emalje
Định nghĩa & Giải nghĩa "emalje"
Định nghĩa (Dansk)
Et hårdt, glasagtigt lag, der bruges som beskyttende eller dekorativ belægning på metal, keramik eller tænder.
Ý nghĩa của "emalje" trong tiếng Việt
Một lớp phủ bảo vệ cứng và bóng, thường được áp dụng cho kim loại, gốm sứ hoặc răng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "emalje"
-
"Tandlægen sagde, at min emalje var blevet slidt."
"Nha sĩ nói rằng men răng của tôi đã bị mòn."
-
"Gryden er belagt med emalje for at forhindre rust."
"Nồi được tráng men để ngăn ngừa gỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emalje"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "emalje" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "emalje" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'men răng' thường được dùng trong ngữ cảnh nha khoa. Trong tiếng Đan Mạch, 'emalje' có thể dùng cho răng, kim loại và gốm sứ, tương tự như định nghĩa tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "emalje"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | emalje |
Den hvide emalje på vasken er krakeleret.
(Men trắng trên bồn rửa đã bị nứt.) |
| Xác định số ít | emaljen |
Emaljen på gryden er af høj kvalitet.
(Men trên nồi có chất lượng cao.) |
| Nguyên thể số nhiều | emaljer |
Butikken sælger forskellige farver emaljer.
(Cửa hàng bán nhiều màu men khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | emaljerne |
Emaljerne på smykkerne var glatte og blanke.
(Các lớp men trên đồ trang sức thì nhẵn và bóng.) |