(Top Banner Ad)
whizzed
B2
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

whizzed

UK: /wɪzd/ • US: /wɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

vút qua xé gió vèo vèo nhanh chóng vù vù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'whiz'. To move quickly through the air with a whistling or hissing sound.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'whiz'. Di chuyển nhanh chóng trong không khí với âm thanh rít hoặc xèo xèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car whizzed past us on the highway."

    "Chiếc xe hơi vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc."

  • "She whizzed through the exam and finished in half the time."

    "Cô ấy làm bài kiểm tra một cách nhanh chóng và hoàn thành chỉ trong nửa thời gian."

  • "The kids whizzed around the playground."

    "Bọn trẻ chạy vù vù quanh sân chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whizz lao vút, vụt qua, phóng nhanh
Noun whizz tiếng vù vù, tiếng vèo; (thông tục, Anh) chuyên gia, người rất giỏi
Noun whizzer người/vật tạo ra tiếng vù vù; người làm việc gì đó rất nhanh
Adjective/Present Participle whizzing đang bay vù vù, rất nhanh, làm việc nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (onomatopoeic)
whizz
Modern English
whizzed

Âm thanh của tốc độ

Trong tiếng Anh, từ 'whizz' là một từ tượng thanh, bắt đầu xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 17 hoặc đầu thế kỷ 19 để mô phỏng âm thanh của vật gì đó di chuyển nhanh trong không khí (ví dụ: tiếng gió rít, tiếng vật bay vụt). 'Whizzed' là dạng quá khứ và phân từ của từ này, mang ý nghĩa hành động 'vút qua', 'xé gió' đã xảy ra.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả sự di chuyển rất nhanh, gây ấn tượng về tốc độ và âm thanh. Khác với 'move quickly' đơn thuần, 'whiz' nhấn mạnh vào trải nghiệm cảm giác (nghe thấy, có thể cảm nhận được sự rung động)

Prepositions

past by through

'Whizzed past' diễn tả việc ai/cái gì đó vụt qua rất nhanh. 'Whizzed by' có nghĩa tương tự, nhưng có thể không cần chỉ rõ địa điểm. 'Whizzed through' chỉ sự di chuyển nhanh chóng xuyên qua một không gian hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + whizzed
  • quickly quickly whizzed
    (nhanh chóng lướt qua)
  • effortlessly effortlessly whizzed
    (lướt qua một cách dễ dàng)
Prepositional Phrase + whizzed
  • past whizzed past
    (phóng vụt qua, lướt qua)
  • by whizzed by
    (lướt nhanh qua, trôi qua (thời gian))
  • through whizzed through
    (hoàn thành/vượt qua nhanh chóng)
Noun (subject) + whizzed
  • car The car whizzed past.
    (Chiếc ô tô phóng vụt qua.)
  • bullet A bullet whizzed near his ear.
    (Một viên đạn bay vèo qua gần tai anh ấy.)
  • time Time whizzed by.
    (Thời gian trôi qua rất nhanh.)

Idioms

  • whizzed through (something)

    hoàn thành/giải quyết cái gì đó rất nhanh và dễ dàng.

    "She whizzed through her homework in an hour."

    (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà chỉ trong một giờ.)

  • whizzed off

    rời đi hoặc bỏ chạy rất nhanh.

    "As soon as the bell rang, the students whizzed off."

    (Ngay khi chuông reo, các học sinh đã nhanh chóng rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whizzed

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'whiz'. Di chuyển nhanh chóng trong không khí với âm thanh rít hoặc xèo xèo.

"The car whizzed past us on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car whizzed past so quickly that I barely saw it.
Chiếc xe lao vụt qua quá nhanh đến nỗi tôi hầu như không nhìn thấy nó.
Phủ định
Even though the cyclists trained hard, they didn't whiz past the finish line as fast as they had hoped.
Mặc dù các vận động viên xe đạp đã luyện tập chăm chỉ, họ vẫn không lao qua vạch đích nhanh như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
Did the meteor whiz across the sky before the alarm went off?
Có phải thiên thạch đã vụt qua bầu trời trước khi chuông báo động kêu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whizzed".

Âm thanh và Sự sống động

'Whizzed' là một ví dụ điển hình về từ tượng thanh trong tiếng Anh, mô phỏng âm thanh của vật thể di chuyển nhanh. Việc sử dụng các từ như vậy giúp người nghe/đọc hình dung rõ nét hơn về hành động và cảm xúc, làm cho câu chuyện hoặc mô tả trở nên sống động và chân thực hơn, thường được dùng trong truyện tranh hoặc văn học mô tả hành động.

Tốc độ và Hiệu quả trong Văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, sự nhanh chóng và hiệu quả thường được đánh giá cao. Từ 'whizzed' không chỉ miêu tả tốc độ vật lý mà còn ngụ ý sự hoàn thành công việc nhanh gọn, hiệu quả (ví dụ: 'whizzed through an exam'), phản ánh một giá trị quan trọng trong xã hội hiện đại coi trọng năng suất và tốc độ.