featureless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking prominent or interesting features or qualities; without distinctive characteristics.
Vietnamese Meaning
Thiếu những đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật hoặc thú vị; không có đặc điểm riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landscape was flat and featureless."
"Phong cảnh bằng phẳng và đơn điệu."
-
"The building was a featureless block of concrete."
"Tòa nhà là một khối bê tông đơn điệu."
-
"The desert stretched before them, a featureless expanse of sand."
"Sa mạc trải dài trước mặt họ, một vùng cát rộng lớn và đơn điệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'featureless' thường được dùng để mô tả những cảnh quan, bề mặt, hoặc thậm chí những vật thể trừu tượng thiếu sự đa dạng, điểm nhấn, hoặc sự khác biệt. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự đơn điệu, nhàm chán, hoặc không hấp dẫn. So với 'plain' (đơn giản, mộc mạc) thì 'featureless' nhấn mạnh sự thiếu hụt đặc điểm hơn là sự đơn thuần. Ví dụ, một căn phòng 'plain' có thể chỉ được trang trí đơn giản, trong khi một căn phòng 'featureless' gợi ý một không gian trống trải và vô vị.
Prepositions
'Featureless in': ám chỉ sự thiếu đặc điểm trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The landscape was featureless in its lack of trees.' ('Phong cảnh trở nên đơn điệu vì thiếu cây xanh'). 'Featureless of': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh bản chất thiếu đặc điểm của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The design was featureless of any originality.' ('Thiết kế thiếu bất kỳ sự độc đáo nào').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bleak bleak featureless landscape (cảnh quan hoang vắng, không có điểm nhấn)
-
monotonous monotonous featureless plain (đồng bằng đơn điệu, không có bất kỳ đặc điểm gì nổi bật)
-
vast vast featureless expanse (khoảng không gian rộng lớn, không có gì nổi bật)
-
utterly utterly featureless room (căn phòng hoàn toàn trống trải, không có gì đặc biệt)
-
grey grey, featureless sky (bầu trời xám xịt, không có gì đặc biệt)
-
The terrain The terrain was featureless. (Địa hình không có đặc điểm nổi bật.)
-
The design The design of the building was featureless. (Thiết kế của tòa nhà rất đơn điệu, không có gì đặc sắc.)
Idioms
-
a featureless landscape
một cảnh quan trống trải, không có điểm nhấn
"They drove for hours through a featureless landscape of sand and scrub."
(Họ đã lái xe hàng giờ qua một cảnh quan trống trải đầy cát và cây bụi.)
-
a featureless existence/life
một cuộc sống tẻ nhạt, không có gì đặc biệt
"He feared living a featureless existence, devoid of passion or excitement."
(Anh ấy sợ sống một cuộc sống tẻ nhạt, thiếu vắng đam mê hay hứng thú.)
-
render something featureless
làm cho cái gì trở nên trống trải, không còn đặc điểm
"Years of erosion can render a once craggy mountain almost featureless."
(Nhiều năm xói mòn có thể làm cho một ngọn núi từng lởm chởm trở nên gần như không có đặc điểm gì nổi bật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
featureless
adjectiveThiếu những đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật hoặc thú vị; không có đặc điểm riêng biệt.
"The landscape was flat and featureless."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscape is featureless, isn't it? |
Phong cảnh này đơn điệu, phải không? |
| Phủ định | The room wasn't featureless, was it? |
Căn phòng không hề đơn điệu, phải không? |
| Nghi vấn | It's a featureless design, isn't it? |
Đây là một thiết kế đơn điệu, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscape is featureless. |
Phong cảnh này thật đơn điệu. |
| Phủ định | Isn't the landscape featureless? |
Có phải phong cảnh này không đơn điệu sao? |
| Nghi vấn | Is the landscape featureless? |
Phong cảnh này có đơn điệu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscape is featureless and monotonous. |
Phong cảnh thì đơn điệu và tẻ nhạt. |
| Phủ định | The room isn't featureless; it has interesting art on the walls. |
Căn phòng không hề đơn điệu; nó có những tác phẩm nghệ thuật thú vị trên tường. |
| Nghi vấn | Is the design featureless or does it have some unique elements? |
Thiết kế này đơn điệu hay nó có vài yếu tố độc đáo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "featureless".
