(Top Banner Ad)
stripes
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thời trang, Mô tả

stripes

UK: /straɪps/ • US: /straɪps/

Nghĩa tiếng Việt

sọc vằn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long narrow bands or strips of a different color or texture from the background.

Vietnamese Meaning

Những dải hẹp, dài có màu sắc hoặc chất liệu khác với phần nền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zebra has black and white stripes."

    "Ngựa vằn có những sọc đen trắng."

  • "The prisoner wore a uniform with black and white stripes."

    "Tù nhân mặc một bộ đồng phục có sọc đen trắng."

  • "The flag of the United States has red and white stripes."

    "Lá cờ của Hoa Kỳ có những sọc đỏ và trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strip dải, mảnh dài (vải, giấy); dải đất; dải phim
Verb strip cởi (quần áo), lột bỏ; tước bỏ; bóc vỏ
Adjective striped có sọc, có vằn
Adjective stripy có sọc, có vằn (thường dùng trong văn nói, thân mật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stripan
Middle English
stripen
English
strip
English
stripes

Nguồn gốc của 'Stripes'

Từ 'stripes' bắt nguồn từ 'strip' trong tiếng Anh, có nghĩa là một dải dài hoặc mảnh. Ban đầu, động từ 'to strip' có nghĩa là 'lột bỏ' hoặc 'tước bỏ'. Theo thời gian, danh từ 'strip' được dùng để chỉ một mảnh vải hoặc vật liệu dài, hẹp. Khi nhiều 'strip' (dải) này được sắp xếp cạnh nhau, chúng tạo thành một 'pattern' (hoa văn) và từ 'stripes' bắt đầu được sử dụng để mô tả hoa văn có các đường sọc này.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hoa văn trên quần áo, động vật (như ngựa vằn), hoặc các vật thể khác. 'Stripes' luôn ở dạng số nhiều khi đề cập đến các dải sọc.

Prepositions

with

‘With’ dùng để chỉ đặc điểm hoặc hoa văn có các sọc. Ví dụ: a shirt with blue and white stripes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stripes
  • thick thick stripes
    (những sọc dày)
  • thin thin stripes
    (những sọc mỏng)
  • horizontal horizontal stripes
    (những sọc ngang)
  • vertical vertical stripes
    (những sọc dọc)
  • black and white black and white stripes
    (những sọc đen trắng)
Verb + stripes
  • wear wear stripes
    (mặc đồ có sọc)
  • have have stripes
    (có sọc (trên bề mặt))
  • sport sport stripes
    (mặc đồ có sọc (theo phong cách))
Noun + stripes
  • zebra zebra stripes
    (sọc ngựa vằn)
  • tiger tiger stripes
    (vằn hổ)

Idioms

  • earn one's stripes

    chứng tỏ năng lực, kinh nghiệm để xứng đáng với vị trí hoặc sự công nhận

    "After years of hard work, she finally earned her stripes as a top manager."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã chứng tỏ được năng lực của mình với tư cách là một quản lý cấp cao.)

  • a tiger can't change its stripes

    giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời; người khó thay đổi bản chất cố hữu của mình

    "He promised to be more reliable, but I doubt it. A tiger can't change its stripes."

    (Anh ta hứa sẽ đáng tin cậy hơn, nhưng tôi nghi ngờ lắm. Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

  • of all stripes / of every stripe

    thuộc đủ mọi loại, mọi tầng lớp, mọi thành phần

    "The charity event attracted volunteers of all stripes, from students to retired professionals."

    (Sự kiện từ thiện đã thu hút các tình nguyện viên thuộc đủ mọi tầng lớp, từ sinh viên đến các chuyên gia đã nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stripes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những dải hẹp, dài có màu sắc hoặc chất liệu khác với phần nền.

"The zebra has black and white stripes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zebras have always had distinctive stripes.
Những con ngựa vằn luôn có những sọc đặc biệt.
Phủ định
I haven't seen many shirts with stripes this season.
Tôi đã không thấy nhiều áo sơ mi có sọc trong mùa này.
Nghi vấn
Has the flag always had thirteen stripes?
Lá cờ có luôn có mười ba sọc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zebras' stripes are a beautiful display of nature's artistry.
Những sọc của những con ngựa vằn là một sự thể hiện tuyệt đẹp của nghệ thuật tự nhiên.
Phủ định
The tigers' stripes aren't always the same shade of orange.
Những sọc của những con hổ không phải lúc nào cũng có cùng một sắc cam.
Nghi vấn
Are the prisoners' stripes still a common sight in modern prisons?
Những sọc của tù nhân có còn là một cảnh tượng phổ biến trong các nhà tù hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stripes".

Sọc và Đồng phục

Trong lịch sử phương Tây, các đường sọc từng được sử dụng trên đồng phục tù nhân (ví dụ: sọc đen trắng) để dễ nhận diện và tạo cảm giác mất tự do. Ngược lại, trong quân đội, các vạch sọc (gọi là 'stripes' hoặc 'chevrons') trên tay áo hoặc cầu vai lại biểu thị cấp bậc, thâm niên và sự tôn trọng.

Sọc trong thời trang và biểu tượng

Họa tiết sọc, đặc biệt là sọc xanh trắng hoặc đỏ trắng, đã trở thành biểu tượng của phong cách thủy thủ (nautical fashion), gợi nhớ đến biển cả và hải quân. Đây là một kiểu họa tiết cổ điển, không bao giờ lỗi thời và được yêu thích rộng rãi trên toàn thế giới.