(Top Banner Ad)
youth
B1
noun B1 Xã hội học, Nhân học, Tâm lý học

youth

UK: /juːθ/ • US: /juːθ/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi trẻ thanh niên giới trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period between childhood and adult age.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dedicated her life to helping troubled youth."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những thanh niên gặp khó khăn."

  • "He had a carefree youth."

    "Anh ấy đã có một tuổi trẻ vô tư."

  • "The government is investing in youth programs."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình dành cho thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youngster người trẻ tuổi, thanh niên
Adjective youthful trẻ trung, đầy sức sống
Adverb youthfully một cách trẻ trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jugunþō
Old English
ġeoguþ
Middle English
youthe

Nguồn gốc của 'youth'

Từ 'youth' bắt nguồn từ thời cổ đại, ám chỉ giai đoạn tươi trẻ của cuộc đời. Trong tiếng Anh cổ, 'ġeoguþ' không chỉ đơn thuần là 'tuổi trẻ', mà còn mang ý nghĩa về cộng đồng những người trẻ tuổi. Nó phản ánh tầm quan trọng của thế hệ trẻ trong xã hội từ xa xưa.

Usage Note

Từ 'youth' thường dùng để chỉ giai đoạn phát triển của con người từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành, thường là từ tuổi thiếu niên đến đầu tuổi hai mươi. Nó có thể đề cập đến một người trẻ tuổi nói chung, hoặc một nhóm người trẻ tuổi. So sánh với 'adolescence', 'youth' mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm cả giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ đặc điểm, thuộc tính của tuổi trẻ, ví dụ 'the energy of youth'. Khi dùng 'in', thường chỉ sự tham gia, hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến giới trẻ, ví dụ 'in youth work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth
  • misspent misspent youth
    (tuổi trẻ lãng phí)
  • promising promising youth
    (thanh niên đầy triển vọng)
  • rebellious rebellious youth
    (tuổi trẻ nổi loạn)
Verb + youth
  • shape shape the youth
    (hình thành thế hệ trẻ)
  • inspire inspire the youth
    (truyền cảm hứng cho giới trẻ)
  • corrupt corrupt the youth
    (làm tha hóa giới trẻ)

Idioms

  • in your youth

    khi còn trẻ

    "In my youth, I used to play soccer every day."

    (Khi còn trẻ, tôi thường chơi đá bóng mỗi ngày.)

  • the fountain of youth

    suối nguồn tươi trẻ (một thứ gì đó mang lại sự trẻ trung)

    "Some people believe that exercise is the fountain of youth."

    (Một số người tin rằng tập thể dục là suối nguồn tươi trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth

noun
Lật mặt

Thời kỳ giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.

"She dedicated her life to helping troubled youth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community supports youth programs.
Cộng đồng hỗ trợ các chương trình thanh niên.
Phủ định
Why doesn't the government invest more in youth education?
Tại sao chính phủ không đầu tư nhiều hơn vào giáo dục thanh niên?
Nghi vấn
What makes someone youthful?
Điều gì làm cho một người trẻ trung?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The youth are going to participate in the community service project next month.
Thanh niên sẽ tham gia vào dự án phục vụ cộng đồng vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to waste her youth on meaningless activities.
Cô ấy sẽ không lãng phí tuổi trẻ của mình vào những hoạt động vô nghĩa.
Nghi vấn
Are they going to embrace their youthful energy and start a new business?
Họ có định nắm lấy nguồn năng lượng tuổi trẻ của mình và bắt đầu một công việc kinh doanh mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth".

Youth Culture

Văn hóa giới trẻ (Youth Culture) là một khái niệm quan trọng trong xã hội phương Tây, đề cập đến các phong cách, sở thích và giá trị đặc trưng của những người trẻ tuổi. Nó thường thể hiện qua âm nhạc, thời trang và các hoạt động xã hội.

Coming of Age

“Coming of Age” là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây, mô tả hành trình trưởng thành của một người trẻ tuổi, đối mặt với những thử thách và khám phá bản thân. Đây là một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời mỗi người.