(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa en smule
A1
substantiv A1 Tổng quát

en smule

/en ˈsmuːlə/
chút
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "en smule"

Định nghĩa (Dansk)

En lille mængde af noget.

Ý nghĩa của "en smule" trong tiếng Việt

Một lượng nhỏ của thứ gì đó, đặc biệt là chất lỏng, được thêm vào một thứ khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "en smule"

  • "Jeg vil gerne have en smule mælk i min kaffe."

    "Tôi muốn một chút sữa trong cà phê của tôi."

  • "Han tilsatte en smule salt til suppen."

    "Anh ấy thêm một chút muối vào súp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "en smule"

Đồng nghĩa

lidt (một chút) en anelse (một chút, một thoáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "en smule" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "en smule" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'en smule' với 'lidt'. 'En smule' thường dùng cho các vật chất không đếm được, nhấn mạnh số lượng nhỏ. Tương tự 'lidt' nhưng sắc thái trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "en smule"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en smule
Jeg vil gerne have en smule sukker i min kaffe.
(Tôi muốn một chút đường trong cà phê của tôi.)
Xác định số ít smulen
Smulen, der faldt fra bordet, blev spist af fuglene.
(Mẩu vụn bánh mì rơi từ bàn xuống đã bị chim ăn.)
Nguyên thể số nhiều smuler
Der lå smuler overalt på gulvet efter festen.
(Có những mẩu vụn bánh mì khắp sàn sau bữa tiệc.)
Xác định số nhiều smulerne
Fuglene spiste smulerne hurtigt.
(Những con chim ăn những mẩu vụn bánh mì một cách nhanh chóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jeg tilsatte kun en smule salt til suppen."

    "Tôi chỉ thêm một chút muối vào súp."

  • "Hun har altid en smule held med sig."

    "Cô ấy luôn có một chút may mắn bên mình."

  • "Vi oplevede kun en smule regn på vores ferie."

    "Chúng tôi chỉ trải qua một chút mưa trong kỳ nghỉ của mình."