(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arbejdsgiver
A2
substantiv A2 Kinh tế

arbejdsgiver

/ˈɑːˌpɑjˀsˌɡivɐ/
người sử dụng lao động
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arbejdsgiver"

Định nghĩa (Dansk)

En person, virksomhed eller organisation, der beskæftiger en eller flere personer mod betaling.

Ý nghĩa của "arbejdsgiver" trong tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức thuê người làm việc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arbejdsgiver"

  • "Virksomheden er den største arbejdsgiver i regionen."

    "Công ty là người sử dụng lao động lớn nhất trong khu vực."

  • "Arbejdsgiveren har pligt til at sørge for et sikkert arbejdsmiljø."

    "Người sử dụng lao động có nghĩa vụ đảm bảo môi trường làm việc an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arbejdsgiver"

Đồng nghĩa

employer (người sử dụng lao động (từ mượn tiếng Anh))

Trái nghĩa

Cách dùng "arbejdsgiver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "arbejdsgiver" đúng ngữ cảnh

Từ 'arbejdsgiver' tương đương với 'người sử dụng lao động' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'medarbejder' (nhân viên, người lao động).

Bảng chia từ (Bøjning) của "arbejdsgiver"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít arbejdsgiver
Min far er en god arbejdsgiver.
(Bố tôi là một người chủ tốt.)
Xác định số ít arbejdsgiveren
Arbejdsgiveren betalte lønnen til tiden.
(Người chủ đã trả lương đúng hạn.)
Nguyên thể số nhiều arbejdsgivere
Mange arbejdsgivere tilbyder nu fleksible arbejdstider.
(Nhiều người chủ hiện đang cung cấp thời gian làm việc linh hoạt.)
Xác định số nhiều arbejdsgiverne
Arbejdsgiverne i Danmark skal overholde loven.
(Các chủ doanh nghiệp ở Đan Mạch phải tuân thủ luật pháp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Min arbejdsgiver er meget fleksibel med arbejdstiderne."

    "Chủ của tôi rất linh hoạt về thời gian làm việc."

  • "En god arbejdsgiver bør behandle sine ansatte med respekt."

    "Một người chủ tốt nên đối xử với nhân viên của mình bằng sự tôn trọng."

  • "Jeg håber, at min fremtidige arbejdsgiver vil tilbyde mig gode muligheder for udvikling."

    "Tôi hy vọng rằng chủ tương lai của tôi sẽ cung cấp cho tôi những cơ hội phát triển tốt."