(Top Banner Ad)
Zebras
A2
Danh từ A2 Động vật học

Zebras

UK: /ˈzebrə/ • US: /ˈziːbrə/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa vằn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild animal of the horse family that has black and white stripes.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật hoang dã thuộc họ ngựa, có các sọc đen và trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zebras are known for their distinctive stripes."

    "Ngựa vằn được biết đến với những sọc đặc biệt của chúng."

  • "The zebras grazed peacefully on the African savanna."

    "Những con ngựa vằn gặm cỏ thanh bình trên thảo nguyên châu Phi."

  • "Each zebra has a unique pattern of stripes."

    "Mỗi con ngựa vằn có một kiểu sọc độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zebra Ngựa vằn
Adjective zebra-striped Có sọc ngựa vằn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown African Language
zebra
Portuguese
zebra
English
zebra

Nguồn gốc tên gọi Zebra

Tên gọi 'zebra' có lẽ bắt nguồn từ một ngôn ngữ châu Phi không xác định. Các nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha đã sử dụng từ này vào khoảng thế kỷ 16, và sau đó nó được du nhập vào tiếng Anh. Có nhiều giả thuyết về ý nghĩa ban đầu của nó, nhưng không có bằng chứng xác thực nào cả. Một số người cho rằng nó có liên quan đến từ 'equiferus' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'ngựa hoang'.

Usage Note

Số nhiều của 'zebra' có thể là 'zebras' hoặc hiếm hơn là 'zebra'. 'Zebras' là dạng phổ biến hơn và thường được sử dụng.

Prepositions

of with

'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính (ví dụ: a herd of zebras). 'with' thường được dùng để chỉ sự liên quan (ví dụ: a field with zebras).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Zebras
  • Wild Wild zebras roam the African savanna.
    (Những con ngựa vằn hoang dã lang thang trên thảo nguyên châu Phi.)
  • Plains Plains zebras are the most common species.
    (Ngựa vằn đồng bằng là loài phổ biến nhất.)
Verb + Zebras
  • Spot Tourists often spot zebras on safari.
    (Khách du lịch thường nhìn thấy ngựa vằn trong các chuyến đi săn.)
  • Study Scientists study zebras to understand their behavior.
    (Các nhà khoa học nghiên cứu ngựa vằn để hiểu hành vi của chúng.)
Zebras + Noun
  • Zebras Zebras stripes are unique to each individual.
    (Các sọc của ngựa vằn là duy nhất cho mỗi cá thể.)
  • Zebras Zebras habitat is threatened by human activity.
    (Môi trường sống của ngựa vằn đang bị đe dọa bởi hoạt động của con người.)

Idioms

  • If you hear hoofbeats, think horses, not zebras

    Khi bạn nghe thấy tiếng vó ngựa, hãy nghĩ đến ngựa, không phải ngựa vằn (Tức là hãy nghĩ đến những điều phổ biến, đừng nghĩ đến những điều hiếm gặp).

    "The patient has a fever and a cough. If you hear hoofbeats, think horses, not zebras: it's probably just the flu."

    (Bệnh nhân bị sốt và ho. Nên nghĩ đến cúm, không phải bệnh hiếm gặp nào đó.)

  • A zebra cannot change its stripes

    Ngựa vằn không thể thay đổi sọc của nó (Tức là bản chất con người khó thay đổi).

    "He's always been unreliable; a zebra cannot change its stripes."

    (Anh ta luôn không đáng tin cậy; bản tính khó dời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Zebras

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật hoang dã thuộc họ ngựa, có các sọc đen và trắng.

"Zebras are known for their distinctive stripes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are zebras that live in Africa.
Chúng là những con ngựa vằn sống ở Châu Phi.
Phủ định
None of the animals in this zoo are zebras.
Không có con vật nào trong vườn thú này là ngựa vằn.
Nghi vấn
Are those zebras in the distance?
Đó có phải là những con ngựa vằn ở đằng xa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Zebras are known for their distinctive black and white stripes.
Ngựa vằn được biết đến với những sọc đen trắng đặc biệt của chúng.
Phủ định
These zebras do not live in the arctic.
Những con ngựa vằn này không sống ở Bắc Cực.
Nghi vấn
Are zebras endangered species?
Ngựa vằn có phải là loài nguy cấp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit the zoo, you will probably see zebras.
Nếu bạn thăm sở thú, bạn có lẽ sẽ thấy ngựa vằn.
Phủ định
If the zebras don't have enough space, they won't thrive.
Nếu ngựa vằn không có đủ không gian, chúng sẽ không phát triển mạnh.
Nghi vấn
Will the children be excited if they see zebras at the safari park?
Liệu bọn trẻ có phấn khích nếu chúng nhìn thấy ngựa vằn ở công viên safari không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had gone to the zoo yesterday, we might see the zebras grazing in the field now.
Nếu chúng ta đã đi sở thú hôm qua, có lẽ bây giờ chúng ta sẽ thấy những con ngựa vằn đang gặm cỏ trên đồng.
Phủ định
If the safari park hadn't been so crowded, we would have been able to see the zebras better if they weren't hiding now.
Nếu công viên safari không quá đông đúc, chúng ta đã có thể nhìn thấy những con ngựa vằn rõ hơn nếu bây giờ chúng không trốn.
Nghi vấn
If they had provided more food, would the zebras be healthier today?
Nếu họ cung cấp nhiều thức ăn hơn, liệu những con ngựa vằn có khỏe mạnh hơn hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If zebras are hungry, they eat grass.
Nếu ngựa vằn đói, chúng ăn cỏ.
Phủ định
If a zebra is not thirsty, it doesn't drink water.
Nếu một con ngựa vằn không khát, nó không uống nước.
Nghi vấn
If zebras are in danger, do they run away?
Nếu ngựa vằn gặp nguy hiểm, chúng có bỏ chạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Zebras".

Sọc ngựa vằn

Sọc của ngựa vằn đã là một chủ đề tranh luận khoa học trong nhiều năm. Một số giả thuyết cho rằng chúng giúp xua đuổi côn trùng, trong khi những người khác cho rằng chúng có tác dụng ngụy trang hoặc giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Dù lý do là gì, sọc ngựa vằn là một đặc điểm mang tính biểu tượng và dễ nhận biết.

Ngựa vằn trong văn hóa đại chúng

Ngựa vằn thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim hoạt hình và sách thiếu nhi. Chúng thường được miêu tả là những con vật hài hước và thân thiện, và sọc của chúng khiến chúng trở nên dễ nhận biết và đáng nhớ.