(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gul
A1
adjektiv A1 Màu sắc/Mô tả

gul

/ɡul/
màu vàng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gul"

Định nghĩa (Dansk)

Har en farve mellem grøn og orange i spektret; har farven som en moden citron eller en solsikke.

Ý nghĩa của "gul" trong tiếng Việt

Có màu nằm giữa màu xanh lá cây và màu cam trong quang phổ; có màu như chanh chín hoặc hoa hướng dương.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gul"

  • "Solen er gul."

    "Mặt trời màu vàng."

  • "Jeg kan godt lide gule blomster."

    "Tôi thích hoa màu vàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gul"

Trái nghĩa

Cách dùng "gul" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gul" đúng ngữ cảnh

Màu vàng là một trong những màu cơ bản, thường được liên tưởng đến ánh nắng, sự vui vẻ và năng lượng. Cần phân biệt 'gul' (tính từ) và 'guld' (danh từ, nghĩa là vàng - kim loại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "gul"