ضَمَّ
ḍamma
sáp nhập
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ شَيْئَيْنِ أو أَكْثَرَ كَيَانًا وَاحِدًا.
Tiếng Việt
kết hợp, sáp nhập để tạo thành một tổ chức hoặc cấu trúc duy nhất.
Ví dụ (Amthilah)
-
"ضَمَّتِ الْبَلَدِيَّةُ الْقَرْيَةَ الْمُجَاوِرَةَ إِلَى نِطَاقِهَا الإِدَارِيِّ."
"Chính quyền thành phố đã sáp nhập ngôi làng lân cận vào phạm vi hành chính của mình."
-
"قَرَّرَتِ الشَّرِكَةُ ضَمَّ فُرُوعِهَا فِي بَلَدٍ وَاحِدٍ."
"Công ty quyết định sáp nhập các chi nhánh của mình tại một quốc gia."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ض-م-م (ḍ-m-m). Đây là động từ Thể I (Form I). Nó thường được dùng để chỉ việc sáp nhập, hợp nhất các tổ chức, lãnh thổ hoặc các phần khác nhau lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
