yellowness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất có màu vàng; màu vàng hoặc sắc vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The yellowness of the old paper indicated its age."
"Màu vàng của tờ giấy cũ cho thấy tuổi của nó."
-
"The yellowness in his eyes was a cause for concern."
"Màu vàng trong mắt anh ấy là một nguyên nhân đáng lo ngại."
-
"The photograph captured the yellowness of the desert sand."
"Bức ảnh đã ghi lại được màu vàng của cát sa mạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'yellowness' thường được dùng để chỉ mức độ vàng của một vật thể hoặc bề mặt. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: màu vàng tươi của hoa hướng dương) hoặc tiêu cực (ví dụ: màu vàng úa của lá cây bị bệnh). So với 'yellow', 'yellowness' nhấn mạnh vào tính chất hoặc mức độ của màu vàng hơn là bản thân màu sắc đó.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc vật thể mà 'yellowness' đang mô tả. Ví dụ: 'the yellowness of the leaves' (màu vàng của lá cây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep yellowness (sắc vàng đậm)
-
pale pale yellowness (sắc vàng nhạt)
-
bright bright yellowness (sắc vàng tươi)
-
sickly sickly yellowness (sắc vàng ốm yếu (ám chỉ bệnh tật))
-
golden golden yellowness (sắc vàng óng ánh (như vàng ròng))
-
acquire acquire a yellowness (có được sắc vàng; ngả màu vàng)
-
lose lose its yellowness (mất đi sắc vàng của nó)
-
show show a distinct yellowness (hiện rõ sắc vàng đặc trưng)
-
shade of a shade of yellowness (một sắc thái của màu vàng)
-
hint of a hint of yellowness (một chút sắc vàng)
Idioms
-
the yellowness of age
sắc vàng của tuổi tác (thường chỉ sự úa màu, cũ kỹ theo thời gian, như giấy cũ, răng cũ)
"The old photographs had taken on the yellowness of age, making them look even more nostalgic."
(Những bức ảnh cũ đã ngả màu vàng úa theo thời gian, khiến chúng trông hoài cổ hơn.)
-
a touch of yellowness
một chút sắc vàng
"The artist added a touch of yellowness to the painting to give it a warmer feel."
(Người họa sĩ thêm một chút sắc vàng vào bức tranh để tạo cảm giác ấm áp hơn.)
-
the yellowness of jaundice
sắc vàng của bệnh vàng da
"The doctor immediately recognized the yellowness of jaundice in the patient's eyes and skin."
(Bác sĩ ngay lập tức nhận ra sắc vàng của bệnh vàng da trong mắt và da của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yellowness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất có màu vàng; màu vàng hoặc sắc vàng.
"The yellowness of the old paper indicated its age."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the yellowness of the walls reminded her of sunshine. |
Cô ấy nói rằng màu vàng của những bức tường làm cô ấy nhớ đến ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | He said that he did not like the yellow flowers. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích những bông hoa màu vàng. |
| Nghi vấn | She asked if the dress was yellow. |
Cô ấy hỏi liệu chiếc váy có màu vàng không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellowness".
