(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvile
A2
substantiv A2 Tổng quát

hvile

/ˈhuːiːlə/
sự nghỉ ngơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvile"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af ro, søvn eller fred.

Ý nghĩa của "hvile" trong tiếng Việt

Trạng thái nghỉ ngơi, giấc ngủ hoặc sự thanh thản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvile"

  • "Efter en lang dag på arbejdet har jeg brug for hvile."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi cần nghỉ ngơi."

  • "Søndag er en dag for hvile og afslapning."

    "Chủ nhật là ngày để nghỉ ngơi và thư giãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hvile" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvile" đúng ngữ cảnh

Từ 'hvile' thường được dùng để chỉ sự nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc hoạt động mệt mỏi. Nó cũng có thể chỉ sự thanh thản trong tâm hồn. Cần phân biệt với 'ferie' (kỳ nghỉ) là một khoảng thời gian dài hơn dành cho việc đi du lịch hoặc thư giãn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvile"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hvile
Jeg har brug for en hvile.
(Tôi cần một sự nghỉ ngơi.)
Xác định số ít hvilen
Hvilen efter arbejdet var velfortjent.
(Sự nghỉ ngơi sau công việc rất xứng đáng.)
Nguyên thể số nhiều hviler
Korte hviler kan hjælpe med at forbedre koncentrationen.
(Những sự nghỉ ngơi ngắn có thể giúp cải thiện sự tập trung.)
Xác định số nhiều hvilerne
Hvilerne var nødvendige for at genvinde kræfterne.
(Những sự nghỉ ngơi là cần thiết để phục hồi sức lực.)