(Top Banner Ad)
land development
B2
Noun B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Xây dựng

land development

UK: /ˈlænd dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈlænd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển đất khai thác đất xây dựng cơ sở hạ tầng trên đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving or converting land, especially by constructing buildings or roads.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tạo hoặc chuyển đổi đất đai, đặc biệt bằng cách xây dựng các tòa nhà hoặc đường xá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved a new land development project near the river."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án phát triển đất mới gần sông."

  • "Sustainable land development is crucial for protecting the environment."

    "Phát triển đất đai bền vững là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

  • "Land development can create new jobs and stimulate economic growth."

    "Phát triển đất đai có thể tạo ra việc làm mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, vùng đất
Verb to land đổ bộ, hạ cánh; đạt được
Adjective landed thuộc về đất đai; sở hữu nhiều đất đai
Noun landlord chủ đất, chủ nhà cho thuê
Verb to develop phát triển, khai triển
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm); chủ đầu tư
Noun development sự phát triển; khu phát triển
Verb to redevelop tái phát triển, xây dựng lại
Noun redevelopment sự tái phát triển, việc xây dựng lại

Synonyms

Antonyms

land preservation (bảo tồn đất đai)conservation (sự bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lendʰ-
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Vulgar Latin
*dis- + *volupare
Old French
desveloper
English
develop
English (Compound)
land development

Nguồn gốc của 'Land Development'

Cụm từ 'land development' là sự kết hợp của 'land' (đất đai) và 'development' (sự phát triển). 'Land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', vốn từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European có nghĩa là 'đất trống, đồng cỏ'. 'Development' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' nghĩa là 'mở ra, trải ra' (khỏi sự bao bọc), mang ý nghĩa 'tiết lộ tiềm năng' hoặc 'phát triển'. Khi ghép lại, 'land development' diễn tả quá trình 'khai mở' và 'biến đổi' tiềm năng của đất đai cho các mục đích sử dụng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'land development' thường bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc san lấp mặt bằng đơn giản đến việc xây dựng các khu phức hợp lớn. Nó nhấn mạnh khía cạnh cải tạo và tận dụng đất đai để phục vụ các mục đích sử dụng khác nhau. Cần phân biệt với 'urban sprawl' (sự đô thị hóa tràn lan) thường mang ý nghĩa tiêu cực về phát triển không có quy hoạch.

Prepositions

in for

'- Land development *in* a specific area': Chỉ địa điểm cụ thể mà hoạt động phát triển đất diễn ra. Ví dụ: 'Land development in this region requires careful environmental planning.' - '- Land development *for* a specific purpose': Chỉ mục đích của việc phát triển đất. Ví dụ: 'Land development for residential purposes is increasing in the city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land development
  • sustainable sustainable land development
    (phát triển đất đai bền vững)
  • urban urban land development
    (phát triển đất đô thị)
  • rural rural land development
    (phát triển đất nông thôn)
  • large-scale large-scale land development
    (phát triển đất quy mô lớn)
  • rapid rapid land development
    (phát triển đất nhanh chóng)
Verb + land development
  • to undertake to undertake land development
    (thực hiện phát triển đất)
  • to promote to promote land development
    (thúc đẩy phát triển đất)
  • to manage to manage land development
    (quản lý phát triển đất)
  • to hinder to hinder land development
    (cản trở phát triển đất)
Noun + land development (as a descriptive phrase)
  • projects land development projects
    (các dự án phát triển đất)
  • regulations land development regulations
    (các quy định về phát triển đất)
  • agency land development agency
    (cơ quan phát triển đất)
  • policy land development policy
    (chính sách phát triển đất)

Idioms

  • sustainable land development

    phát triển đất đai bền vững (đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai)

    "The government is prioritizing sustainable land development to protect natural resources."

    (Chính phủ đang ưu tiên phát triển đất đai bền vững để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.)

  • uncontrolled land development

    phát triển đất đai không kiểm soát (thường dẫn đến hậu quả tiêu cực như phá hủy môi trường, kẹt xe)

    "Uncontrolled land development has led to significant environmental degradation in many areas."

    (Phát triển đất đai không kiểm soát đã dẫn đến suy thoái môi trường đáng kể ở nhiều khu vực.)

  • land development boom

    bùng nổ phát triển đất đai (giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong các hoạt động xây dựng và khai thác đất)

    "The city experienced a land development boom in the late 1990s, changing its skyline dramatically."

    (Thành phố đã trải qua một thời kỳ bùng nổ phát triển đất đai vào cuối những năm 1990, làm thay đổi đáng kể đường chân trời của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land development

Noun
Lật mặt

Quá trình cải tạo hoặc chuyển đổi đất đai, đặc biệt bằng cách xây dựng các tòa nhà hoặc đường xá.

"The city council approved a new land development project near the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invests heavily in land development.
Công ty đầu tư mạnh vào phát triển đất đai.
Phủ định
The government does not always approve land development projects.
Chính phủ không phải lúc nào cũng phê duyệt các dự án phát triển đất đai.
Nghi vấn
Does the city council support land development in this area?
Hội đồng thành phố có ủng hộ việc phát triển đất đai ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land development".

Đô thị hóa và Vành đai xanh (Green Belts)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, sự phát triển đất đai nhanh chóng đã dẫn đến tình trạng đô thị hóa tràn lan (urban sprawl). Để chống lại hiện tượng này và bảo vệ môi trường, các chính phủ đã thiết lập 'vành đai xanh' (green belts) xung quanh các thành phố lớn. Đây là những khu vực đất được bảo vệ khỏi sự phát triển đô thị quá mức, nhằm duy trì cảnh quan tự nhiên, đất nông nghiệp và các không gian mở.

Quyền sở hữu tài sản và Đầu tư

Khái niệm 'land development' gắn liền sâu sắc với quyền sở hữu tài sản tư nhân và hoạt động đầu tư. Ở các nước phương Tây, đất đai thường được coi là một tài sản có thể được 'cải thiện' hoặc 'khai thác' để tạo ra lợi nhuận kinh tế. Điều này đôi khi dẫn đến xung đột giữa lợi ích cá nhân của các nhà đầu tư và lợi ích công cộng liên quan đến bảo tồn môi trường, nhà ở giá cả phải chăng hoặc không gian công cộng.