(Top Banner Ad)
municipal code
C1
noun C1 Luật pháp, Chính quyền địa phương

municipal code

UK: /mjuːˈnɪsɪpəl kəʊd/ • US: /mjuːˈnɪsɪpəl koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

quy định của thành phố bộ luật thành phố luật lệ thành phố điều lệ thành phố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of laws, ordinances, and regulations enacted by a municipal government to govern its jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các luật, pháp lệnh và quy định được ban hành bởi chính quyền thành phố để quản lý khu vực pháp lý của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developer violated the municipal code by building a structure too close to the property line."

    "Nhà phát triển đã vi phạm quy định của thành phố khi xây dựng một công trình quá gần ranh giới tài sản."

  • "Changes to the municipal code are often debated in city council meetings."

    "Những thay đổi đối với quy định của thành phố thường được tranh luận trong các cuộc họp hội đồng thành phố."

  • "The municipal code addresses a wide range of issues, from traffic laws to environmental protection."

    "Quy định của thành phố đề cập đến một loạt các vấn đề, từ luật giao thông đến bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective municipal thuộc về thành phố, thuộc về đô thị
Noun municipality đô thị, thành phố tự trị
Noun code bộ luật, quy tắc
Verb codify hệ thống hóa (luật lệ)

Synonyms

city ordinances (các pháp lệnh thành phố)local regulations (các quy định địa phương)

Antonyms

state law (luật tiểu bang)federal law (luật liên bang)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính quyền địa phương

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
municipalis
English
municipal
English
code
English
municipal code

Nguồn gốc của 'Municipal'

Từ 'municipal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'municipalis', có nghĩa là 'thuộc về một thành phố' hoặc 'liên quan đến một thành phố'. Trong lịch sử, nó ám chỉ các quyền và nghĩa vụ của công dân trong một thành phố La Mã. Ngày nay, nó dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến chính quyền địa phương.

Ý nghĩa của 'Code'

Từ 'code' có nghĩa là một bộ quy tắc hoặc luật lệ được hệ thống hóa. Trong bối cảnh 'municipal code', nó đề cập đến một tập hợp các quy định pháp luật mà một thành phố hoặc thị trấn tuân theo.

Usage Note

Thuật ngữ 'municipal code' chỉ đến một bộ luật toàn diện áp dụng trong phạm vi một thành phố hoặc khu đô thị cụ thể. Nó khác với luật tiểu bang (state law) hoặc luật liên bang (federal law). 'Code' ở đây có nghĩa là một bộ quy tắc hoặc luật đã được hệ thống hóa.

Prepositions

under according to

'Under' thường được dùng để chỉ hành động hoặc quy định tuân thủ theo municipal code. Ví dụ: 'The construction project must be carried out under the municipal code.' 'According to' dùng để trích dẫn hoặc tham khảo đến một điều khoản cụ thể trong municipal code. Ví dụ: 'According to the municipal code, noise levels must be kept below a certain decibel after 10 PM.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + municipal code
  • local municipal code
    (bộ luật thành phố địa phương)
  • specific municipal code
    (bộ luật thành phố cụ thể)
  • updated municipal code
    (bộ luật thành phố đã được cập nhật)
Verb + municipal code
  • violate the municipal code
    (vi phạm bộ luật thành phố)
  • enforce the municipal code
    (thi hành bộ luật thành phố)
  • amend the municipal code
    (sửa đổi bộ luật thành phố)
Noun + of + municipal code
  • section of the municipal code
    (mục của bộ luật thành phố)
  • chapter of the municipal code
    (chương của bộ luật thành phố)
  • revision of the municipal code
    (sự sửa đổi của bộ luật thành phố)

Idioms

  • Within the letter of the municipal code

    Tuân thủ theo đúng các điều khoản của bộ luật thành phố (mặc dù có thể không tuân thủ theo tinh thần)

    "Although controversial, the project was technically within the letter of the municipal code."

    (Mặc dù gây tranh cãi, dự án về mặt kỹ thuật là tuân thủ theo đúng các điều khoản của bộ luật thành phố.)

  • In accordance with the municipal code

    Phù hợp với bộ luật thành phố

    "The building permit was issued in accordance with the municipal code."

    (Giấy phép xây dựng đã được cấp phù hợp với bộ luật thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

municipal code

noun
Lật mặt

Một tập hợp các luật, pháp lệnh và quy định được ban hành bởi chính quyền thành phố để quản lý khu vực pháp lý của mình.

"The developer violated the municipal code by building a structure too close to the property line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipal code".

Vai trò của Municipal Code

Municipal code đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và an toàn trong cộng đồng. Nó bao gồm các quy định về xây dựng, quy hoạch, giao thông, sức khỏe cộng đồng và nhiều lĩnh vực khác. Việc hiểu và tuân thủ municipal code là trách nhiệm của mọi công dân.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Municipal code ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ việc xây dựng hàng rào quanh nhà đến việc đỗ xe trên đường phố. Việc tuân thủ các quy định này giúp tạo ra một môi trường sống văn minh và an toàn cho tất cả mọi người.