(Top Banner Ad)
zapper
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Thiết bị điện tử, Y học (không chính thức)

zapper

UK: /ˈzæpə(r)/ • US: /ˈzæpər/

Nghĩa tiếng Việt

đèn diệt côn trùng súng điện điều khiển từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that delivers a high-voltage electric shock, often used for pest control or self-defense; also, a remote control.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát ra một cú sốc điện cao thế, thường được sử dụng để kiểm soát côn trùng hoặc tự vệ; ngoài ra, còn là một điều khiển từ xa (ít trang trọng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an electric zapper to kill the mosquitoes."

    "Anh ấy đã sử dụng đèn diệt muỗi điện để diệt muỗi."

  • "The fly zapper eliminated all the insects in the garden."

    "Đèn diệt côn trùng đã loại bỏ tất cả côn trùng trong vườn."

  • "Where's the zapper? I want to change the channel."

    "Cái điều khiển từ xa đâu rồi? Tôi muốn đổi kênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zap bắn, tiêu diệt bằng tia điện/laser; chuyển kênh TV nhanh chóng (bằng điều khiển từ xa)
Adjective zappy đầy năng lượng, sinh động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Thiết bị điện tử, Y học (không chính thức)

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
zap (imitative sound)
English
zapper

Nguồn gốc của 'Zapper'

Từ 'zapper' xuất phát từ động từ 'zap', một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của điện giật hoặc tia laser. Từ này trở nên phổ biến vào những năm 1980, đặc biệt liên quan đến các thiết bị điện tử và trò chơi điện tử tạo ra âm thanh 'zap'. Nó thường được dùng để chỉ một thiết bị dùng để loại bỏ thứ gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

‘Zapper’ có thể đề cập đến nhiều loại thiết bị khác nhau, từ đèn diệt côn trùng bằng điện đến súng điện. Trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, nó có thể dùng để chỉ điều khiển từ xa, đặc biệt là loại điều khiển dùng để chuyển kênh TV. Cần lưu ý sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

with for

*zapper with*: ám chỉ việc trang bị hoặc sử dụng zapper cho một mục đích cụ thể. *zapper for*: ám chỉ zapper được thiết kế hoặc sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zapper
  • bug bug zapper
    (đèn diệt côn trùng)
  • mosquito mosquito zapper
    (máy diệt muỗi)
Verb + zapper
  • use use a zapper
    (sử dụng máy diệt côn trùng/muỗi)
  • buy buy a zapper
    (mua máy diệt côn trùng/muỗi)

Idioms

  • zap something/someone

    tấn công hoặc loại bỏ ai/cái gì một cách nhanh chóng và bất ngờ

    "The superhero zapped the villain with a laser beam."

    (Siêu anh hùng đã bắn tia laser vào kẻ phản diện.)

  • zap through (channels)

    chuyển kênh TV liên tục bằng điều khiển từ xa

    "He was just zapping through the channels, trying to find something interesting."

    (Anh ấy chỉ đang chuyển kênh liên tục để tìm thứ gì đó thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zapper

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phát ra một cú sốc điện cao thế, thường được sử dụng để kiểm soát côn trùng hoặc tự vệ; ngoài ra, còn là một điều khiển từ xa (ít trang trọng).

"He used an electric zapper to kill the mosquitoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zapper".

Bug Zappers trong Văn Hóa Mỹ

Đèn diệt côn trùng (bug zappers) rất phổ biến ở Mỹ, đặc biệt là vào mùa hè. Chúng thường được sử dụng trong các buổi tiệc ngoài trời và khu vực có nhiều muỗi hoặc côn trùng gây hại khác.