afslapning
Định nghĩa & Giải nghĩa "afslapning"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af ro og velvære, hvor man er fri for stress og spændinger.
Ý nghĩa của "afslapning" trong tiếng Việt
Hành động thư giãn và giảm căng thẳng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afslapning"
-
"Jeg har brug for afslapning efter en lang dag på arbejdet."
"Tôi cần thư giãn sau một ngày dài làm việc."
-
"Yoga er en god måde at opnå afslapning."
"Yoga là một cách tốt để đạt được sự thư giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afslapning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afslapning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afslapning" đúng ngữ cảnh
Từ "afslapning" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "sự thư giãn" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái nghỉ ngơi, giảm căng thẳng về thể chất và tinh thần. Cần phân biệt với các từ như "hvile" (nghỉ ngơi) mang nghĩa chung hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afslapning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afslapning |
Jeg har brug for afslapning efter en lang dag.
(Tôi cần thư giãn sau một ngày dài.) |
| Xác định số ít | afslapningen |
Afslapningen ved stranden er fantastisk.
(Sự thư giãn ở bãi biển thật tuyệt vời.) |
| Nguyên thể số nhiều | afslapninger |
Forskellige afslapninger kan hjælpe med stress.
(Những hình thức thư giãn khác nhau có thể giúp giảm căng thẳng.) |
| Xác định số nhiều | afslapningerne |
Afslapningerne i spaet var vidunderlige.
(Những buổi thư giãn ở spa thật tuyệt vời.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for afslapning efter en lang dag."
"Tôi cần thư giãn sau một ngày dài."
- "En god bog kan give dig afslapningen, du søger."
"Một cuốn sách hay có thể mang lại cho bạn sự thư giãn mà bạn tìm kiếm."
- "Vi prioriterer afslapningen i vores weekend."
"Chúng tôi ưu tiên sự thư giãn vào cuối tuần của mình."