(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ youngster
A2

youngster

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ người trẻ tuổi thanh niên cậu bé cô bé nhóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Youngster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi.

Definition (English Meaning)

A child or young person.

Ví dụ Thực tế với 'Youngster'

  • "The youngsters were playing in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong công viên."

  • "She started working at a young age, she was a mere youngster."

    "Cô ấy bắt đầu làm việc từ khi còn rất trẻ, cô ấy chỉ là một đứa nhóc."

  • "The program aims to help underprivileged youngsters."

    "Chương trình nhằm mục đích giúp đỡ những người trẻ có hoàn cảnh khó khăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Youngster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: youngster
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

child(đứa trẻ)
kid(đứa trẻ, nhóc)
youth(thanh niên) teenager(thiếu niên)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Youngster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'youngster' thường được sử dụng một cách thân mật, suồng sã để chỉ những người trẻ tuổi. Nó có thể mang sắc thái trìu mến hoặc đôi khi hơi hạ cố, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu của người nói. So với 'child' (đứa trẻ), 'youngster' có thể ám chỉ độ tuổi lớn hơn một chút, gần với tuổi thanh thiếu niên. So với 'youth' (thanh niên), 'youngster' mang tính cá nhân và cụ thể hơn, trong khi 'youth' thường chỉ một tập thể hoặc một giai đoạn của cuộc đời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

Ví dụ:
* **Youngster for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà người trẻ hướng tới (hiếm gặp).
* **Youngster to:** Ám chỉ mối quan hệ hoặc trách nhiệm đối với người trẻ (ví dụ: 'He is a role model to many youngsters').
Tuy nhiên, 'youngster' ít khi đi kèm với giới từ một cách trực tiếp như các danh từ khác. Cấu trúc thường gặp là 'a youngster of X age' (một người trẻ tuổi X).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Youngster'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that youngster is incredibly talented!
Ồ, cậu bé đó tài năng đến không ngờ!
Phủ định
Hey, that youngster isn't listening to a word I'm saying!
Này, cậu bé đó chẳng nghe lời tôi nói gì cả!
Nghi vấn
Gosh, is that youngster really going to climb that tree?
Trời ơi, cậu bé đó thực sự định leo lên cái cây đó sao?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The youngster will be performing on stage tomorrow night.
Cậu bé/cô bé sẽ biểu diễn trên sân khấu vào tối mai.
Phủ định
The youngster won't be participating in the competition next week.
Cậu bé/cô bé sẽ không tham gia cuộc thi vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the youngster be attending the workshop next month?
Cậu bé/cô bé có tham gia hội thảo vào tháng tới không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The youngster will participate in the upcoming competition.
Cậu bé sẽ tham gia vào cuộc thi sắp tới.
Phủ định
The youngster is not going to attend the meeting tomorrow.
Cậu bé sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the youngster be able to handle such a difficult task?
Liệu cậu bé có thể xoay sở một nhiệm vụ khó khăn như vậy không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a youngster again so I could enjoy life without worries.
Tôi ước tôi là một người trẻ nữa để có thể tận hưởng cuộc sống mà không phải lo lắng.
Phủ định
If only the youngster wouldn't make so much noise; I'm trying to concentrate.
Giá mà đứa trẻ đó không gây ồn ào; tôi đang cố gắng tập trung.
Nghi vấn
Do you wish that the youngster had listened to your advice?
Bạn có ước rằng đứa trẻ đó đã lắng nghe lời khuyên của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)