(Top Banner Ad)
yellowness
B2
danh từ B2 Màu sắc, Tính chất

yellowness

UK: /ˈjeləʊnəs/ • US: /ˈjeləʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

màu vàng độ vàng sắc vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being yellow; a yellow color or tinge.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất có màu vàng; màu vàng hoặc sắc vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yellowness of the old paper indicated its age."

    "Màu vàng của tờ giấy cũ cho thấy tuổi của nó."

  • "The yellowness in his eyes was a cause for concern."

    "Màu vàng trong mắt anh ấy là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The photograph captured the yellowness of the desert sand."

    "Bức ảnh đã ghi lại được màu vàng của cát sa mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective yellow
Noun yellow
Verb yellow
Adjective yellowish

Synonyms

jaundice (vàng da)yellowishness (tính hơi vàng)

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰelh₃-
Proto-Germanic
*gelwaz
Old English
geolu
Middle English
yelwe
English
yellow
Old English
-nes
English
yellowness

Gốc gác màu vàng từ thời cổ đại

Từ 'yellow' (màu vàng) có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *gʰelh₃- có nghĩa là 'tỏa sáng, lấp lánh'. Từ này không chỉ liên quan đến màu vàng mà đôi khi còn cả màu xanh lá cây, cho thấy sự kết nối giữa màu sắc này với ánh sáng và sự rực rỡ đã có từ hàng ngàn năm trước.

Sự hình thành danh từ trừu tượng

Danh từ 'yellowness' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'yellow'. Hậu tố này là một cách phổ biến trong tiếng Anh (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-nes' hoặc '-nis') để biến một tính từ mô tả thành một danh từ trừu tượng, chỉ 'trạng thái, chất lượng hoặc mức độ' của tính từ đó. Ví dụ tương tự là 'happiness' (hạnh phúc) từ 'happy' (vui vẻ).

Usage Note

Từ 'yellowness' thường được dùng để chỉ mức độ vàng của một vật thể hoặc bề mặt. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: màu vàng tươi của hoa hướng dương) hoặc tiêu cực (ví dụ: màu vàng úa của lá cây bị bệnh). So với 'yellow', 'yellowness' nhấn mạnh vào tính chất hoặc mức độ của màu vàng hơn là bản thân màu sắc đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc vật thể mà 'yellowness' đang mô tả. Ví dụ: 'the yellowness of the leaves' (màu vàng của lá cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellowness
  • deep deep yellowness
    (sắc vàng đậm)
  • pale pale yellowness
    (sắc vàng nhạt)
  • bright bright yellowness
    (sắc vàng tươi)
  • sickly sickly yellowness
    (sắc vàng ốm yếu (ám chỉ bệnh tật))
  • golden golden yellowness
    (sắc vàng óng ánh (như vàng ròng))
Verb + yellowness
  • acquire acquire a yellowness
    (có được sắc vàng; ngả màu vàng)
  • lose lose its yellowness
    (mất đi sắc vàng của nó)
  • show show a distinct yellowness
    (hiện rõ sắc vàng đặc trưng)
Noun + of + yellowness
  • shade of a shade of yellowness
    (một sắc thái của màu vàng)
  • hint of a hint of yellowness
    (một chút sắc vàng)

Idioms

  • the yellowness of age

    sắc vàng của tuổi tác (thường chỉ sự úa màu, cũ kỹ theo thời gian, như giấy cũ, răng cũ)

    "The old photographs had taken on the yellowness of age, making them look even more nostalgic."

    (Những bức ảnh cũ đã ngả màu vàng úa theo thời gian, khiến chúng trông hoài cổ hơn.)

  • a touch of yellowness

    một chút sắc vàng

    "The artist added a touch of yellowness to the painting to give it a warmer feel."

    (Người họa sĩ thêm một chút sắc vàng vào bức tranh để tạo cảm giác ấm áp hơn.)

  • the yellowness of jaundice

    sắc vàng của bệnh vàng da

    "The doctor immediately recognized the yellowness of jaundice in the patient's eyes and skin."

    (Bác sĩ ngay lập tức nhận ra sắc vàng của bệnh vàng da trong mắt và da của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellowness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất có màu vàng; màu vàng hoặc sắc vàng.

"The yellowness of the old paper indicated its age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the yellowness of the walls reminded her of sunshine.
Cô ấy nói rằng màu vàng của những bức tường làm cô ấy nhớ đến ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He said that he did not like the yellow flowers.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích những bông hoa màu vàng.
Nghi vấn
She asked if the dress was yellow.
Cô ấy hỏi liệu chiếc váy có màu vàng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellowness".

Biểu tượng của niềm vui, lạc quan và sự ấm áp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu vàng và 'yellowness' thường gắn liền với ánh nắng mặt trời, niềm vui, sự lạc quan, năng lượng và sự ấm áp. Nó có thể gợi lên cảm giác hạnh phúc, sự tươi mới và sự khởi đầu mới.

Mặt trái: Bệnh tật và sự mục nát

Tuy nhiên, 'yellowness' cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, nó liên quan đến bệnh vàng da (jaundice), một tình trạng bệnh lý khiến da và mắt chuyển sang màu vàng. Ngoài ra, 'yellowness' còn có thể biểu thị sự úa màu, cũ kỹ hoặc mục nát của vật liệu theo thời gian, như giấy cũ hoặc răng bị ố vàng.