fjende
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjende"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller gruppe, der er imod en anden person eller gruppe og ønsker at skade dem.
Ý nghĩa của "fjende" trong tiếng Việt
Kẻ thù hoặc đối thủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjende"
-
"Han betragtede sin nabo som en fjende."
"Anh ta coi người hàng xóm của mình là kẻ thù."
-
"Landet var i krig med sine fjender."
"Đất nước đang có chiến tranh với kẻ thù của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjende" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjende' thường được dùng để chỉ kẻ thù trong các cuộc xung đột, chiến tranh hoặc trong các mối quan hệ cá nhân căng thẳng. Cần phân biệt với 'modstander' (đối thủ), thường được dùng trong các cuộc thi đấu, bầu cử, hoặc tranh luận, mang tính cạnh tranh hơn là thù địch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fjende"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fjende |
Han er min fjende.
(Anh ta là kẻ thù của tôi.) |
| Xác định số ít | fjenden |
Jeg frygter fjenden.
(Tôi sợ kẻ thù.) |
| Nguyên thể số nhiều | fjender |
Vi har mange fjender.
(Chúng tôi có nhiều kẻ thù.) |
| Xác định số nhiều | fjenderne |
Vi besejrede fjenderne.
(Chúng tôi đã đánh bại những kẻ thù.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han betragtede ham som en fjende."
"Anh ta coi anh ấy như một kẻ thù."
- "Hun frygtede, at han ville blive en fjende af staten."
"Cô ấy lo sợ rằng anh ta sẽ trở thành kẻ thù của nhà nước."
- "Det er vigtigt at identificere en fjende, før man angriber."
"Điều quan trọng là phải xác định một kẻ thù trước khi tấn công."
- "Han betragtede sin nabo som en fjende."
"Anh ta coi người hàng xóm của mình như một kẻ thù."
- "Fjenden angreb uventet fra nord."
"Kẻ thù đã tấn công bất ngờ từ phía bắc."
- "Det er vigtigt at kende sin fjende."
"Điều quan trọng là phải biết kẻ thù của mình."
- "Fjendens plan var at angribe ved daggry."
"Kế hoạch của kẻ thù là tấn công vào lúc bình minh."
- "Soldatens mod stod i skarp kontrast til fjendens frygt."
"Sự dũng cảm của người lính tương phản rõ rệt với nỗi sợ hãi của kẻ thù."
- "Vi analyserede fjendens taktik for at forberede vores forsvar."
"Chúng tôi đã phân tích chiến thuật của kẻ thù để chuẩn bị cho hàng phòng thủ của mình."