saft
Định nghĩa & Giải nghĩa "saft"
Định nghĩa (Dansk)
Den væske der findes i planter, især den der transporterer næringsstoffer.
Ý nghĩa của "saft" trong tiếng Việt
Dịch (chủ yếu là nước chứa đường hòa tan và muối khoáng) lưu thông trong cây.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "saft"
-
"Træets saft stiger om foråret."
"Nhựa cây trỗi dậy vào mùa xuân."
-
"Man kan tappe saft fra birketræer."
"Người ta có thể lấy nhựa từ cây bạch dương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saft"
Đồng nghĩa
Cách dùng "saft" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "saft" đúng ngữ cảnh
Từ 'saft' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ chất lỏng trong cây cối hoặc nước ép trái cây. Cần phân biệt với 'harpiks' (nhựa thông).
Bảng chia từ (Bøjning) của "saft"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | saft |
Jeg drikker et glas saft.
(Tôi uống một ly nước ép.) |
| Xác định số ít | saften |
Saften smager sødt.
(Nước ép có vị ngọt.) |
| Nguyên thể số nhiều | safter |
Vi har mange forskellige slags safter.
(Chúng tôi có nhiều loại nước ép khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | safterne |
Safterne er lavet af friske frugter.
(Những loại nước ép này được làm từ trái cây tươi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker at drikke æblesaft om morgenen."
"Tôi thích uống nước táo ép vào buổi sáng."
- "Denne saftpresser er meget effektiv til at udvinde juice fra frugt."
"Máy ép trái cây này rất hiệu quả trong việc chiết xuất nước ép từ trái cây."
- "Rødbedesaft kan farve dine hænder røde."
"Nước ép củ cải đường có thể làm đỏ tay bạn."