brown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có màu nâu, một màu được tạo ra bằng cách trộn đỏ, vàng và xanh lam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaves turned brown in the autumn."
"Lá cây chuyển sang màu nâu vào mùa thu."
-
"He has brown hair and brown eyes."
"Anh ấy có mái tóc nâu và đôi mắt nâu."
-
"The bread was baked until golden brown."
"Bánh mì được nướng cho đến khi có màu vàng nâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu nâu là một màu sắc phổ biến, thường liên quan đến đất, gỗ và các vật liệu tự nhiên khác. Nó có thể biểu thị sự ấm áp, thoải mái và ổn định. So với các màu sắc khác như 'beige' (màu be) hoặc 'tan' (màu rám nắng), 'brown' thường đậm hơn và rõ rệt hơn. 'Beige' thường được coi là màu trung tính, trong khi 'tan' có thể gợi ý đến sự phơi nắng hoặc da rám nắng.
Prepositions
'With' thường được sử dụng để mô tả vật gì đó có màu nâu như một đặc điểm: 'A dog with brown fur.' ('Một con chó với bộ lông màu nâu.') 'In' có thể ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các cụm từ cố định: 'baked brown in the oven' ('nướng vàng nâu trong lò').
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light brown hair (Tóc màu nâu sáng)
-
dark dark brown eyes (Đôi mắt màu nâu sẫm)
-
golden baked until golden brown (Nướng cho đến khi vàng óng (màu nâu vàng))
-
brown brown sugar (Đường nâu)
-
brown brown rice (Gạo lứt)
-
brown brown paper bag (Túi giấy màu nâu)
-
turn The leaves turn brown in autumn. (Lá chuyển sang màu nâu vào mùa thu.)
-
sauté Sauté the onions until brown. (Xào hành tây cho đến khi ngả nâu (vàng).)
Idioms
-
In a brown study
Đang suy tư sâu sắc, trầm ngâm, miên man
"She sat staring out the window, completely lost in a brown study."
(Cô ấy ngồi nhìn ra cửa sổ, hoàn toàn chìm đắm trong suy tư.)
-
To be browned off (UK, informal)
Tức giận, khó chịu, chán nản (về điều gì đó)
"I was really browned off when they cancelled the concert."
(Tôi thực sự khó chịu khi họ hủy buổi hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brown
Tính từCó màu nâu, một màu được tạo ra bằng cách trộn đỏ, vàng và xanh lam.
"The leaves turned brown in the autumn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown".
