arbejdsgiver
Định nghĩa & Giải nghĩa "arbejdsgiver"
Định nghĩa (Dansk)
En person, virksomhed eller organisation, der beskæftiger en eller flere personer mod betaling.
Ý nghĩa của "arbejdsgiver" trong tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức thuê người làm việc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arbejdsgiver"
-
"Virksomheden er den største arbejdsgiver i regionen."
"Công ty là người sử dụng lao động lớn nhất trong khu vực."
-
"Arbejdsgiveren har pligt til at sørge for et sikkert arbejdsmiljø."
"Người sử dụng lao động có nghĩa vụ đảm bảo môi trường làm việc an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arbejdsgiver"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arbejdsgiver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "arbejdsgiver" đúng ngữ cảnh
Từ 'arbejdsgiver' tương đương với 'người sử dụng lao động' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'medarbejder' (nhân viên, người lao động).
Bảng chia từ (Bøjning) của "arbejdsgiver"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | arbejdsgiver |
Min far er en god arbejdsgiver.
(Bố tôi là một người chủ tốt.) |
| Xác định số ít | arbejdsgiveren |
Arbejdsgiveren betalte lønnen til tiden.
(Người chủ đã trả lương đúng hạn.) |
| Nguyên thể số nhiều | arbejdsgivere |
Mange arbejdsgivere tilbyder nu fleksible arbejdstider.
(Nhiều người chủ hiện đang cung cấp thời gian làm việc linh hoạt.) |
| Xác định số nhiều | arbejdsgiverne |
Arbejdsgiverne i Danmark skal overholde loven.
(Các chủ doanh nghiệp ở Đan Mạch phải tuân thủ luật pháp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Min arbejdsgiver er meget fleksibel med arbejdstiderne."
"Chủ của tôi rất linh hoạt về thời gian làm việc."
- "En god arbejdsgiver bør behandle sine ansatte med respekt."
"Một người chủ tốt nên đối xử với nhân viên của mình bằng sự tôn trọng."
- "Jeg håber, at min fremtidige arbejdsgiver vil tilbyde mig gode muligheder for udvikling."
"Tôi hy vọng rằng chủ tương lai của tôi sẽ cung cấp cho tôi những cơ hội phát triển tốt."