Zebras
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật hoang dã thuộc họ ngựa, có các sọc đen và trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Zebras are known for their distinctive stripes."
"Ngựa vằn được biết đến với những sọc đặc biệt của chúng."
-
"The zebras grazed peacefully on the African savanna."
"Những con ngựa vằn gặm cỏ thanh bình trên thảo nguyên châu Phi."
-
"Each zebra has a unique pattern of stripes."
"Mỗi con ngựa vằn có một kiểu sọc độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zebra | Ngựa vằn |
| Adjective | zebra-striped | Có sọc ngựa vằn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nhiều của 'zebra' có thể là 'zebras' hoặc hiếm hơn là 'zebra'. 'Zebras' là dạng phổ biến hơn và thường được sử dụng.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính (ví dụ: a herd of zebras). 'with' thường được dùng để chỉ sự liên quan (ví dụ: a field with zebras).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wild Wild zebras roam the African savanna. (Những con ngựa vằn hoang dã lang thang trên thảo nguyên châu Phi.)
-
Plains Plains zebras are the most common species. (Ngựa vằn đồng bằng là loài phổ biến nhất.)
-
Spot Tourists often spot zebras on safari. (Khách du lịch thường nhìn thấy ngựa vằn trong các chuyến đi săn.)
-
Study Scientists study zebras to understand their behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu ngựa vằn để hiểu hành vi của chúng.)
-
Zebras Zebras stripes are unique to each individual. (Các sọc của ngựa vằn là duy nhất cho mỗi cá thể.)
-
Zebras Zebras habitat is threatened by human activity. (Môi trường sống của ngựa vằn đang bị đe dọa bởi hoạt động của con người.)
Idioms
-
If you hear hoofbeats, think horses, not zebras
Khi bạn nghe thấy tiếng vó ngựa, hãy nghĩ đến ngựa, không phải ngựa vằn (Tức là hãy nghĩ đến những điều phổ biến, đừng nghĩ đến những điều hiếm gặp).
"The patient has a fever and a cough. If you hear hoofbeats, think horses, not zebras: it's probably just the flu."
(Bệnh nhân bị sốt và ho. Nên nghĩ đến cúm, không phải bệnh hiếm gặp nào đó.)
-
A zebra cannot change its stripes
Ngựa vằn không thể thay đổi sọc của nó (Tức là bản chất con người khó thay đổi).
"He's always been unreliable; a zebra cannot change its stripes."
(Anh ta luôn không đáng tin cậy; bản tính khó dời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Zebras
Danh từMột loài động vật hoang dã thuộc họ ngựa, có các sọc đen và trắng.
"Zebras are known for their distinctive stripes."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are zebras that live in Africa. |
Chúng là những con ngựa vằn sống ở Châu Phi. |
| Phủ định | None of the animals in this zoo are zebras. |
Không có con vật nào trong vườn thú này là ngựa vằn. |
| Nghi vấn | Are those zebras in the distance? |
Đó có phải là những con ngựa vằn ở đằng xa không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Zebras are known for their distinctive black and white stripes. |
Ngựa vằn được biết đến với những sọc đen trắng đặc biệt của chúng. |
| Phủ định | These zebras do not live in the arctic. |
Những con ngựa vằn này không sống ở Bắc Cực. |
| Nghi vấn | Are zebras endangered species? |
Ngựa vằn có phải là loài nguy cấp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit the zoo, you will probably see zebras. |
Nếu bạn thăm sở thú, bạn có lẽ sẽ thấy ngựa vằn. |
| Phủ định | If the zebras don't have enough space, they won't thrive. |
Nếu ngựa vằn không có đủ không gian, chúng sẽ không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will the children be excited if they see zebras at the safari park? |
Liệu bọn trẻ có phấn khích nếu chúng nhìn thấy ngựa vằn ở công viên safari không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had gone to the zoo yesterday, we might see the zebras grazing in the field now. |
Nếu chúng ta đã đi sở thú hôm qua, có lẽ bây giờ chúng ta sẽ thấy những con ngựa vằn đang gặm cỏ trên đồng. |
| Phủ định | If the safari park hadn't been so crowded, we would have been able to see the zebras better if they weren't hiding now. |
Nếu công viên safari không quá đông đúc, chúng ta đã có thể nhìn thấy những con ngựa vằn rõ hơn nếu bây giờ chúng không trốn. |
| Nghi vấn | If they had provided more food, would the zebras be healthier today? |
Nếu họ cung cấp nhiều thức ăn hơn, liệu những con ngựa vằn có khỏe mạnh hơn hôm nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If zebras are hungry, they eat grass. |
Nếu ngựa vằn đói, chúng ăn cỏ. |
| Phủ định | If a zebra is not thirsty, it doesn't drink water. |
Nếu một con ngựa vằn không khát, nó không uống nước. |
| Nghi vấn | If zebras are in danger, do they run away? |
Nếu ngựa vằn gặp nguy hiểm, chúng có bỏ chạy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Zebras".
