yupik
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of an indigenous people inhabiting western and southwestern Alaska and part of Siberia.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một dân tộc bản địa sinh sống ở phía tây và tây nam Alaska và một phần của Siberia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Yupik people have a rich cultural heritage."
"Người Yupik có một di sản văn hóa phong phú."
-
"The museum features exhibits on Yupik culture and traditions."
"Bảo tàng trưng bày các triển lãm về văn hóa và truyền thống Yupik."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Yupik people | Người Yupik |
| Adjective | Yupik languages | Các ngôn ngữ Yupik |
| Adjective | Yupik culture | Văn hóa Yupik |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Yupik' thường được dùng để chỉ nhóm người Eskimo sống ở khu vực này. Nó khác với 'Inuit' (đôi khi được gọi là 'Eskimo' ở Alaska), mặc dù cả hai nhóm có liên quan về mặt ngôn ngữ và văn hóa. 'Yupik' có nghĩa là 'người thật' hoặc 'người thật sự'.
Thường được dùng để mô tả các khía cạnh văn hóa, ngôn ngữ, hoặc các đặc điểm khác liên quan đến dân tộc Yupik.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Alaskan Alaskan Yupik (Người Yupik Alaska)
-
Siberian Siberian Yupik (Người Yupik Siberia)
-
Central Central Yupik (Yupik miền Trung)
-
study study Yupik (nghiên cứu tiếng Yupik)
-
preserve preserve Yupik culture (bảo tồn văn hóa Yupik)
-
speak speak Yupik (nói tiếng Yupik)
Idioms
-
like talking to a Yupik
Giống như đang nói chuyện với người ngoài hành tinh (khó hiểu)
"Trying to understand quantum physics is like talking to a Yupik."
(Cố gắng hiểu vật lý lượng tử giống như đang nói chuyện với người ngoài hành tinh vậy.)
-
Yupik time
Một cách nói đùa về việc đến muộn hoặc không đúng giờ, theo kiểu thư thả.
"Don't worry, he'll be here eventually, he's running on Yupik time."
(Đừng lo, cuối cùng thì anh ấy cũng đến thôi, anh ấy đang đi theo 'giờ Yupik' mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yupik
nounMột thành viên của một dân tộc bản địa sinh sống ở phía tây và tây nam Alaska và một phần của Siberia.
"The Yupik people have a rich cultural heritage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yupik".
