praksis
Định nghĩa & Giải nghĩa "praksis"
Định nghĩa (Dansk)
Den måde noget normalt gøres på, især inden for et bestemt område eller aktivitet.
Ý nghĩa của "praksis" trong tiếng Việt
Một cách thức mà một điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt là trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "praksis"
-
"Det er god praksis at vaske hænder før madlavning."
"Việc rửa tay trước khi nấu ăn là một thông lệ tốt."
-
"I den medicinske praksis er der strenge regler for hygiejne."
"Trong thông lệ y tế, có những quy tắc nghiêm ngặt về vệ sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "praksis"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "praksis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "praksis" đúng ngữ cảnh
Từ 'praksis' trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với 'thông lệ' trong tiếng Việt, chỉ cách thức thực hiện điều gì đó một cách thông thường. Cần phân biệt với 'teori' (lý thuyết).
Bảng chia từ (Bøjning) của "praksis"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | praksis |
God praksis er afgørende for kvaliteten af arbejdet.
(Thực hành tốt là yếu tố quyết định chất lượng công việc.) |
| Xác định số ít | praksissen |
Praksissen i denne virksomhed er meget effektiv.
(Thực tiễn trong công ty này rất hiệu quả.) |
| Nguyên thể số nhiều | praksisser |
Vi har undersøgt forskellige praksisser i sundhedsvæsenet.
(Chúng tôi đã xem xét các thực hành khác nhau trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.) |
| Xác định số nhiều | praksisserne |
Praksisserne i de forskellige regioner er blevet sammenlignet.
(Các thực tiễn ở các khu vực khác nhau đã được so sánh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "God praksis er afgørende for at opnå de bedste resultater."
"Thực hành tốt là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất."
- "Virksomheden har indført en ny risikostyringspraksis."
"Công ty đã triển khai một phương pháp quản lý rủi ro mới."
- "Denne undervisningspraksis har vist sig at være meget effektiv."
"Phương pháp giảng dạy này đã chứng minh là rất hiệu quả."
- "I denne virksomhed er **en** god praksis at give feedback regelmæssigt."
"Trong công ty này, một thông lệ tốt là đưa ra phản hồi thường xuyên."
- "Vi har brug for at ændre **den** nuværende praksis, fordi den ikke er effektiv."
"Chúng ta cần thay đổi thông lệ hiện tại vì nó không hiệu quả."
- "Lægerne diskuterede **en** ny praksis for behandling af patienter med sukkersyge."
"Các bác sĩ đã thảo luận về một thông lệ mới để điều trị bệnh nhân tiểu đường."