(Top Banner Ad)
zoning laws
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Luật pháp

zoning laws

UK: /ˈzəʊnɪŋ lɔːz/ • US: /ˈzoʊnɪŋ lɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

luật quy hoạch phân vùng các quy định về phân vùng luật sử dụng đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rules and regulations that control how land can be used in specific areas.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc và quy định kiểm soát cách sử dụng đất ở các khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the factory violated the local zoning laws."

    "Việc xây dựng nhà máy đã vi phạm luật quy hoạch phân vùng địa phương."

  • "The city council is considering changes to the zoning laws."

    "Hội đồng thành phố đang xem xét những thay đổi đối với luật quy hoạch phân vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng
Adjective zonal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
zone
English
zoning
English
laws
English
zoning laws

Nguồn gốc của 'zoning'

Từ 'zone' ban đầu dùng để chỉ một khu vực cụ thể. Sau đó, nó được sử dụng trong 'zoning' để mô tả việc phân chia đất đai thành các khu vực khác nhau cho các mục đích sử dụng khác nhau. 'Zoning laws' ra đời để kiểm soát cách đất đai được sử dụng trong mỗi khu vực, đảm bảo sự phát triển trật tự và hài hòa của cộng đồng.

Usage Note

Luật quy hoạch phân vùng xác định loại hình xây dựng và hoạt động được phép trong một khu vực nhất định. Nó ảnh hưởng đến mọi thứ, từ chiều cao của các tòa nhà đến loại hình kinh doanh có thể hoạt động. Phân biệt với 'building codes' (quy chuẩn xây dựng), quy định tiêu chuẩn xây dựng, không phải mục đích sử dụng đất.

Prepositions

under in

* **under zoning laws**: tuân theo luật quy hoạch phân vùng. Ví dụ: The building was constructed under the zoning laws of the city.
* **in zoning laws**: trong phạm vi, nội dung của luật quy hoạch phân vùng. Ví dụ: This type of business is not allowed in these zoning laws.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zoning laws
  • strict zoning laws
    (luật quy hoạch vùng nghiêm ngặt)
  • flexible zoning laws
    (luật quy hoạch vùng linh hoạt)
  • local zoning laws
    (luật quy hoạch vùng địa phương)
Verb + zoning laws
  • enforce zoning laws
    (thi hành luật quy hoạch vùng)
  • violate zoning laws
    (vi phạm luật quy hoạch vùng)
  • amend zoning laws
    (sửa đổi luật quy hoạch vùng)

Idioms

  • loopholes in zoning laws

    kẽ hở trong luật quy hoạch vùng

    "Developers often try to find loopholes in zoning laws to build larger structures."

    (Các nhà phát triển thường cố gắng tìm kẽ hở trong luật quy hoạch vùng để xây dựng các công trình lớn hơn.)

  • skirt around zoning laws

    lách luật quy hoạch vùng

    "The company managed to skirt around the zoning laws by obtaining a special permit."

    (Công ty đã tìm cách lách luật quy hoạch vùng bằng cách xin giấy phép đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoning laws

noun
Lật mặt

Các quy tắc và quy định kiểm soát cách sử dụng đất ở các khu vực cụ thể.

"The construction of the factory violated the local zoning laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council carefully considers zoning laws before implementing them.
Hội đồng thành phố cẩn thận xem xét luật quy hoạch trước khi thực hiện chúng.
Phủ định
The developer did not strategically challenge the zoning laws, resulting in project delays.
Nhà phát triển đã không thách thức các luật quy hoạch một cách chiến lược, dẫn đến sự chậm trễ dự án.
Nghi vấn
Does the planning committee regularly review zoning laws to accommodate new developments?
Ủy ban quy hoạch có thường xuyên xem xét các luật quy hoạch để phù hợp với các phát triển mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoning laws".

Phân vùng sử dụng đất

Luật quy hoạch vùng (zoning laws) rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Chúng giúp phân chia đất đai thành các khu dân cư, thương mại, công nghiệp, v.v., nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa và tránh xung đột giữa các loại hình sử dụng đất.

Ảnh hưởng đến giá bất động sản

Luật quy hoạch vùng có ảnh hưởng lớn đến giá trị bất động sản. Những khu vực có quy hoạch tốt, tiện ích đầy đủ thường có giá nhà đất cao hơn. Vì vậy, việc hiểu rõ luật quy hoạch vùng là rất quan trọng khi mua hoặc bán bất động sản.