách trống trải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả chung, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factura
Old French
faiture
English
feature
Old English
-lēas
English
featureless

Nguồn gốc của 'featureless'

Từ 'featureless' được hình thành từ hai phần trong tiếng Anh: 'feature' và hậu tố '-less'. Phần 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura' (ý nghĩa 'sự làm ra, hình thành'), qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (ý nghĩa 'hình dáng, hình thức'). Theo thời gian, 'feature' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'nét đặc trưng, đặc điểm'. Hậu tố '-less' đến từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có, thiếu'. Ghép lại, 'featureless' miêu tả thứ gì đó 'không có đặc điểm nổi bật, trống trải'.

Usage Note

Từ 'featureless' thường được dùng để mô tả những cảnh quan, bề mặt, hoặc thậm chí những vật thể trừu tượng thiếu sự đa dạng, điểm nhấn, hoặc sự khác biệt. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự đơn điệu, nhàm chán, hoặc không hấp dẫn. So với 'plain' (đơn giản, mộc mạc) thì 'featureless' nhấn mạnh sự thiếu hụt đặc điểm hơn là sự đơn thuần. Ví dụ, một căn phòng 'plain' có thể chỉ được trang trí đơn giản, trong khi một căn phòng 'featureless' gợi ý một không gian trống trải và vô vị.

Prepositions

in of

'Featureless in': ám chỉ sự thiếu đặc điểm trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The landscape was featureless in its lack of trees.' ('Phong cảnh trở nên đơn điệu vì thiếu cây xanh'). 'Featureless of': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh bản chất thiếu đặc điểm của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The design was featureless of any originality.' ('Thiết kế thiếu bất kỳ sự độc đáo nào').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + featureless
  • bleak bleak featureless landscape
    (cảnh quan hoang vắng, không có điểm nhấn)
  • monotonous monotonous featureless plain
    (đồng bằng đơn điệu, không có bất kỳ đặc điểm gì nổi bật)
  • vast vast featureless expanse
    (khoảng không gian rộng lớn, không có gì nổi bật)
  • utterly utterly featureless room
    (căn phòng hoàn toàn trống trải, không có gì đặc biệt)
  • grey grey, featureless sky
    (bầu trời xám xịt, không có gì đặc biệt)
Noun + is featureless
  • The terrain The terrain was featureless.
    (Địa hình không có đặc điểm nổi bật.)
  • The design The design of the building was featureless.
    (Thiết kế của tòa nhà rất đơn điệu, không có gì đặc sắc.)

Idioms

  • a featureless landscape

    một cảnh quan trống trải, không có điểm nhấn

    "They drove for hours through a featureless landscape of sand and scrub."

    (Họ đã lái xe hàng giờ qua một cảnh quan trống trải đầy cát và cây bụi.)

  • a featureless existence/life

    một cuộc sống tẻ nhạt, không có gì đặc biệt

    "He feared living a featureless existence, devoid of passion or excitement."

    (Anh ấy sợ sống một cuộc sống tẻ nhạt, thiếu vắng đam mê hay hứng thú.)

  • render something featureless

    làm cho cái gì trở nên trống trải, không còn đặc điểm

    "Years of erosion can render a once craggy mountain almost featureless."

    (Nhiều năm xói mòn có thể làm cho một ngọn núi từng lởm chởm trở nên gần như không có đặc điểm gì nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

featureless

adjective
Lật mặt

Thiếu những đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật hoặc thú vị; không có đặc điểm riêng biệt.

"The landscape was flat and featureless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape is featureless, isn't it?
Phong cảnh này đơn điệu, phải không?
Phủ định
The room wasn't featureless, was it?
Căn phòng không hề đơn điệu, phải không?
Nghi vấn
It's a featureless design, isn't it?
Đây là một thiết kế đơn điệu, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape is featureless.
Phong cảnh này thật đơn điệu.
Phủ định
Isn't the landscape featureless?
Có phải phong cảnh này không đơn điệu sao?
Nghi vấn
Is the landscape featureless?
Phong cảnh này có đơn điệu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape is featureless and monotonous.
Phong cảnh thì đơn điệu và tẻ nhạt.
Phủ định
The room isn't featureless; it has interesting art on the walls.
Căn phòng không hề đơn điệu; nó có những tác phẩm nghệ thuật thú vị trên tường.
Nghi vấn
Is the design featureless or does it have some unique elements?
Thiết kế này đơn điệu hay nó có vài yếu tố độc đáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "featureless".

Sự Vô Danh và Đồng Nhất trong Nghệ thuật và Văn học

Trong văn học và nghệ thuật, từ 'featureless' thường được sử dụng để miêu tả các nhân vật, địa điểm hoặc xã hội thiếu đi tính cá nhân, sự độc đáo. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên cảm giác bị áp bức, sự tuân thủ vô điều kiện, hoặc mất mát bản sắc, đặc biệt trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng phản địa đàng (dystopian literature) nơi mọi thứ đều đồng nhất và không có sự khác biệt.

Phong cách Tối giản và 'Featureless'

Mặc dù 'featureless' thường mang nghĩa tiêu cực, trong một số bối cảnh thiết kế tối giản (minimalist design), việc loại bỏ các chi tiết trang trí hoặc đặc điểm nổi bật có thể là một lựa chọn có chủ ý để tạo ra sự đơn giản, thanh lịch và tập trung vào chức năng. Tuy nhiên, thiết kế tối giản thực sự vẫn chú trọng đến chất lượng vật liệu và những chi tiết tinh tế, thay vì hoàn toàn 'trống rỗng' hay thiếu đi sự tinh tế.