(Top Banner Ad)
eskimo
B1
noun B1 Nhân chủng học, Ngôn ngữ học, Địa lý

eskimo

UK: /ˈeskɪməʊ/ • US: /ˈeskɪmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người Eskimo (nên tránh sử dụng) dân tộc bản địa vùng Bắc Cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a people inhabiting the Arctic regions of Alaska, Canada, Greenland, and Siberia.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một dân tộc sinh sống ở các vùng Bắc Cực của Alaska, Canada, Greenland và Siberia. (Hiện nay, từ này được coi là xúc phạm và nên tránh sử dụng, thay vào đó nên dùng các thuật ngữ như Inuit hoặc Yupik).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'Eskimo' is now considered outdated and potentially offensive."

    "Thuật ngữ 'Eskimo' hiện nay được coi là lỗi thời và có khả năng gây xúc phạm."

  • "Instead of saying 'Eskimo', it's more respectful to use the term 'Inuit'."

    "Thay vì nói 'Eskimo', việc sử dụng thuật ngữ 'Inuit' thể hiện sự tôn trọng hơn."

  • "The traditional lifestyle of the Eskimo people has been affected by climate change."

    "Lối sống truyền thống của người Eskimo đã bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Eskimo Người Eskimo (một nhóm người bản địa sống ở các vùng Bắc Cực của Bắc Mỹ, Greenland và Siberia, nay thường được gọi là Inuit hoặc Yupik).
Adjective Eskimo Thuộc về hoặc liên quan đến người Eskimo, văn hóa Eskimo, hoặc các vùng đất Eskimo.
Compound Noun Eskimo pie Một loại kem thanh phủ sô cô la (tên thương hiệu cũ, vẫn được dùng để chỉ loại kem này).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Ngôn ngữ học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Algonquian
*aškimēw-*
Montagnais
aiyaškimēw
Old French
Esquimaux
English
Eskimo

Nguồn Gốc Của Từ "Eskimo"

Từ 'Eskimo' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Algonquian, cụ thể là từ tiếng Montagnais (một ngôn ngữ bản địa ở Canada) 'aiyaškimēw', có thể mang nghĩa 'người đi ủng tuyết' hoặc 'người ăn thịt sống'. Sau đó, từ này được người Pháp tiếp nhận thành 'Esquimaux' và cuối cùng là 'Eskimo' trong tiếng Anh. Ngày nay, nhiều cộng đồng bản địa ở Bắc Cực, đặc biệt là ở Canada và Greenland, thích được gọi là 'Inuit' (nghĩa là 'những người') hoặc 'Yupik' hơn, vì từ 'Eskimo' đôi khi bị coi là lỗi thời hoặc mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Từ 'Eskimo' đã từng được sử dụng rộng rãi để chỉ các dân tộc bản địa sống ở vùng Bắc Cực. Tuy nhiên, nó bị coi là xúc phạm bởi nhiều người Inuit và Yupik vì nguồn gốc không rõ ràng và những liên hệ tiêu cực trong lịch sử. Ngày nay, nên sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như 'Inuit' (ở Canada và Greenland) hoặc 'Yupik' (ở Alaska và Siberia) khi đề cập đến các nhóm người này.

Collocations (Từ đi kèm)

Eskimo + Noun
  • Eskimo Eskimo culture
    (văn hóa Eskimo)
  • Eskimo Eskimo language
    (ngôn ngữ Eskimo)
  • Eskimo Eskimo dog
    (chó Eskimo (một giống chó kéo xe))
  • Eskimo Eskimo art
    (nghệ thuật Eskimo)
Adjective + Eskimo
  • traditional traditional Eskimo life
    (cuộc sống truyền thống của người Eskimo)
  • Arctic Arctic Eskimo communities
    (các cộng đồng Eskimo ở Bắc Cực)

Idioms

  • Eskimo kiss

    Cọ mũi (một cử chỉ thể hiện tình cảm, đặc biệt giữa trẻ em và người lớn, mô phỏng cách chào hỏi hoặc thể hiện tình cảm của một số người bản địa Bắc Cực).

    "My daughter gave me an Eskimo kiss this morning."

    (Con gái tôi đã cọ mũi với tôi sáng nay.)

  • Eskimo roll

    Kỹ thuật lật thuyền Eskimo (một kỹ thuật trong chèo thuyền kayak để lật lại thuyền sau khi bị lật úp mà không cần phải rời khỏi thuyền).

    "He mastered the Eskimo roll after a few lessons."

    (Anh ấy đã thành thạo kỹ thuật lật thuyền Eskimo sau vài buổi học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eskimo

noun
Lật mặt

Một thành viên của một dân tộc sinh sống ở các vùng Bắc Cực của Alaska, Canada, Greenland và Siberia. (Hiện nay, từ này được coi là xúc phạm và nên tránh sử dụng, thay vào đó nên dùng các thuật ngữ như Inuit hoặc Yupik).

"The term 'Eskimo' is now considered outdated and potentially offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eskimo".

Sự Nhạy Cảm Về Ngôn Ngữ: "Eskimo" vs. "Inuit" và "Yupik"

Thuật ngữ 'Eskimo' đã được sử dụng rộng rãi trong quá khứ để chỉ các dân tộc bản địa ở Bắc Cực. Tuy nhiên, ngày nay nó thường được coi là lỗi thời, thậm chí có thể mang ý xúc phạm, đặc biệt là ở Canada và Greenland. Nhiều cộng đồng bản địa ở đó thích được gọi là 'Inuit' (nghĩa là 'những người' trong ngôn ngữ Inuktitut). Các nhóm khác ở Alaska và Siberia thích 'Yupik'. Khi nói về những người này, việc sử dụng 'Inuit' hoặc 'Yupik' (tùy theo khu vực) hoặc tên cụ thể của bộ tộc sẽ thể hiện sự tôn trọng hơn.

Cuộc Sống Thích Nghi Với Môi Trường Bắc Cực

Các dân tộc được gọi là Eskimo (Inuit và Yupik) nổi tiếng với khả năng thích nghi phi thường với môi trường khắc nghiệt của Bắc Cực. Họ đã phát triển các kỹ năng săn bắt, đánh bắt cá và sinh tồn độc đáo, bao gồm việc xây dựng igloo (nhà tuyết), sử dụng thuyền kayak và quần áo ấm làm từ da động vật, để tồn tại trong những điều kiện cực lạnh.