جَسِيمٌ
jasīm
vạm vỡ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ذُو بِنْيَةٍ قَوِيَّةٍ وَمُمْتَلِئَةٍ، أَو ضَخْمُ الْجِسْمِ.
Tiếng Việt
Khá mập hoặc có dáng người đậm; vạm vỡ; chắc nịch.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِنَّهُ رَجُلٌ جَسِيمٌ وَقَوِيٌّ."
"Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ và khỏe mạnh."
-
"رَأَيْتُ لَاعِبًا جَسِيمَ الْبِنْيَةِ فِي الْمَلْعَبِ."
"Tôi đã thấy một cầu thủ có vóc dáng vạm vỡ trên sân."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-س-م (j-s-m). Đây là một tính từ, không có dạng số nhiều riêng. Nó thay đổi theo giống (dạng giống cái: جَسِيمَةٌ, phát âm: jasīmah) và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | جَسِيمَةٌ |
jasīmatun
|
| Plural (Jama') | جِسَامٌ |
jisāmun
|
| Elative (Comparative) | أَجْسَمُ |
ajsamu
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
