(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ zonal
B2

zonal

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc khu vực theo vùng phân vùng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Zonal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được chia thành các vùng, khu vực.

Definition (English Meaning)

Relating to or divided into zones.

Ví dụ Thực tế với 'Zonal'

  • "The city is divided into zonal districts for planning purposes."

    "Thành phố được chia thành các khu vực theo vùng để phục vụ mục đích quy hoạch."

  • "The meteorologist described the zonal wind patterns."

    "Nhà khí tượng học đã mô tả các kiểu gió theo vùng."

  • "The football team employs a zonal marking strategy."

    "Đội bóng đá sử dụng chiến thuật kèm người theo khu vực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Zonal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: zonal
  • Adverb: zonally
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

national(toàn quốc)
global(toàn cầu)

Từ liên quan (Related Words)

zone(vùng, khu vực)
district(quận, khu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Quy hoạch đô thị Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Zonal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'zonal' thường được sử dụng để mô tả sự phân chia theo vùng địa lý, khu vực quản lý, hoặc trong thể thao để chỉ chiến thuật phòng ngự theo khu vực. Nó nhấn mạnh sự phân chia không gian thành các phần riêng biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘In zonal’: dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'in zonal defense'. ‘For zonal’: chỉ mục đích sử dụng cho một khu vực nhất định. Ví dụ: 'a plan for zonal development'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Zonal'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had implemented zonal pricing, traffic congestion would decrease significantly.
Nếu thành phố đã áp dụng định giá theo khu vực, tắc nghẽn giao thông sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If the zoning regulations weren't so strict, developers wouldn't have so many limitations.
Nếu các quy định phân vùng không quá chặt chẽ, các nhà phát triển sẽ không có nhiều hạn chế như vậy.
Nghi vấn
Would the company's profits increase if they marketed their product more zonally?
Liệu lợi nhuận của công ty có tăng lên nếu họ tiếp thị sản phẩm của mình theo khu vực nhiều hơn không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city council had considered the zonal regulations more carefully, they would have avoided this planning disaster.
Nếu hội đồng thành phố đã xem xét các quy định phân vùng cẩn thận hơn, họ đã có thể tránh được thảm họa quy hoạch này.
Phủ định
If the weather had not been zonally different, the crops would not have failed so dramatically.
Nếu thời tiết không khác biệt theo vùng, mùa màng đã không thất bại thảm hại đến vậy.
Nghi vấn
Would the company have invested in that area if the zoning laws had been zonally consistent?
Liệu công ty có đầu tư vào khu vực đó nếu luật quy hoạch nhất quán theo vùng không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council divided the city into zonal districts for better management.
Hội đồng thành phố chia thành phố thành các khu vực theo vùng để quản lý tốt hơn.
Phủ định
Not only did the zonal regulations affect residential areas, but also they impacted commercial properties.
Không chỉ các quy định về khu vực ảnh hưởng đến khu dân cư mà còn ảnh hưởng đến các bất động sản thương mại.
Nghi vấn
Should zonal restrictions be relaxed, what impact would it have on local businesses?
Nếu các hạn chế theo vùng được nới lỏng, nó sẽ có tác động gì đến các doanh nghiệp địa phương?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will implement zonal parking restrictions next year.
Hội đồng thành phố sẽ thực hiện các hạn chế đỗ xe theo khu vực vào năm tới.
Phủ định
They are not going to apply the zonal tax policy in rural areas.
Họ sẽ không áp dụng chính sách thuế theo khu vực ở các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Will the new zoning laws zonally affect business development?
Liệu luật quy hoạch mới có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh doanh theo từng khu vực không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distribution of resources was zonal in the affected area.
Sự phân bổ tài nguyên mang tính chất khu vực trong khu vực bị ảnh hưởng.
Phủ định
The regulations regarding fishing were not zonally applied last year.
Các quy định về đánh bắt cá đã không được áp dụng theo khu vực vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the company divide the sales territories zonally?
Công ty có chia khu vực bán hàng theo vùng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)