(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fjende
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Văn học

fjende

/ˈfjɛnə/
kẻ thù
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fjende"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller gruppe, der er imod en anden person eller gruppe og ønsker at skade dem.

Ý nghĩa của "fjende" trong tiếng Việt

Kẻ thù hoặc đối thủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjende"

  • "Han betragtede sin nabo som en fjende."

    "Anh ta coi người hàng xóm của mình là kẻ thù."

  • "Landet var i krig med sine fjender."

    "Đất nước đang có chiến tranh với kẻ thù của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjende"

Đồng nghĩa

modstander (đối thủ) uven (người không ưa)

Trái nghĩa

Cách dùng "fjende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fjende" đúng ngữ cảnh

Từ 'fjende' thường được dùng để chỉ kẻ thù trong các cuộc xung đột, chiến tranh hoặc trong các mối quan hệ cá nhân căng thẳng. Cần phân biệt với 'modstander' (đối thủ), thường được dùng trong các cuộc thi đấu, bầu cử, hoặc tranh luận, mang tính cạnh tranh hơn là thù địch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fjende"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fjende
Han er min fjende.
(Anh ta là kẻ thù của tôi.)
Xác định số ít fjenden
Jeg frygter fjenden.
(Tôi sợ kẻ thù.)
Nguyên thể số nhiều fjender
Vi har mange fjender.
(Chúng tôi có nhiều kẻ thù.)
Xác định số nhiều fjenderne
Vi besejrede fjenderne.
(Chúng tôi đã đánh bại những kẻ thù.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han betragtede ham som en fjende."

    "Anh ta coi anh ấy như một kẻ thù."

  • "Hun frygtede, at han ville blive en fjende af staten."

    "Cô ấy lo sợ rằng anh ta sẽ trở thành kẻ thù của nhà nước."

  • "Det er vigtigt at identificere en fjende, før man angriber."

    "Điều quan trọng là phải xác định một kẻ thù trước khi tấn công."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han betragtede sin nabo som en fjende."

    "Anh ta coi người hàng xóm của mình như một kẻ thù."

  • "Fjenden angreb uventet fra nord."

    "Kẻ thù đã tấn công bất ngờ từ phía bắc."

  • "Det er vigtigt at kende sin fjende."

    "Điều quan trọng là phải biết kẻ thù của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Fjendens plan var at angribe ved daggry."

    "Kế hoạch của kẻ thù là tấn công vào lúc bình minh."

  • "Soldatens mod stod i skarp kontrast til fjendens frygt."

    "Sự dũng cảm của người lính tương phản rõ rệt với nỗi sợ hãi của kẻ thù."

  • "Vi analyserede fjendens taktik for at forberede vores forsvar."

    "Chúng tôi đã phân tích chiến thuật của kẻ thù để chuẩn bị cho hàng phòng thủ của mình."