(Top Banner Ad)
yupik
B2
noun B2 Nhân chủng học, Ngôn ngữ học, Địa lý

yupik

UK: /ˈjuːpɪk/ • US: /ˈjuːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người Yupik thuộc về người Yupik
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an indigenous people inhabiting western and southwestern Alaska and part of Siberia.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một dân tộc bản địa sinh sống ở phía tây và tây nam Alaska và một phần của Siberia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Yupik people have a rich cultural heritage."

    "Người Yupik có một di sản văn hóa phong phú."

  • "The museum features exhibits on Yupik culture and traditions."

    "Bảo tàng trưng bày các triển lãm về văn hóa và truyền thống Yupik."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Yupik people Người Yupik
Adjective Yupik languages Các ngôn ngữ Yupik
Adjective Yupik culture Văn hóa Yupik

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Ngôn ngữ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Yupik
yuk
Yupik
yukpik
English
Yupik

Nguồn Gốc của 'Yupik'

Từ 'Yupik' bắt nguồn từ ngôn ngữ Yupik, có nghĩa là 'người thật' hoặc 'người thật sự'. Nó thể hiện sự tự nhận diện và niềm tự hào của người Yupik đối với văn hóa và truyền thống của họ. Ban đầu, 'yuk' có nghĩa là 'người', và hậu tố '-pik' biểu thị 'thật' hoặc 'chính gốc'.

Usage Note

Thuật ngữ 'Yupik' thường được dùng để chỉ nhóm người Eskimo sống ở khu vực này. Nó khác với 'Inuit' (đôi khi được gọi là 'Eskimo' ở Alaska), mặc dù cả hai nhóm có liên quan về mặt ngôn ngữ và văn hóa. 'Yupik' có nghĩa là 'người thật' hoặc 'người thật sự'.
Thường được dùng để mô tả các khía cạnh văn hóa, ngôn ngữ, hoặc các đặc điểm khác liên quan đến dân tộc Yupik.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Yupik
  • Alaskan Alaskan Yupik
    (Người Yupik Alaska)
  • Siberian Siberian Yupik
    (Người Yupik Siberia)
  • Central Central Yupik
    (Yupik miền Trung)
Verb + Yupik
  • study study Yupik
    (nghiên cứu tiếng Yupik)
  • preserve preserve Yupik culture
    (bảo tồn văn hóa Yupik)
  • speak speak Yupik
    (nói tiếng Yupik)

Idioms

  • like talking to a Yupik

    Giống như đang nói chuyện với người ngoài hành tinh (khó hiểu)

    "Trying to understand quantum physics is like talking to a Yupik."

    (Cố gắng hiểu vật lý lượng tử giống như đang nói chuyện với người ngoài hành tinh vậy.)

  • Yupik time

    Một cách nói đùa về việc đến muộn hoặc không đúng giờ, theo kiểu thư thả.

    "Don't worry, he'll be here eventually, he's running on Yupik time."

    (Đừng lo, cuối cùng thì anh ấy cũng đến thôi, anh ấy đang đi theo 'giờ Yupik' mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yupik

noun
Lật mặt

Một thành viên của một dân tộc bản địa sinh sống ở phía tây và tây nam Alaska và một phần của Siberia.

"The Yupik people have a rich cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yupik".

Văn Hóa Yupik

Người Yupik là một nhóm dân tộc bản địa sống ở vùng ven biển Alaska và Siberia. Họ nổi tiếng với kỹ năng săn bắn và đánh bắt cá tuyệt vời, cũng như nghệ thuật và âm nhạc truyền thống độc đáo của họ. Việc bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa Yupik là rất quan trọng đối với cộng đồng của họ.

Ngôn Ngữ Yupik

Các ngôn ngữ Yupik thuộc nhóm ngôn ngữ Eskimo-Aleut. Có nhiều phương ngữ khác nhau, và việc học và sử dụng ngôn ngữ này rất quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa Yupik. Các nỗ lực đang được thực hiện để dạy ngôn ngữ Yupik cho thế hệ trẻ.