(Top Banner Ad)
stun gun
B2
noun B2 Luật pháp và An ninh

stun gun

UK: /ˈstʌn ˌɡʌn/ • US: /ˈstʌn ˌɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng điện dùi cui điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-lethal weapon designed to incapacitate a person temporarily by administering an electric shock.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí không gây chết người được thiết kế để tạm thời làm mất khả năng của một người bằng cách sử dụng một cú sốc điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer used a stun gun to subdue the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng súng điện để khống chế nghi phạm."

  • "She carried a stun gun for personal protection."

    "Cô ấy mang theo một khẩu súng điện để tự vệ cá nhân."

  • "The use of stun guns is regulated by law."

    "Việc sử dụng súng điện được pháp luật quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stun làm choáng váng, làm sững sờ, làm bất tỉnh
Adjective stunned bị choáng váng, sững sờ, bất tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estoner
Old English
stunian
Middle English
stunnen
Modern English
stun
Middle English
gunne
Modern English
stun gun

Nguồn Gốc "Stun Gun"

Nguồn gốc của từ "stun gun" khá đơn giản và trực tiếp. Nó là một từ ghép hiện đại được tạo ra vào thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1970 khi các thiết bị này được phát minh. Từ "stun" có nghĩa là "làm choáng váng" hoặc "làm sững sờ" (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estoner" và tiếng Anh cổ "stunian"), còn "gun" là "súng". Do đó, "stun gun" mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một loại súng được dùng để làm choáng hoặc vô hiệu hóa đối tượng mà không gây chết người.

Usage Note

Stun gun thường được sử dụng trong tự vệ hoặc bởi lực lượng thực thi pháp luật để khống chế đối tượng mà không gây thương tích vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'Taser', một loại vũ khí tương tự nhưng bắn ra phi tiêu có dây dẫn điện.

Prepositions

with

Stun gun thường đi với 'with' để chỉ đối tượng hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ: He was attacked with a stun gun.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stun gun
  • use use a stun gun
    (sử dụng súng điện)
  • deploy deploy a stun gun
    (triển khai/sử dụng súng điện (thường dùng cho lực lượng chức năng))
  • fire fire a stun gun
    (bắn súng điện)
  • carry carry a stun gun
    (mang theo súng điện)
  • confiscate confiscate a stun gun
    (tịch thu súng điện)
  • aim aim a stun gun
    (chĩa súng điện)
Adjective + stun gun
  • electric electric stun gun
    (súng điện)
  • powerful powerful stun gun
    (súng điện mạnh)
  • non-lethal non-lethal stun gun
    (súng điện không gây chết người)
  • high-voltage high-voltage stun gun
    (súng điện cao áp)
Noun + stun gun
  • stun gun stun gun attack
    (vụ tấn công bằng súng điện)
  • stun gun stun gun incident
    (sự cố/vụ việc liên quan đến súng điện)

Idioms

  • to use a stun gun on someone

    sử dụng súng điện lên ai đó

    "The police officer had to use a stun gun on the aggressive suspect."

    (Viên cảnh sát đã phải sử dụng súng điện với nghi phạm hung hãn.)

  • to be hit/struck by a stun gun

    bị trúng/đánh bằng súng điện

    "He collapsed after being hit by a stun gun."

    (Anh ta gục ngã sau khi bị trúng súng điện.)

  • stun gun-wielding

    cầm súng điện, mang súng điện (như một tính từ)

    "Security guards apprehended a stun gun-wielding intruder."

    (Nhân viên an ninh đã bắt giữ một kẻ đột nhập cầm súng điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stun gun

noun
Lật mặt

Một loại vũ khí không gây chết người được thiết kế để tạm thời làm mất khả năng của một người bằng cách sử dụng một cú sốc điện.

"The police officer used a stun gun to subdue the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stun gun".

Vũ khí phi sát thương

Stun gun thường được phân loại là vũ khí phi sát thương, được thiết kế để vô hiệu hóa tạm thời đối tượng bằng cách gây sốc điện, làm gián đoạn chức năng cơ bắp mà không gây tử vong. Chúng được sử dụng bởi cảnh sát, nhân viên an ninh và đôi khi là dân thường để tự vệ.

Tranh cãi về sự an toàn và luật pháp

Mặc dù được coi là phi sát thương, stun gun vẫn gây ra nhiều tranh cãi về mức độ an toàn và việc lạm dụng, đặc biệt là trong các trường hợp sử dụng bởi lực lượng cảnh sát. Luật pháp về việc sở hữu và sử dụng stun gun cũng khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và khu vực, với một số nơi cấm hoàn toàn hoặc hạn chế nghiêm ngặt.