(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bygge
A1
verbum A1 Tổng quát

bygge

/ˈbʏɡə/
xây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bygge"

Định nghĩa (Dansk)

at konstruere eller opføre noget ved at samle forskellige materialer eller dele

Ý nghĩa của "bygge" trong tiếng Việt

Xây dựng (cái gì đó, thường là một tòa nhà, con tàu, máy móc, v.v.) bằng cách lắp ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bygge"

  • "Vi skal bygge et nyt hus."

    "Chúng tôi sẽ xây một ngôi nhà mới."

  • "De er i gang med at bygge en bro."

    "Họ đang xây dựng một cây cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bygge"

Đồng nghĩa

opføre (xây dựng, dựng lên)

Cách dùng "bygge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bygge" đúng ngữ cảnh

Động từ 'bygge' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'xây' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng khi bạn muốn nói về việc tạo ra một cấu trúc bằng cách lắp ráp các bộ phận lại với nhau. Cần phân biệt với các động từ khác như 'konstruere' (thiết kế, xây dựng theo kế hoạch) hoặc 'skabe' (tạo ra một cái gì đó trừu tượng hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bygge"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bygge
Vi ønsker at bygge et nyt hus.
(Chúng tôi muốn xây một ngôi nhà mới.)
Hiện tại bygger
Han bygger en model af et skib.
(Anh ấy đang xây một mô hình con tàu.)
Quá khứ byggede
De byggede et stort slot for mange år siden.
(Họ đã xây một lâu đài lớn nhiều năm trước.)
Quá khứ phân từ bygget
Huset er blevet bygget af dygtige håndværkere.
(Ngôi nhà đã được xây dựng bởi những người thợ lành nghề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil bygge et nyt hus næste år."

    "Tôi sẽ xây một ngôi nhà mới vào năm tới."

  • "Hun skal bygge en model af Eiffeltårnet i skolen."

    "Cô ấy sẽ xây một mô hình tháp Eiffel ở trường."

  • "Vi kommer til at bygge broer til fremtiden med teknologi."

    "Chúng ta sẽ xây dựng những cây cầu đến tương lai bằng công nghệ."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg vil gerne lære at bygge et hus."

    "Tôi muốn học cách xây một ngôi nhà."

  • "Det er vigtigt at bygge broer mellem kulturer."

    "Điều quan trọng là xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa."

  • "Vi skal prøve at bygge en bedre fremtid for vores børn."

    "Chúng ta phải cố gắng xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái chúng ta."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil gerne bygge et hus."

    "Tôi muốn xây một ngôi nhà."

  • "Du skal bygge en model af skibet."

    "Bạn phải xây một mô hình của con tàu."

  • "Vi kan bygge et nyt kontor i haven."

    "Chúng ta có thể xây một văn phòng mới trong vườn."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag bygger vi et nyt hus."

    "Hôm nay chúng ta xây một ngôi nhà mới."

  • "Hver sommer bygger han sandslotte på stranden."

    "Mỗi mùa hè anh ấy xây lâu đài cát trên bãi biển."

  • "Nu skal vi bygge en bro over floden."

    "Bây giờ chúng ta sẽ xây một cây cầu qua sông."