(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa æg
A1
substantiv A1 Sinh học

æg

/ɛɡ/
tế bào trứng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "æg"

Định nghĩa (Dansk)

En hunlig kønscelle, der kan befrugtes af en sædcelle.

Ý nghĩa của "æg" trong tiếng Việt

Tế bào sinh sản của giống cái; noãn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "æg"

  • "Kvinden donerede et æg til fertilitetsbehandling."

    "Người phụ nữ hiến một tế bào trứng để điều trị vô sinh."

  • "Ægget blev befrugtet i laboratoriet."

    "Tế bào trứng đã được thụ tinh trong phòng thí nghiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "æg"

Đồng nghĩa

ovum (noãn (thuật ngữ chuyên ngành hơn))

Cách dùng "æg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "æg" đúng ngữ cảnh

Từ 'æg' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa chính là 'trứng'. Trong ngữ cảnh sinh học, nó ám chỉ 'tế bào trứng' hay 'noãn'. Cần phân biệt với 'æg' trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: trứng gà).

Bảng chia từ (Bøjning) của "æg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít æg
Jeg spiser et æg til morgenmad.
(Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng.)
Xác định số ít ægget
Ægget er kogt for hårdt.
(Quả trứng bị luộc quá chín.)
Nguyên thể số nhiều æg
Vi har brug for flere æg til kagen.
(Chúng ta cần thêm trứng cho bánh.)
Xác định số nhiều æggene
Æggene i køleskabet er friske.
(Những quả trứng trong tủ lạnh còn tươi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg spiser et æg hver morgen."

    "Tôi ăn một quả trứng mỗi sáng."

  • "Hun fandt et æg i haven."

    "Cô ấy tìm thấy một quả trứng trong vườn."

  • "Vil du have et æg til morgenmad?"

    "Bạn có muốn một quả trứng cho bữa sáng không?"

Danh từ ghép
  • "Hønen har lagt et påskeæg."

    "Con gà mái đã đẻ một quả trứng Phục Sinh."

  • "Vi spiste æggekage til morgenmad."

    "Chúng tôi đã ăn bánh trứng vào bữa sáng."

  • "Landmanden solgte mange æggebakker på markedet."

    "Người nông dân đã bán nhiều vỉ trứng ở chợ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg spiste et æg til morgenmad."

    "Tôi đã ăn một quả trứng vào bữa sáng."

  • "Det er et stort æg."

    "Đó là một quả trứng lớn."

  • "Hun fandt et æg i haven."

    "Cô ấy tìm thấy một quả trứng trong vườn."