(Top Banner Ad)
animal plankton
B2
Danh từ B2 Sinh học biển

animal plankton

UK: /ˈænɪməl ˈplæŋktən/ • US: /ˈænɪməl ˈplæŋktən/

Nghĩa tiếng Việt

động vật phù du sinh vật phù du động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plankton consisting of animals or protozoans.

Vietnamese Meaning

Sinh vật phù du có thành phần là động vật hoặc động vật nguyên sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal plankton forms a crucial link in the marine food chain."

    "Động vật phù du tạo thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn biển."

  • "The distribution of animal plankton is affected by water temperature and salinity."

    "Sự phân bố của động vật phù du bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ mặn của nước."

  • "Scientists are studying the impact of ocean acidification on animal plankton populations."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sự axit hóa đại dương đối với quần thể động vật phù du."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zooplankton Động vật phù du (từ khoa học, đồng nghĩa)
Noun phytoplankton Thực vật phù du
Noun plankton Phù du (chung)
Adjective planktonic Thuộc về phù du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλαγκτός (planktos, wandering)
Latin
animalis (having breath)
Modern Scientific English
plankton + animal = animal plankton (zooplankton)

Nguồn gốc của 'Plankton'

Thuật ngữ chung 'plankton' (phù du) được nhà sinh vật học người Đức Victor Hensen đặt ra vào năm 1887. Nó bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại 'planktos', có nghĩa là 'trôi dạt' hoặc 'lang thang'. 'Animal plankton' là tên gọi dễ hiểu hơn của 'zooplankton' (động vật phù du), dùng để chỉ những sinh vật nhỏ bé trôi dạt theo dòng nước.

Sinh vật có 'Hơi thở'

Thành phần 'animal' (động vật) xuất phát từ tiếng Latin 'anima', nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn', ám chỉ các sinh vật sống. Vì vậy, 'animal plankton' nghĩa đen là 'sinh vật trôi dạt có sự sống', nhấn mạnh sự khác biệt của chúng với thực vật phù du (phytoplankton).

Usage Note

Animal plankton, also known as zooplankton, are heterotrophic plankton (they rely on other organisms for food). They play a crucial role in aquatic food webs, consuming phytoplankton and being consumed by larger organisms. The term encompasses a wide range of organisms, from tiny single-celled protozoa to larger multicellular animals like copepods and jellyfish larvae. It is almost always used as an uncountable noun, referring to the collective group of organisms.

Prepositions

in of as

* **in:** Describes the location where the zooplankton reside (e.g., 'animal plankton in the ocean').
* **of:** Indicates the composition of something (e.g., 'a sample of animal plankton').
* **as:** Used to describe the function or role of zooplankton (e.g., 'animal plankton as a food source').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal plankton
  • microscopic microscopic animal plankton
    (động vật phù du siêu nhỏ)
  • abundant abundant animal plankton populations
    (quần thể động vật phù du dồi dào)
  • marine marine animal plankton
    (động vật phù du biển)
Verb + animal plankton
  • consume fish consume animal plankton
    (cá tiêu thụ động vật phù du)
  • study study animal plankton movement
    (nghiên cứu sự di chuyển của động vật phù du)
animal plankton + Verb
  • drift animal plankton drift passively
    (động vật phù du trôi dạt thụ động)
  • graze animal plankton graze on algae
    (động vật phù du ăn tảo (gặm cỏ))

Idioms

  • The basis of the marine food web

    Cơ sở của chuỗi thức ăn dưới biển

    "Animal plankton is often cited as the basis of the marine food web."

    (Động vật phù du thường được coi là cơ sở của chuỗi thức ăn dưới biển.)

  • Animal plankton bloom

    Hiện tượng bùng nổ quần thể động vật phù du

    "A sudden rise in temperature can trigger an animal plankton bloom."

    (Sự tăng nhiệt độ đột ngột có thể kích hoạt hiện tượng bùng nổ quần thể động vật phù du.)

  • Vertical migration of animal plankton

    Sự di cư thẳng đứng của động vật phù du

    "The vertical migration of animal plankton is the largest daily movement of biomass on Earth."

    (Sự di cư thẳng đứng của động vật phù du là sự di chuyển sinh khối hàng ngày lớn nhất trên Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal plankton

Danh từ
Lật mặt

Sinh vật phù du có thành phần là động vật hoặc động vật nguyên sinh.

"Animal plankton forms a crucial link in the marine food chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have studied the distribution patterns of animal plankton by the end of this decade.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu xong các kiểu phân bố của động vật phù du vào cuối thập kỷ này.
Phủ định
The researchers won't have analyzed all the animal plankton samples by the conference deadline.
Các nhà nghiên cứu sẽ không phân tích xong tất cả các mẫu động vật phù du trước hạn chót của hội nghị.
Nghi vấn
Will the new monitoring system have detected changes in the animal plankton populations by next year?
Liệu hệ thống giám sát mới có phát hiện ra những thay đổi trong quần thể động vật phù du vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study animal plankton populations to predict ocean health.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu quần thể động vật phù du để dự đoán sức khỏe đại dương.
Phủ định
Without conservation efforts, there won't be enough animal plankton to sustain the marine ecosystem.
Nếu không có các nỗ lực bảo tồn, sẽ không có đủ động vật phù du để duy trì hệ sinh thái biển.
Nghi vấn
Are we going to analyze the effects of pollution on animal plankton distribution?
Chúng ta có định phân tích ảnh hưởng của ô nhiễm đối với sự phân bố của động vật phù du không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal plankton".

Bơm Sinh Học (Biological Pump)

Động vật phù du đóng vai trò thiết yếu trong việc điều chỉnh khí hậu toàn cầu. Khi chúng ăn và thải ra chất thải, hoặc khi chúng chết đi và chìm xuống đáy biển, chúng vận chuyển carbon dioxide từ bề mặt xuống đáy đại dương. Quá trình này được gọi là 'Bơm Sinh Học' (Biological Pump), giúp cô lập carbon khỏi khí quyển.

Chỉ số Sức khỏe Đại dương

Sự phong phú và đa dạng của động vật phù du là chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của đại dương. Sự thay đổi trong quần thể của chúng có thể báo hiệu những thay đổi lớn hơn về môi trường, như axit hóa đại dương hoặc biến đổi khí hậu, ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản toàn cầu.