stripes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Long narrow bands or strips of a different color or texture from the background.
Vietnamese Meaning
Những dải hẹp, dài có màu sắc hoặc chất liệu khác với phần nền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zebra has black and white stripes."
"Ngựa vằn có những sọc đen trắng."
-
"The prisoner wore a uniform with black and white stripes."
"Tù nhân mặc một bộ đồng phục có sọc đen trắng."
-
"The flag of the United States has red and white stripes."
"Lá cờ của Hoa Kỳ có những sọc đỏ và trắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hoa văn trên quần áo, động vật (như ngựa vằn), hoặc các vật thể khác. 'Stripes' luôn ở dạng số nhiều khi đề cập đến các dải sọc.
Prepositions
‘With’ dùng để chỉ đặc điểm hoặc hoa văn có các sọc. Ví dụ: a shirt with blue and white stripes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick stripes (những sọc dày)
-
thin thin stripes (những sọc mỏng)
-
horizontal horizontal stripes (những sọc ngang)
-
vertical vertical stripes (những sọc dọc)
-
black and white black and white stripes (những sọc đen trắng)
-
wear wear stripes (mặc đồ có sọc)
-
have have stripes (có sọc (trên bề mặt))
-
sport sport stripes (mặc đồ có sọc (theo phong cách))
-
zebra zebra stripes (sọc ngựa vằn)
-
tiger tiger stripes (vằn hổ)
Idioms
-
earn one's stripes
chứng tỏ năng lực, kinh nghiệm để xứng đáng với vị trí hoặc sự công nhận
"After years of hard work, she finally earned her stripes as a top manager."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã chứng tỏ được năng lực của mình với tư cách là một quản lý cấp cao.)
-
a tiger can't change its stripes
giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời; người khó thay đổi bản chất cố hữu của mình
"He promised to be more reliable, but I doubt it. A tiger can't change its stripes."
(Anh ta hứa sẽ đáng tin cậy hơn, nhưng tôi nghi ngờ lắm. Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)
-
of all stripes / of every stripe
thuộc đủ mọi loại, mọi tầng lớp, mọi thành phần
"The charity event attracted volunteers of all stripes, from students to retired professionals."
(Sự kiện từ thiện đã thu hút các tình nguyện viên thuộc đủ mọi tầng lớp, từ sinh viên đến các chuyên gia đã nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stripes
Danh từ (số nhiều)Những dải hẹp, dài có màu sắc hoặc chất liệu khác với phần nền.
"The zebra has black and white stripes."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zebras have always had distinctive stripes. |
Những con ngựa vằn luôn có những sọc đặc biệt. |
| Phủ định | I haven't seen many shirts with stripes this season. |
Tôi đã không thấy nhiều áo sơ mi có sọc trong mùa này. |
| Nghi vấn | Has the flag always had thirteen stripes? |
Lá cờ có luôn có mười ba sọc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zebras' stripes are a beautiful display of nature's artistry. |
Những sọc của những con ngựa vằn là một sự thể hiện tuyệt đẹp của nghệ thuật tự nhiên. |
| Phủ định | The tigers' stripes aren't always the same shade of orange. |
Những sọc của những con hổ không phải lúc nào cũng có cùng một sắc cam. |
| Nghi vấn | Are the prisoners' stripes still a common sight in modern prisons? |
Những sọc của tù nhân có còn là một cảnh tượng phổ biến trong các nhà tù hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stripes".
