(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa autoværn
B1
substantiv B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

autoværn

ˌɑʊ̯toˈvɛɐ̯ˀn
hàng rào chắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autoværn"

Định nghĩa (Dansk)

En sikkerhedsbarriere designet til at reducere alvorligheden af bilkollisioner, typisk placeret langs veje og motorveje.

Ý nghĩa của "autoværn" trong tiếng Việt

Hàng rào an toàn được thiết kế để giảm mức độ nghiêm trọng của các vụ va chạm xe, thường thấy dọc theo các con đường và đường cao tốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "autoværn"

  • "Autoværnet forhindrede bilen i at køre ud over skrænten."

    "Hàng rào chắn đã ngăn chiếc xe lao xuống vực."

  • "Der er opsat et nyt autoværn langs motorvejen for at øge sikkerheden."

    "Một hàng rào chắn mới đã được lắp đặt dọc theo đường cao tốc để tăng cường an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoværn"

Đồng nghĩa

Cách dùng "autoværn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "autoværn" đúng ngữ cảnh

“Autoværn” thường được sử dụng để chỉ hàng rào chắn trên đường cao tốc hoặc những con đường có mật độ giao thông cao. Nó có mục đích bảo vệ xe cộ và hành khách khỏi những tai nạn nghiêm trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "autoværn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít autoværn
Et autoværn beskytter bilisterne mod at køre af vejen.
(Một hàng rào chắn bảo vệ người lái xe hơi khỏi việc lái xe ra khỏi đường.)
Xác định số ít autoværnet
Autoværnet var blevet påkørt af en lastbil.
(Hàng rào chắn đã bị một chiếc xe tải đâm vào.)
Nguyên thể số nhiều autoværn
Der er mange autoværn langs motorvejen.
(Có rất nhiều hàng rào chắn dọc theo đường cao tốc.)
Xác định số nhiều autoværnene
Autoværnene blev repareret efter ulykken.
(Những hàng rào chắn đã được sửa chữa sau tai nạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "De nye **autoværn** langs motorvejen har reduceret antallet af alvorlige ulykker betydeligt."

    "Những **hàng rào chắn** mới dọc theo đường cao tốc đã giảm đáng kể số lượng tai nạn nghiêm trọng."

  • "Vi skal inspicere alle **autoværn** for skader efter stormen."

    "Chúng ta phải kiểm tra tất cả các **hàng rào chắn** xem có hư hại gì sau cơn bão không."

  • "Kommunen investerede i stærkere **autoværn** for at øge sikkerheden for cyklister."

    "Đô thị đã đầu tư vào những **hàng rào chắn** mạnh hơn để tăng cường an toàn cho người đi xe đạp."