(Top Banner Ad)
brown
A1
Tính từ A1 Đời sống hàng ngày

brown

UK: /braʊn/ • US: /braʊn/

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu nâu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a color produced by mixing red, yellow, and blue.

Vietnamese Meaning

Có màu nâu, một màu được tạo ra bằng cách trộn đỏ, vàng và xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves turned brown in the autumn."

    "Lá cây chuyển sang màu nâu vào mùa thu."

  • "He has brown hair and brown eyes."

    "Anh ấy có mái tóc nâu và đôi mắt nâu."

  • "The bread was baked until golden brown."

    "Bánh mì được nướng cho đến khi có màu vàng nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brownness Trạng thái, tính chất có màu nâu
Adjective brownish Hơi nâu, ngả màu nâu
Verb to brown Làm nâu, rang, chiên sơ cho ngả vàng nâu
Adjective browned Đã được làm nâu, đã bị cháy nắng (thực phẩm, da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūnaz
Old English
brūn
Middle English
broun
Modern English
brown

Nguồn gốc của Màu Nâu

Từ 'brown' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*brūnaz*), có nghĩa ban đầu là 'màu tối' hoặc 'màu xám đen'. Nó là một từ rất cũ, có liên hệ chặt chẽ với các từ chỉ màu nâu hoặc gấu (mang màu nâu) trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác như 'brun' (tiếng Đức) hoặc 'bruin' (tiếng Hà Lan).

Usage Note

Màu nâu là một màu sắc phổ biến, thường liên quan đến đất, gỗ và các vật liệu tự nhiên khác. Nó có thể biểu thị sự ấm áp, thoải mái và ổn định. So với các màu sắc khác như 'beige' (màu be) hoặc 'tan' (màu rám nắng), 'brown' thường đậm hơn và rõ rệt hơn. 'Beige' thường được coi là màu trung tính, trong khi 'tan' có thể gợi ý đến sự phơi nắng hoặc da rám nắng.

Prepositions

with in

'With' thường được sử dụng để mô tả vật gì đó có màu nâu như một đặc điểm: 'A dog with brown fur.' ('Một con chó với bộ lông màu nâu.') 'In' có thể ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các cụm từ cố định: 'baked brown in the oven' ('nướng vàng nâu trong lò').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brown
  • light light brown hair
    (Tóc màu nâu sáng)
  • dark dark brown eyes
    (Đôi mắt màu nâu sẫm)
  • golden baked until golden brown
    (Nướng cho đến khi vàng óng (màu nâu vàng))
Noun + brown (Describing things)
  • brown brown sugar
    (Đường nâu)
  • brown brown rice
    (Gạo lứt)
  • brown brown paper bag
    (Túi giấy màu nâu)
Verb + brown (Actions)
  • turn The leaves turn brown in autumn.
    (Lá chuyển sang màu nâu vào mùa thu.)
  • sauté Sauté the onions until brown.
    (Xào hành tây cho đến khi ngả nâu (vàng).)

Idioms

  • In a brown study

    Đang suy tư sâu sắc, trầm ngâm, miên man

    "She sat staring out the window, completely lost in a brown study."

    (Cô ấy ngồi nhìn ra cửa sổ, hoàn toàn chìm đắm trong suy tư.)

  • To be browned off (UK, informal)

    Tức giận, khó chịu, chán nản (về điều gì đó)

    "I was really browned off when they cancelled the concert."

    (Tôi thực sự khó chịu khi họ hủy buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown

Tính từ
Lật mặt

Có màu nâu, một màu được tạo ra bằng cách trộn đỏ, vàng và xanh lam.

"The leaves turned brown in the autumn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown".

Màu Sắc của Trái Đất và Độ Tin Cậy

Trong tâm lý học màu sắc phương Tây, màu nâu thường tượng trưng cho sự ổn định, đáng tin cậy, và gắn liền với thiên nhiên (đất đai, gỗ). Nó là màu sắc mang tính thực tế và truyền thống, ít nổi bật nhưng bền vững.

Browning trong Ẩm Thực

Trong nấu ăn phương Tây, cụm từ 'golden brown' (vàng nâu) là một chỉ dẫn quan trọng, thể hiện độ chín hoàn hảo của thực phẩm như bánh mì, thịt nướng hoặc khoai tây chiên, thường là dấu hiệu của hương vị thơm ngon nhất.